MFL Series Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 112 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(112)
Product Range
=MFL Series
1
(5)
(4)
(3)
(4)
(14)
(43)
(10)
(1)
Resistance
(3)
(1)
(3)
(2)
(3)
(2)
(1)
(1)
Resistor Case / Package
(30)
(48)
(7)
(7)
(20)
Power Rating
(30)
(36)
(12)
(34)
Resistance Tolerance
(112)
Resistor Technology
(112)
Temperature Coefficient
(19)
(71)
(22)
Product Length
(30)
(48)
(7)
(27)
Product Width
(30)
(36)
(12)
(7)
(7)
(20)
Product Height
(30)
(36)
(12)
(20)
(14)
Đóng gói
(70)
(56)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.129 100+US$0.085 500+US$0.066 2500+US$0.059 5000+US$0.055 Thêm định giá… | 0.5ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.066 2500+US$0.059 5000+US$0.055 10000+US$0.050 | 0.5ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.173 100+US$0.115 500+US$0.089 1000+US$0.081 2500+US$0.080 Thêm định giá… | 0.56ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 125mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.145 100+US$0.096 500+US$0.074 1000+US$0.067 2500+US$0.066 Thêm định giá… | 0.62ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 125mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.177 100+US$0.117 500+US$0.091 1000+US$0.082 2500+US$0.075 Thêm định giá… | 0.025ohm | MFL Series | 0805 [2012 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 2mm | 1.3mm | 0.62mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.180 100+US$0.120 500+US$0.093 1000+US$0.084 2500+US$0.081 Thêm định giá… | 0.051ohm | MFL Series | 0805 [2012 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 2mm | 1.3mm | 0.62mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.128 100+US$0.085 500+US$0.065 2500+US$0.059 5000+US$0.053 Thêm định giá… | 0.33ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.169 100+US$0.152 500+US$0.150 1000+US$0.132 2500+US$0.126 Thêm định giá… | 0.2ohm | MFL Series | 1210 [3225 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 2.55mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.074 1000+US$0.067 2500+US$0.066 5000+US$0.065 | 0.82ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 125mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.112 100+US$0.074 500+US$0.057 2500+US$0.051 5000+US$0.049 Thêm định giá… | 0.18ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.068 2500+US$0.061 5000+US$0.050 10000+US$0.049 | 0.1ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.077 1000+US$0.069 2500+US$0.068 5000+US$0.067 | 0.2ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 125mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.077 1000+US$0.069 2500+US$0.068 5000+US$0.067 | 0.15ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 125mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.083 1000+US$0.075 2500+US$0.074 5000+US$0.072 | 0.25ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 125mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.8mm | 0.45mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.210 100+US$0.140 500+US$0.109 1000+US$0.099 2500+US$0.098 Thêm định giá… | 0.03ohm | MFL Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 3.1mm | 1.6mm | 0.62mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.108 100+US$0.071 500+US$0.055 2500+US$0.049 5000+US$0.048 Thêm định giá… | 0.82ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.074 1000+US$0.067 2500+US$0.066 5000+US$0.065 | 0.047ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 250mW | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 1.6mm | 0.9mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.066 2500+US$0.060 5000+US$0.048 10000+US$0.047 | 0.3ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.057 2500+US$0.051 5000+US$0.049 10000+US$0.047 | 0.18ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.265 100+US$0.178 500+US$0.139 1000+US$0.126 2500+US$0.119 Thêm định giá… | 0.33ohm | MFL Series | 1210 [3225 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 2.55mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.257 100+US$0.172 500+US$0.135 1000+US$0.123 2500+US$0.121 Thêm định giá… | 0.1ohm | MFL Series | 1210 [3225 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 2.55mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.111 100+US$0.073 500+US$0.056 2500+US$0.051 5000+US$0.049 Thêm định giá… | 0.11ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.074 2500+US$0.067 5000+US$0.054 10000+US$0.053 | 0.4ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.145 100+US$0.096 500+US$0.074 1000+US$0.067 2500+US$0.066 Thêm định giá… | 0.047ohm | MFL Series | 0603 [1608 Metric] | 250mW | ± 1% | Metal Film | ± 100ppm/°C | 1.6mm | 0.9mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.144 100+US$0.096 500+US$0.074 2500+US$0.067 5000+US$0.054 Thêm định giá… | 0.4ohm | MFL Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | ± 300ppm/°C | 1mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | ||||||
