0.01ohm Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 337 Sản PhẩmTìm rất nhiều 0.01ohm Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 0.01ohm, 0.1ohm, 0.02ohm & 5000µohm Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Yageo, TE Connectivity - Cgs, Vishay, Multicomp Pro & Eaton Bussmann.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(19)
(26)
(8)
(30)
(25)
(17)
(9)
(50)
(2)
Resistance
=0.01ohm
1
(7)
(15)
(22)
(5)
(28)
(1)
(1)
(26)
Product Range
(1)
(1)
(2)
(6)
(1)
(6)
(1)
(2)
Resistor Case / Package
(3)
(11)
(2)
(22)
(1)
(4)
(10)
(29)
Power Rating
(1)
(3)
(4)
(3)
(23)
(3)
(2)
(3)
Resistance Tolerance
(5)
(3)
(26)
(279)
(19)
Resistor Technology
(3)
(20)
(4)
(33)
(54)
(13)
(144)
(60)
Temperature Coefficient
(1)
(2)
(2)
(1)
(3)
(1)
(2)
(1)
Product Length
(3)
(4)
(5)
(2)
(2)
(37)
(2)
(8)
Product Width
(6)
(5)
(8)
(13)
(2)
(21)
(8)
(4)
Product Height
(2)
(1)
(1)
(10)
(1)
(1)
(5)
(23)
Đóng gói
(10)
(267)
(64)
(228)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Resistor Type | Temperature Coefficient | Product Length | Voltage Rating | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.250 100+US$0.163 500+US$0.131 1000+US$0.122 2500+US$0.120 | 0.01ohm | ERJ-8CW Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 75ppm/°C | 3.2mm | - | 1.6mm | 0.65mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.524 100+US$0.357 500+US$0.350 1000+US$0.308 2000+US$0.301 Thêm định giá… | 0.01ohm | WSLP Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 3.2mm | - | 1.6mm | 0.635mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.515 100+US$0.347 500+US$0.339 1000+US$0.297 2000+US$0.288 | 0.01ohm | CRA Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Film | - | ± 50ppm/°C | 6.4mm | - | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.740 50+US$1.980 100+US$1.800 250+US$1.590 500+US$1.550 Thêm định giá… | 0.01ohm | WSR Series | 4527 [11470 Metric] | 5W | ± 1% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 11.56mm | - | 6.98mm | 2.41mm | -65°C | 275°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.524 100+US$0.357 500+US$0.283 1000+US$0.259 2500+US$0.254 | 0.01ohm | PMR Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 100ppm/°C | 3.2mm | - | 1.6mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.483 100+US$0.365 500+US$0.323 1000+US$0.310 2500+US$0.295 Thêm định giá… | 0.01ohm | ERJ-B1 Series | 1020 [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | - | ± 350ppm/°C | 2.5mm | - | 5mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.559 100+US$0.396 500+US$0.386 1000+US$0.375 2500+US$0.365 Thêm định giá… | 0.01ohm | WSL Series | 0603 [1608 Metric] | 100mW | ± 1% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 1.6mm | - | 0.85mm | 0.406mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.395 100+US$0.268 500+US$0.212 1000+US$0.193 2000+US$0.187 Thêm định giá… | 0.01ohm | PA_E Series | 2512 [6432 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | - | ± 100ppm/°C | 6.35mm | - | 3.18mm | 0.63mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.201 100+US$0.134 500+US$0.105 1000+US$0.095 2500+US$0.094 Thêm định giá… | 0.01ohm | MFSA Series | 0603 [1608 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Foil | - | ± 50ppm/°C | 1.6mm | - | 0.8mm | 0.7mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.266 100+US$0.161 500+US$0.129 1000+US$0.116 2000+US$0.106 | 0.01ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 5% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 6.4mm | - | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | - | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.987 100+US$0.672 500+US$0.559 1000+US$0.527 2000+US$0.480 Thêm định giá… | 0.01ohm | LRMA Series | 1225 [3264 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Alloy | - | ± 100ppm/°C | 3.2mm | - | 6.4mm | 0.9mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.140 50+US$0.529 100+US$0.407 250+US$0.356 500+US$0.324 Thêm định giá… | 0.01ohm | RLC73 Series | 2010 [5025 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 600ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.963 50+US$0.570 100+US$0.430 250+US$0.383 500+US$0.354 Thêm định giá… | 0.01ohm | RLC73 Series | 2512 [6432 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 600ppm/°C | 6.35mm | - | 3.1mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.276 500+US$0.218 1000+US$0.201 2000+US$0.194 4000+US$0.187 | 0.01ohm | MSMA Series | 2010 [5025 Metric] | 1.5W | ± 1% | Metal Strip | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.281 100+US$0.189 500+US$0.183 1000+US$0.177 2500+US$0.171 Thêm định giá… | 0.01ohm | WFK Series | 0612 [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Foil | - | ± 100ppm/°C | 1.6mm | - | 3.1mm | 0.5mm | -55°C | 170°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.475 100+US$0.289 500+US$0.230 1000+US$0.207 2000+US$0.190 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC LRP Series | 2010 [5025 Metric] | 2W | ± 0.5% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.4mm | 0.55mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$4.300 50+US$2.290 250+US$1.870 500+US$1.730 1500+US$1.700 Thêm định giá… | 0.01ohm | CSM2817 Series | 2817 [7143 Metric] | 5W | ± 0.5% | Metal Strip | - | ± 15ppm/°C | 4.3mm | - | 7.1mm | 0.8mm | -65°C | 170°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.455 100+US$0.277 500+US$0.221 1000+US$0.198 2000+US$0.181 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 0.5% | Metal Strip | - | ± 50ppm/°C | 6.4mm | - | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.406 100+US$0.276 500+US$0.218 1000+US$0.201 2000+US$0.194 Thêm định giá… | 0.01ohm | MSMA Series | 2010 [5025 Metric] | 1.5W | ± 1% | Metal Strip | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.525 100+US$0.319 500+US$0.255 1000+US$0.229 2000+US$0.210 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 0.5% | Metal Strip | - | ± 50ppm/°C | 6.4mm | - | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.281 100+US$0.170 500+US$0.136 1000+US$0.122 2000+US$0.112 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC LRP Series | 2010 [5025 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.4mm | 0.55mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.252 100+US$0.153 500+US$0.122 1000+US$0.110 2000+US$0.101 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC LRP Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 5% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.4mm | 0.55mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.467 100+US$0.283 500+US$0.226 1000+US$0.187 2500+US$0.170 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC WW Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Element | - | ± 70ppm/°C | 3.1mm | - | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.315 100+US$0.191 500+US$0.153 1000+US$0.138 2000+US$0.126 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 5% | Metal Strip | - | ± 50ppm/°C | 6.4mm | - | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.281 100+US$0.170 500+US$0.136 1000+US$0.122 2000+US$0.112 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC LRP Series | 2010 [5025 Metric] | 2W | ± 5% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.4mm | 0.55mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||

















