ERJ-S6Q Series Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 13 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(13)
Product Range
=ERJ-S6Q ...
1
(6)
(4)
(2)
(4)
(11)
(43)
(10)
(1)
Resistance
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Resistor Case / Package
(13)
Power Rating
(13)
Resistance Tolerance
(13)
Resistor Technology
(13)
Temperature Coefficient
(13)
Product Length
(13)
Product Width
(13)
Product Height
(13)
Đóng gói
(14)
(12)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.199 100+US$0.141 500+US$0.114 1000+US$0.108 2500+US$0.102 Thêm định giá… | 0.68ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.186 100+US$0.131 500+US$0.107 1000+US$0.101 2500+US$0.095 Thêm định giá… | 0.24ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.189 100+US$0.133 500+US$0.109 1000+US$0.103 2500+US$0.097 Thêm định giá… | 0.3ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.192 100+US$0.136 500+US$0.111 1000+US$0.105 2500+US$0.099 Thêm định giá… | 0.36ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.138 500+US$0.113 1000+US$0.107 2500+US$0.101 Thêm định giá… | 0.39ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.189 100+US$0.133 500+US$0.109 1000+US$0.103 2500+US$0.097 Thêm định giá… | 0.47ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.186 100+US$0.131 500+US$0.107 1000+US$0.101 2500+US$0.095 Thêm định giá… | 0.75ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.196 100+US$0.138 500+US$0.113 1000+US$0.106 2500+US$0.100 Thêm định giá… | 0.82ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.192 100+US$0.136 500+US$0.111 1000+US$0.105 2500+US$0.099 Thêm định giá… | 0.91ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.196 100+US$0.138 500+US$0.113 1000+US$0.106 2500+US$0.100 Thêm định giá… | 0.51ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.195 100+US$0.145 500+US$0.115 1000+US$0.100 | 1ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.206 100+US$0.151 | 0.33ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.139 100+US$0.108 500+US$0.097 1000+US$0.086 2500+US$0.083 Thêm định giá… | 0.22ohm | ERJ-S6Q Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
