0.12ohm Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 88 Sản PhẩmTìm rất nhiều 0.12ohm Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 0.01ohm, 0.1ohm, 0.02ohm & 5000µohm Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Cgs, Multicomp Pro, Panasonic, Eaton Bussmann & Bourns.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(7)
(11)
(15)
(3)
(12)
(4)
(1)
(26)
(6)
Resistance
=0.12ohm
1
(7)
(15)
(22)
(5)
(28)
(1)
(1)
(26)
Product Range
(4)
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Resistor Case / Package
(2)
(2)
(6)
(2)
(5)
(1)
(2)
(2)
Power Rating
(2)
(5)
(6)
(1)
(11)
(1)
(18)
(4)
Resistance Tolerance
(5)
(72)
(11)
Resistor Technology
(2)
(12)
(2)
(34)
(36)
(1)
(1)
Temperature Coefficient
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(10)
(24)
(3)
Product Length
(2)
(3)
(13)
(2)
(5)
(5)
(11)
(2)
Product Width
(2)
(3)
(3)
(2)
(2)
(11)
(3)
(1)
Product Height
(1)
(1)
(6)
(2)
(17)
(2)
(18)
(3)
Đóng gói
(4)
(73)
(5)
(64)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.127 500+US$0.099 1000+US$0.084 2000+US$0.084 | 0.12ohm | MP LR12 Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.144 | 0.12ohm | WFC Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 170°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.175 100+US$0.144 | 0.12ohm | WFC Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.8mm | -55°C | 170°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.295 500+US$0.245 1000+US$0.227 2000+US$0.213 4000+US$0.198 | 0.12ohm | CRG Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.070 50+US$0.568 100+US$0.336 250+US$0.289 500+US$0.243 Thêm định giá… | 0.12ohm | RLW73P Series | 0508 Wide [1220 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.25mm | 2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.090 50+US$0.643 100+US$0.485 250+US$0.431 500+US$0.399 Thêm định giá… | 0.12ohm | RLW73 Series | 1225 Wide [3264 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 6.3mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.969 50+US$0.482 100+US$0.345 250+US$0.309 500+US$0.297 Thêm định giá… | 0.12ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.455 100+US$0.277 500+US$0.221 1000+US$0.198 2000+US$0.181 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 0.5% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.281 100+US$0.170 500+US$0.136 1000+US$0.122 2000+US$0.112 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 5% | Metal Strip | ± 75ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.315 100+US$0.191 500+US$0.153 1000+US$0.138 2000+US$0.126 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 5% | Metal Strip | ± 75ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.281 100+US$0.170 500+US$0.136 1000+US$0.122 2000+US$0.112 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 5% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.301 100+US$0.183 500+US$0.146 1000+US$0.131 2000+US$0.120 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 75ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.461 100+US$0.295 500+US$0.245 1000+US$0.227 2000+US$0.213 Thêm định giá… | 0.12ohm | CRG Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.455 100+US$0.277 500+US$0.221 1000+US$0.198 2000+US$0.181 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 0.5% | Metal Strip | ± 75ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.525 100+US$0.319 500+US$0.255 1000+US$0.229 2000+US$0.210 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 0.5% | Metal Strip | ± 75ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.301 100+US$0.183 500+US$0.146 1000+US$0.131 2000+US$0.120 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.525 100+US$0.319 500+US$0.255 1000+US$0.229 2000+US$0.210 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 0.5% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.281 100+US$0.170 500+US$0.136 1000+US$0.122 2000+US$0.112 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC LRP Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.160 100+US$0.097 500+US$0.078 1000+US$0.070 2000+US$0.064 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC CSN Series | 2512 [6432 Metric] | 1W | ± 1% | Current Sense | ± 200ppm/°C | 6.35mm | 3.1mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.169 100+US$0.105 500+US$0.055 1000+US$0.049 2500+US$0.035 Thêm định giá… | 0.12ohm | MC CSN Series | 1206 [3216 Metric] | 250mW | ± 1% | Current Sense | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 1.55mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.540 50+US$0.751 100+US$0.563 250+US$0.503 500+US$0.449 Thêm định giá… | 0.12ohm | WSL Series | 2010 [5025 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Strip | ± 70ppm/°C | 5.08mm | 2.54mm | 0.635mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.146 100+US$0.086 500+US$0.064 1000+US$0.058 2500+US$0.056 | 0.12ohm | CRL Series | 1206 [3216 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.211 100+US$0.132 500+US$0.107 1000+US$0.098 2500+US$0.097 | 0.12ohm | RL Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.280 50+US$0.639 250+US$0.540 500+US$0.498 1000+US$0.455 Thêm định giá… | 0.12ohm | WSL Series | 2512 [6432 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 75ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.635mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.231 100+US$0.148 500+US$0.119 1000+US$0.111 2500+US$0.109 Thêm định giá… | 0.12ohm | ERJ-8R Series | 1206 [3216 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | ± 250ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||












