0
0 sản phẩmUS$0.00

Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 23 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
1174056

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.076
100+US$0.042
500+US$0.031
1000+US$0.027
2500+US$0.026
Thêm định giá…
2.2Mohm
± 5%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
High Voltage
RH73 Series
± 250ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
125°C
1377035

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.593
100+US$0.360
500+US$0.284
1000+US$0.259
2000+US$0.222
Thêm định giá…
0.47ohm
± 1%
1W
1218 [3246 Metric]
Thick Film
General Purpose
RL Series
± 250ppm/°C
700mV
3.05mm
4.6mm
-55°C
125°C
1377033

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.395
100+US$0.272
500+US$0.227
1000+US$0.214
2000+US$0.204
Thêm định giá…
0.22ohm
± 1%
1W
1218 [3246 Metric]
Thick Film
General Purpose
RL Series
± 250ppm/°C
500mV
3.05mm
4.6mm
-55°C
125°C
2427366

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.520
10+US$8.050
50+US$8.020
100+US$7.980
200+US$7.940
Thêm định giá…
25Gohm
± 10%
1.5W
4020 [10251 Metric]
Thick Film
High Voltage
HVC Series
± 250ppm/°C
6kV
10.2mm
5.1mm
-55°C
155°C
2443608

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.000
10+US$2.730
50+US$2.590
100+US$2.360
200+US$2.330
Thêm định giá…
0.25Gohm
± 5%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
High Voltage
HVC Series
± 250ppm/°C
1kV
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
2341056

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.290
10+US$2.370
50+US$1.930
200+US$1.820
400+US$1.660
Thêm định giá…
4.7Mohm
± 1%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 250ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
2341108

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.880
10+US$2.440
50+US$2.020
200+US$1.730
400+US$1.510
Thêm định giá…
10Mohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 250ppm/°C
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
2341107

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.930
10+US$2.830
50+US$2.300
200+US$2.170
400+US$1.980
Thêm định giá…
4.7Mohm
± 1%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
General Purpose
CR Series
± 250ppm/°C
200V
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
2420567

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$10.620
2+US$8.470
3+US$7.620
5+US$7.240
10+US$6.850
Thêm định giá…
10Mohm
± 10%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
High Voltage
HVC Series
± 250ppm/°C
400V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
1377034

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.393
10+US$0.305
100+US$0.256
500+US$0.239
1000+US$0.222
Thêm định giá…
0.33ohm
± 1%
1W
1218 [3246 Metric]
Thick Film
General Purpose
RL Series
± 250ppm/°C
600mV
3.05mm
4.6mm
-55°C
125°C
1377037RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
100+US$0.302
500+US$0.281
1000+US$0.260
2000+US$0.238
0.68ohm
± 1%
1W
1218 [3246 Metric]
Thick Film
General Purpose
RL Series
± 250ppm/°C
800mV
3.05mm
4.6mm
-55°C
125°C
1377034RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
100+US$0.256
500+US$0.239
1000+US$0.222
2000+US$0.204
0.33ohm
± 1%
1W
1218 [3246 Metric]
Thick Film
General Purpose
RL Series
± 250ppm/°C
600mV
3.05mm
4.6mm
-55°C
125°C
1174061

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.027
3+US$0.021
5+US$0.018
10+US$0.017
20+US$0.016
Thêm định giá…
6.8Mohm
± 5%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
High Voltage
RH73 Series
± 250ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
125°C
2420584

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$9.410
2+US$7.510
3+US$6.750
5+US$6.410
10+US$6.070
Thêm định giá…
500Mohm
± 5%
1W
2512 [6432 Metric]
Thick Film
High Voltage
HVC Series
± 250ppm/°C
3kV
6.3mm
3.5mm
-55°C
155°C
2427335

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.740
2+US$5.310
3+US$4.870
5+US$4.430
10+US$3.990
Thêm định giá…
250Mohm
± 5%
50mW
0402 [1005 Metric]
Thick Film
High Voltage
HVC Series
± 250ppm/°C
60V
1.02mm
0.5mm
-55°C
155°C
2427346

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$11.480
2+US$9.160
3+US$8.240
5+US$7.820
10+US$7.400
Thêm định giá…
250Mohm
± 2%
100mW
0603 [1608 Metric]
Thick Film
High Voltage
HVC Series
± 250ppm/°C
75V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
2420565

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.650
2+US$5.240
3+US$4.830
5+US$4.420
10+US$4.010
Thêm định giá…
500Mohm
± 5%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
High Voltage
HVC Series
± 250ppm/°C
400V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
TE CONNECTIVITY
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.027
3+US$0.021
5+US$0.018
10+US$0.017
20+US$0.016
Thêm định giá…
4.7Mohm
± 5%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
High Voltage
RH73 Series
± 250ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
125°C
2427354

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.080
2+US$3.760
3+US$3.430
5+US$3.110
10+US$2.780
Thêm định giá…
250Mohm
± 5%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
High Voltage
HVC Series
± 250ppm/°C
1kV
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
1377037

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.462
10+US$0.359
100+US$0.302
500+US$0.281
1000+US$0.260
Thêm định giá…
0.68ohm
± 1%
1W
1218 [3246 Metric]
Thick Film
General Purpose
RL Series
± 250ppm/°C
800mV
3.05mm
4.6mm
-55°C
125°C
3278876RL
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
50+US$0.014
4.7Mohm
± 5%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
High Voltage
RH73 Series
± 250ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
125°C
2420577

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$9.410
2+US$7.510
3+US$6.750
5+US$6.410
10+US$6.070
Thêm định giá…
10Mohm
± 10%
250mW
1206 [3216 Metric]
Thick Film
High Voltage
HVC Series
± 250ppm/°C
1kV
3.2mm
1.6mm
-55°C
155°C
1174062

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.153
10+US$0.049
100+US$0.042
500+US$0.031
1000+US$0.027
Thêm định giá…
10Mohm
± 5%
125mW
0805 [2012 Metric]
Thick Film
High Voltage
RH73 Series
± 250ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
125°C
1-23 trên 23 sản phẩm
/ 1 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY