0
0 sản phẩmUS$0.00

2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors :

Tìm Thấy 570 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 2512 [6432 Metric], 1206 [3216 Metric], 0805 [2012 Metric] & 2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: CGS - Te Connectivity, Vishay, Multicomp Pro, Yageo & Bourns.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Product Range
Resistor Case / Package
Power Rating
Resistance Tolerance
Resistor Technology
Resistor Type
Temperature Coefficient
Product Length
Voltage Rating
Product Width
Product Height
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
4067787

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.144
100+US$0.119
500+US$0.109
1000+US$0.100
2000+US$0.091
Thêm định giá…
0.015ohm
MC LRP Series
2010 [5025 Metric]
2W
± 1%
Metal Strip
-
± 75ppm/°C
5mm
-
2.4mm
0.55mm
-55°C
170°C
AEC-Q200
4067792

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.110
100+US$0.068
500+US$0.056
1000+US$0.053
0.075ohm
MC LRP Series
2010 [5025 Metric]
2W
± 1%
Metal Strip
-
± 75ppm/°C
5mm
-
2.4mm
0.55mm
-55°C
170°C
AEC-Q200
4070801

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.261
100+US$0.189
500+US$0.163
1000+US$0.144
2000+US$0.142
Thêm định giá…
0.22ohm
MFLA Series
2010 [5025 Metric]
750mW
± 1%
Metal Film
-
± 200ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.55mm
-55°C
155°C
AEC-Q200
3994657RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.168
500+US$0.154
1000+US$0.130
2000+US$0.118
0.02ohm
MC WW Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Metal Element
-
± 70ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175374

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.585
50+US$0.283
100+US$0.197
250+US$0.163
500+US$0.141
Thêm định giá…
0.576ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 50ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175287

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.864
50+US$0.427
100+US$0.306
250+US$0.266
500+US$0.242
Thêm định giá…
0.062ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 75ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175289

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.864
50+US$0.427
100+US$0.306
250+US$0.266
500+US$0.217
Thêm định giá…
0.075ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 75ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175288

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.864
50+US$0.427
100+US$0.306
250+US$0.266
500+US$0.217
Thêm định giá…
0.068ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 75ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175067

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.522
50+US$0.249
100+US$0.175
250+US$0.144
500+US$0.125
Thêm định giá…
0.255ohm
RLC73 Series
2010 [5025 Metric]
750mW
± 1%
Thick Film
-
± 200ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175083

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.522
50+US$0.249
100+US$0.175
250+US$0.144
500+US$0.125
Thêm định giá…
0.365ohm
RLC73 Series
2010 [5025 Metric]
750mW
± 1%
Thick Film
-
± 200ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175340

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.666
50+US$0.329
100+US$0.226
250+US$0.187
500+US$0.163
Thêm định giá…
0.28ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 50ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175023

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.522
50+US$0.249
100+US$0.175
250+US$0.150
500+US$0.136
Thêm định giá…
0.1ohm
RLC73 Series
2010 [5025 Metric]
750mW
± 1%
Thick Film
-
± 200ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4174996

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.855
50+US$0.391
100+US$0.289
250+US$0.243
500+US$0.210
Thêm định giá…
0.01ohm
RLC73 Series
2010 [5025 Metric]
750mW
± 1%
Thick Film
-
± 600ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175382

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.585
50+US$0.283
100+US$0.197
250+US$0.168
500+US$0.152
Thêm định giá…
0.698ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 50ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175275

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.828
50+US$0.408
100+US$0.293
250+US$0.255
500+US$0.231
Thêm định giá…
0.022ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 400ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175297

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.666
50+US$0.329
100+US$0.226
250+US$0.192
500+US$0.174
Thêm định giá…
0.11ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 75ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175321

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.666
50+US$0.329
100+US$0.226
250+US$0.187
500+US$0.163
Thêm định giá…
0.187ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 50ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175039

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.522
50+US$0.249
100+US$0.175
250+US$0.144
500+US$0.125
Thêm định giá…
0.14ohm
RLC73 Series
2010 [5025 Metric]
750mW
± 1%
Thick Film
-
± 200ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175310

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.666
50+US$0.329
100+US$0.226
250+US$0.187
500+US$0.163
Thêm định giá…
0.147ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 75ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175349

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.666
50+US$0.329
100+US$0.226
250+US$0.187
500+US$0.163
Thêm định giá…
0.34ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 50ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175393

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.585
50+US$0.283
100+US$0.197
250+US$0.168
500+US$0.152
Thêm định giá…
0.887ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 50ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175274

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.828
50+US$0.408
100+US$0.293
250+US$0.255
500+US$0.239
Thêm định giá…
0.02ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 600ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175032

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.522
50+US$0.249
100+US$0.175
250+US$0.144
500+US$0.125
Thêm định giá…
0.121ohm
RLC73 Series
2010 [5025 Metric]
750mW
± 1%
Thick Film
-
± 200ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175375

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.585
50+US$0.283
100+US$0.197
250+US$0.163
500+US$0.141
Thêm định giá…
0.59ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 50ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
4175386

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.585
50+US$0.283
100+US$0.197
250+US$0.168
500+US$0.152
Thêm định giá…
0.75ohm
RLC73P Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Thick Film
-
± 50ppm/°C
5mm
-
2.5mm
0.6mm
-55°C
155°C
-
1-25 trên 570 sản phẩm
/ 23 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY