1ohm Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 51 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1ohm Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 0.01ohm, 0.1ohm, 0.02ohm & 5000µohm Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Panasonic, Bourns, TE Connectivity - Cgs, TT Electronics / Welwyn & VPG Foil Resistors.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(7)
(2)
(3)
(17)
(2)
(1)
(7)
(2)
(5)
Resistance
=1ohm
1
(7)
(15)
(22)
(5)
(27)
(1)
(1)
(26)
Product Range
(1)
(5)
(2)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
Resistor Case / Package
(3)
(1)
(4)
(2)
(8)
(11)
(3)
(2)
Power Rating
(1)
(3)
(4)
(1)
(10)
(1)
(1)
(15)
Resistance Tolerance
(1)
(1)
(42)
(1)
(4)
Resistor Technology
(3)
(3)
(4)
(1)
(36)
(3)
Temperature Coefficient
(1)
(1)
(2)
(12)
(1)
(2)
(1)
(21)
Product Length
(3)
(1)
(7)
(4)
(5)
(1)
(4)
(9)
Product Width
(3)
(4)
(8)
(1)
(8)
(1)
(1)
(3)
Product Height
(2)
(1)
(1)
(3)
(15)
(1)
(19)
(1)
Đóng gói
(2)
(46)
(7)
(40)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Resistor Type | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.077 100+US$0.050 500+US$0.039 1000+US$0.033 2500+US$0.030 Thêm định giá… | 1ohm | ERJ-3R Series | 0603 [1608 Metric] | 100mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.85mm | 0.45mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.730 50+US$0.803 100+US$0.663 250+US$0.593 500+US$0.513 Thêm định giá… | 1ohm | WSR Series | 4527 [11470 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 11.56mm | 6.98mm | 2.41mm | -65°C | 275°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.163 100+US$0.111 500+US$0.093 1000+US$0.087 2500+US$0.079 | 1ohm | LRCS Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Metal Film | - | ± 200ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.123 100+US$0.084 500+US$0.070 2500+US$0.066 5000+US$0.060 Thêm định giá… | 1ohm | LRCS Series | 0402 [1005 Metric] | 63mW | ± 1% | Metal Film | - | ± 200ppm/°C | 1.02mm | 0.5mm | 0.32mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.057 100+US$0.037 500+US$0.028 1000+US$0.025 2500+US$0.024 | 1ohm | CRM Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 5% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.330 100+US$0.132 500+US$0.090 1000+US$0.075 2500+US$0.071 Thêm định giá… | 1ohm | LRCS Series | 0603 [1608 Metric] | 100mW | ± 1% | Metal Film | - | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.85mm | 0.45mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.198 250+US$0.181 500+US$0.165 1000+US$0.135 | 1ohm | RLP73 Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.556 100+US$0.392 500+US$0.319 1000+US$0.302 2500+US$0.285 Thêm định giá… | 1ohm | ERJ-12Z Series | 2010 [5025 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 100ppm/°C | 5mm | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.521 50+US$0.221 100+US$0.198 250+US$0.181 500+US$0.165 Thêm định giá… | 1ohm | RLP73 Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.104 25+US$0.036 100+US$0.034 250+US$0.030 500+US$0.029 Thêm định giá… | 1ohm | - | - | 125mW | - | - | - | - | 2mm | - | 0.55mm | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.146 100+US$0.089 500+US$0.069 1000+US$0.062 2500+US$0.056 Thêm định giá… | 1ohm | ERJ-6D Series | 0805 [2012 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | High Power | ± 100ppm/K | 2mm | 1.25mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.065 25000+US$0.061 50000+US$0.060 | 1ohm | ERJ-8R Series | 1206 [3216 Metric] | 250mW | ± 5% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.197 100+US$0.125 500+US$0.098 2500+US$0.087 5000+US$0.083 Thêm định giá… | 1ohm | ERJ-2B Series | 0402 [1005 Metric] | 166mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 250ppm/°C | 1.02mm | 0.5mm | 0.35mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.439 50+US$0.178 100+US$0.159 250+US$0.139 500+US$0.124 Thêm định giá… | 1ohm | RLP73 Series | 0402 [1005 Metric] | 125mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 1.02mm | 0.5mm | 0.32mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.117 50+US$0.070 100+US$0.053 250+US$0.047 500+US$0.043 Thêm định giá… | 1ohm | RLC73 Series | 0805 [2012 Metric] | 125mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 2mm | 1.25mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.122 100+US$0.075 500+US$0.039 1000+US$0.035 2500+US$0.030 Thêm định giá… | 1ohm | MC CSN Series | 1206 [3216 Metric] | 250mW | ± 1% | Current Sense | - | ± 200ppm/°C | 3.1mm | 1.55mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.165 100+US$0.100 500+US$0.080 1000+US$0.066 2000+US$0.061 | 1ohm | MC CSN Series | 2512 [6432 Metric] | 1W | ± 1% | Current Sense | - | ± 200ppm/°C | 6.35mm | 3.1mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.168 100+US$0.102 500+US$0.082 1000+US$0.068 2500+US$0.062 | 1ohm | MC CSN Series | 1210 [3225 Metric] | 750mW | ± 1% | Current Sense | - | ± 50ppm/°C | 3.1mm | 2.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each | 1000+US$0.651 2000+US$0.570 3000+US$0.472 5000+US$0.424 10000+US$0.391 Thêm định giá… | 1ohm | - | 2512 [6432 Metric] | - | - | Thick Film | - | - | 6.35mm | 3.15mm | 0.74mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.567 100+US$0.547 500+US$0.526 1000+US$0.506 2000+US$0.485 | 1ohm | CRM Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | - | ± 100ppm/°C | 6.3mm | 3.1mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.106 500+US$0.082 1000+US$0.076 2500+US$0.075 Thêm định giá… | 1ohm | ERJ-8B Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.217 100+US$0.144 500+US$0.112 1000+US$0.109 2500+US$0.106 | 1ohm | ERJ-8R Series | 1206 [3216 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.114 100+US$0.068 500+US$0.065 1000+US$0.062 2500+US$0.059 Thêm định giá… | 1ohm | CRM Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.144 100+US$0.087 500+US$0.067 1000+US$0.062 2500+US$0.061 | 1ohm | ERJ-3B Series | 0603 [1608 Metric] | 250mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.85mm | 0.45mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.905 100+US$0.659 500+US$0.572 1000+US$0.544 2000+US$0.533 | 1ohm | ERJ-1TR Series | 2512 [6432 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 100ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||









