2500µohm Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 17 Sản PhẩmTìm rất nhiều 2500µohm Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 0.01ohm, 0.1ohm, 0.02ohm & 5000µohm Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Yageo, Vishay, Rohm, TE Connectivity - Cgs & TT Electronics.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(3)
(2)
(2)
(1)
(4)
(5)
Resistance
=2500µohm
1
(7)
(15)
(22)
(5)
(28)
(1)
(1)
(26)
Product Range
(5)
(3)
(2)
(3)
(2)
(2)
Resistor Case / Package
(2)
(1)
(2)
(1)
(10)
(1)
Power Rating
(2)
(1)
(5)
(4)
(5)
Resistance Tolerance
(14)
(2)
(1)
Resistor Technology
(6)
(11)
Temperature Coefficient
(3)
(7)
(1)
(1)
(5)
Product Length
(2)
(1)
(2)
(1)
(8)
(2)
(1)
Product Width
(2)
(1)
(1)
(1)
(7)
(4)
(1)
Product Height
(1)
(2)
(1)
(4)
(4)
(1)
(1)
Đóng gói
(3)
(11)
(2)
(7)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.500 50+US$0.761 250+US$0.604 500+US$0.553 1000+US$0.473 Thêm định giá… | 2500µohm | TLR Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 170°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.080 50+US$0.616 250+US$0.504 500+US$0.455 1000+US$0.363 Thêm định giá… | 2500µohm | ULR Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.470 50+US$0.741 250+US$0.588 500+US$0.536 1000+US$0.459 Thêm định giá… | 2500µohm | TLR Series | 2512 [6432 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 170°C | - | |||||
Each | 10+US$0.421 100+US$0.291 500+US$0.245 1000+US$0.231 2500+US$0.220 Thêm định giá… | 2500µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 2% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.448 100+US$0.287 500+US$0.273 2500+US$0.259 5000+US$0.245 Thêm định giá… | 2500µohm | WFCP Series | 0402 [1005 Metric] | 250mW | ± 1% | Metal Foil | ± 150ppm/°C | 1.02mm | 0.5mm | 0.45mm | -55°C | 170°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.423 100+US$0.320 500+US$0.276 1000+US$0.263 2000+US$0.247 Thêm định giá… | 2500µohm | PA_E Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | ± 100ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.4mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.287 500+US$0.273 2500+US$0.259 5000+US$0.245 10000+US$0.230 | 2500µohm | WFCP Series | 0402 [1005 Metric] | 250mW | ± 1% | Metal Foil | ± 150ppm/°C | 1.02mm | 0.5mm | 0.45mm | -55°C | 170°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.120 50+US$2.010 250+US$1.900 500+US$1.790 1500+US$1.680 Thêm định giá… | 2500µohm | WSLP Series | 3921 [1052 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 10mm | 5.2mm | 0.5mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.450 50+US$1.020 250+US$1.000 500+US$0.980 1000+US$0.959 Thêm định giá… | 2500µohm | WSLP Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 275ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.635mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.060 50+US$0.492 250+US$0.332 500+US$0.302 1000+US$0.265 Thêm định giá… | 2500µohm | ULR Series | 2512 [6432 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.65mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 10+US$0.396 100+US$0.273 500+US$0.228 1000+US$0.215 2500+US$0.202 Thêm định giá… | 2500µohm | PML Series | 1206 Wide | 1W | ± 5% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 10+US$0.396 100+US$0.273 500+US$0.228 1000+US$0.215 2500+US$0.202 Thêm định giá… | 2500µohm | PML Series | 0805 Wide | 660mW | ± 2% | Metal Strip | ± 200ppm/°C | 1.2mm | 2mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 4000+US$0.191 | 2500µohm | PA_E Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.63mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.693 100+US$0.524 500+US$0.453 1000+US$0.431 2000+US$0.405 Thêm định giá… | 2500µohm | PA_E Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Foil | ± 100ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.63mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.455 100+US$0.344 500+US$0.297 1000+US$0.283 2000+US$0.266 Thêm định giá… | 2500µohm | PA_E Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.63mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 4000+US$0.291 | 2500µohm | PA_E Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Foil | ± 100ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.63mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.060 50+US$0.721 250+US$0.599 500+US$0.566 1000+US$0.515 Thêm định giá… | 2500µohm | ULR Series | 2512 [6432 Metric] | 3W | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.35mm | 3mm | 0.6mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||







