0
0 sản phẩmUS$0.00

Chip SMD Resistors :

Tìm Thấy 117 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Resistance Tolerance
Power Rating
Resistor Case / Package
Resistor Technology
Resistor Type
Product Range
Temperature Coefficient
Voltage Rating
Product Length
Product Width
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
3357819

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$21.490
5+US$19.640
10+US$17.790
20+US$17.000
40+US$16.260
Thêm định giá…
100kohm
± 0.01%
333.3mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
Precision
P2T Series
± 2ppm/°C
200V
3.06mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
1867915

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$35.290
3+US$32.630
5+US$29.970
10+US$27.300
20+US$25.500
Thêm định giá…
100kohm
± 0.01%
600mW
2917 [7343 Metric]
Metal Foil
Precision
SMR3DZ Series
± 2ppm/°C
180V
7.29mm
4.32mm
-55°C
175°C
-
2579548

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.560
50+US$5.280
100+US$5.020
250+US$4.930
500+US$4.830
Thêm định giá…
1kohm
± 0.01%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
2579553

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.680
50+US$6.010
100+US$5.590
250+US$4.900
500+US$4.710
Thêm định giá…
4.75kohm
± 0.01%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
2579568RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$6.120
250+US$5.870
500+US$5.430
1000+US$4.960
475ohm
± 0.01%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
2579568

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$9.470
50+US$7.190
100+US$6.120
250+US$5.870
500+US$5.430
Thêm định giá…
475ohm
± 0.01%
100mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
100V
2.01mm
1.25mm
-55°C
155°C
-
2579540

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.560
50+US$5.280
100+US$5.020
250+US$4.930
500+US$4.830
Thêm định giá…
100kohm
± 0.01%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
2579553RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
1+US$7.680
50+US$6.010
100+US$5.590
250+US$4.900
500+US$4.710
Thêm định giá…
4.75kohm
± 0.01%
62.5mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
RU73 Series
± 2ppm/°C
50V
1.6mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
4413940

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$20.530
5+US$18.800
10+US$17.060
20+US$16.600
40+US$15.910
Thêm định giá…
15kohm
± 0.01%
200mW
0805 [2012 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
150V
1.91mm
1.27mm
-55°C
155°C
-
4413948

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$21.780
5+US$19.940
10+US$18.100
20+US$17.280
40+US$16.510
Thêm định giá…
2kohm
± 0.01%
330mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
200V
3.06mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
4413935

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.370
5+US$12.290
10+US$12.210
20+US$12.130
40+US$12.050
Thêm định giá…
2kohm
± 0.01%
125mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
75V
1.52mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
4413949

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$22.380
5+US$20.150
10+US$18.960
20+US$17.610
40+US$16.420
Thêm định giá…
20kohm
± 0.01%
330mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
200V
3.06mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
4266762

RoHS

Each
1+US$11.490
50+US$10.050
100+US$8.320
250+US$8.030
500+US$7.840
Thêm định giá…
12kohm
± 0.05%
300mW
1206 [3216 Metric]
Metal Foil
Precision
RWC Series
± 2ppm/°C
95V
3.2mm
1.6mm
-65°C
155°C
AEC-Q200
3357810

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$12.600
5+US$11.530
10+US$10.450
20+US$10.190
40+US$9.930
Thêm định giá…
100kohm
± 0.01%
125mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
P2T Series
± 2ppm/°C
75V
1.52mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
3357809

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$17.040
5+US$15.710
10+US$14.370
20+US$14.270
40+US$13.580
Thêm định giá…
10kohm
± 0.01%
125mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
P2T Series
± 2ppm/°C
75V
1.52mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
1203362

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$43.580
3+US$38.130
5+US$31.590
10+US$28.330
20+US$26.150
Thêm định giá…
350ohm
± 0.01%
250mW
2412 [6032 Metric]
Metal Foil
Precision
SMR1D Series
± 2ppm/°C
73V
5.99mm
3.2mm
-65°C
125°C
MIL-PRF-55182
3357808

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$14.200
5+US$13.920
10+US$13.640
20+US$13.350
40+US$13.070
Thêm định giá…
1kohm
± 0.01%
125mW
0603 [1608 Metric]
Thin Film
Precision
P2T Series
± 2ppm/°C
75V
1.52mm
0.85mm
-55°C
155°C
-
3357824

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$30.280
5+US$26.740
10+US$23.190
20+US$22.430
40+US$22.210
Thêm định giá…
1kohm
± 0.01%
1W
2010 [5025 Metric]
Thin Film
Precision
P2T Series
± 2ppm/°C
300V
5.08mm
2.54mm
-55°C
155°C
-
2611696

RoHS

Each
1+US$23.180
5+US$20.280
10+US$16.800
20+US$15.070
40+US$13.910
Thêm định giá…
40kohm
± 0.05%
125mW
SMD
Metal Foil
Precision
MQP Series
± 2ppm/°C
100V
4.5mm
3.2mm
-65°C
175°C
-
1867907

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$30.500
3+US$29.720
5+US$28.940
10+US$28.150
20+US$27.370
Thêm định giá…
10kohm
± 0.01%
250mW
2412 [6032 Metric]
Metal Foil
Precision
SMR1DZ Series
± 2ppm/°C
73V
5.99mm
3.2mm
-55°C
175°C
-
2611680

RoHS

Each
1+US$14.710
5+US$12.870
10+US$10.660
20+US$9.560
40+US$9.340
Thêm định giá…
2.5kohm
± 0.05%
100mW
SMD
Metal Foil
Precision
MPP Series
± 2ppm/°C
50V
3.2mm
2.5mm
-65°C
175°C
-
3357817

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$21.360
5+US$20.530
10+US$19.690
20+US$19.450
40+US$17.490
Thêm định giá…
10kohm
± 0.01%
333.3mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
Precision
P2T Series
± 2ppm/°C
200V
3.06mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
4413950

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$21.220
5+US$19.430
10+US$17.630
20+US$17.370
40+US$16.450
Thêm định giá…
200kohm
± 0.01%
330mW
1206 [3216 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
200V
3.06mm
1.6mm
-55°C
155°C
-
4266759

RoHS

Each
1+US$10.960
50+US$8.140
100+US$7.900
250+US$7.640
500+US$7.540
Thêm định giá…
350ohm
± 0.1%
200mW
0805 [2012 Metric]
Metal Foil
Precision
RWB Series
± 2ppm/°C
45V
2mm
1.25mm
-65°C
155°C
AEC-Q200
4413931

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$16.770
5+US$15.350
10+US$13.930
20+US$13.810
40+US$13.690
Thêm định giá…
5kohm
± 0.01%
63mW
0402 [1005 Metric]
Thin Film
High Precision
P2TC Series
± 2ppm/°C
50V
1mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
1-25 trên 117 sản phẩm
/ 5 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY