10mohm Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 51 Sản PhẩmTìm rất nhiều 10mohm Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 0.01ohm, 0.1ohm, 0.02ohm & 5000µohm Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Bourns, Susumu, TE Connectivity - Cgs, Vishay & TT Electronics.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(2)
(17)
(1)
(1)
(1)
(11)
(5)
(4)
(3)
Resistance
=10mohm
1
(7)
(15)
(22)
(5)
(28)
(1)
(1)
(26)
Product Range
(3)
(8)
(1)
(4)
(2)
(2)
(1)
(1)
Resistor Case / Package
(1)
(4)
(8)
(13)
(5)
(4)
(1)
(1)
Power Rating
(1)
(1)
(5)
(6)
(12)
(2)
(1)
(1)
Resistance Tolerance
(14)
(2)
Resistor Technology
(2)
(2)
(15)
(11)
(3)
(2)
Temperature Coefficient
(2)
(5)
(1)
(3)
(4)
Product Length
(1)
(5)
(1)
(1)
(12)
(2)
(1)
(2)
Product Width
(2)
(1)
(5)
(4)
(11)
(1)
(1)
(2)
Product Height
(1)
(7)
(1)
(3)
(3)
(1)
(6)
(1)
Đóng gói
(47)
(4)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.374 25+US$0.191 50+US$0.182 100+US$0.173 250+US$0.170 | 10mohm | PA Series | 1206 [3216 Metric] | - | - | Metal Strip | - | - | 1.6mm | 0.4mm | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.070 25+US$0.549 100+US$0.403 250+US$0.355 500+US$0.325 Thêm định giá… | 10mohm | TLRP Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | - | Metal Strip | - | 6.4mm | - | 0.7mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.496 100+US$0.338 500+US$0.269 1000+US$0.245 2000+US$0.229 Thêm định giá… | 10mohm | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.686 25+US$0.331 100+US$0.251 250+US$0.208 500+US$0.171 Thêm định giá… | 10mohm | - | - | - | - | Metal Alloy | - | - | 3.75mm | - | - | 170°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.620 2+US$0.532 3+US$0.444 5+US$0.356 | 10mohm | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | Metal Foil | - | 1.6mm | 0.85mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.699 25+US$0.347 100+US$0.321 250+US$0.274 500+US$0.258 Thêm định giá… | 10mohm | - | 2512 [6432 Metric] | 1W | - | - | - | 6.4mm | 3.2mm | - | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | |||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.490 25+US$0.433 100+US$0.382 250+US$0.321 500+US$0.271 Thêm định giá… | 10mohm | - | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 5% | - | - | 3.2mm | 1.6mm | 0.7mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.599 25+US$0.540 100+US$0.496 250+US$0.408 500+US$0.367 Thêm định giá… | 10mohm | - | 0402 [1005 Metric] | 200mW | ± 5% | - | - | 1.02mm | 0.5mm | - | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.477 25+US$0.266 100+US$0.228 250+US$0.183 500+US$0.167 Thêm định giá… | 10mohm | - | 1206 [3216 Metric] | 1W | - | - | - | 3.2mm | 1.6mm | - | - | 155°C | AEC-Q200 | |||||
PANASONIC | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.384 10+US$0.250 100+US$0.172 1000+US$0.116 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 10mohm | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.837 10+US$0.544 100+US$0.353 500+US$0.280 1000+US$0.252 Thêm định giá… | 10mohm | TLRP Series | 2010 [5025 Metric] | - | - | Metal Strip | - | - | - | 0.6mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.363 25+US$0.182 100+US$0.164 250+US$0.144 500+US$0.131 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | - | 750mW | - | Metal Foil | - | - | 1.25mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.399 25+US$0.225 100+US$0.182 250+US$0.160 500+US$0.145 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | 0805 [2012 Metric] | 750mW | - | - | - | 2.01mm | - | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.643 25+US$0.367 100+US$0.299 250+US$0.265 500+US$0.244 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | - | - | - | - | ± 100ppm/°C | - | 0.5mm | - | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.435 25+US$0.241 100+US$0.193 250+US$0.157 500+US$0.143 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | 0603 [1608 Metric] | - | - | Metal Foil | - | 1.6mm | 0.85mm | 0.6mm | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.409 25+US$0.361 100+US$0.318 250+US$0.267 500+US$0.227 Thêm định giá… | 10mohm | - | - | - | - | - | - | 1.6mm | 0.85mm | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.908 25+US$0.465 100+US$0.399 250+US$0.327 500+US$0.299 Thêm định giá… | 10mohm | - | 2010 [5025 Metric] | 2W | ± 1% | - | - | - | - | - | - | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.483 25+US$0.427 100+US$0.376 250+US$0.315 500+US$0.266 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | - | 500mW | - | Metal Foil | - | - | 0.85mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.429 10+US$0.273 100+US$0.183 500+US$0.143 1000+US$0.131 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | 0805 [2012 Metric] | 750mW | - | Metal Foil | - | - | - | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.346 25+US$0.196 100+US$0.158 250+US$0.138 500+US$0.126 Thêm định giá… | 10mohm | - | 0805 [2012 Metric] | 750mW | - | Metal Foil | - | - | 1.25mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.388 25+US$0.219 100+US$0.178 250+US$0.175 500+US$0.172 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | 1206 [3216 Metric] | - | - | Metal Foil | - | 3.2mm | - | 0.7mm | - | - | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.714 10+US$0.462 100+US$0.308 500+US$0.243 1000+US$0.219 Thêm định giá… | 10mohm | TLRP Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | - | Metal Strip | - | - | - | 0.55mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.907 25+US$0.464 100+US$0.341 250+US$0.300 500+US$0.275 Thêm định giá… | 10mohm | TLRP Series | 1206 [3216 Metric] | - | - | Metal Strip | - | 3.2mm | 1.6mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.623 10+US$0.470 100+US$0.198 500+US$0.144 1000+US$0.142 Thêm định giá… | 10mohm | CFN-A Series | - | - | - | - | - | 3.2mm | 1.6mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.592 10+US$0.416 100+US$0.198 500+US$0.155 1000+US$0.145 Thêm định giá… | 10mohm | - | 1206 [3216 Metric] | 750mW | - | Metal Foil | - | 3.2mm | - | - | - | 175°C | AEC-Q200 | ||||||








