2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 570 Sản PhẩmTìm rất nhiều 2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 2512 [6432 Metric], 1206 [3216 Metric], 0805 [2012 Metric] & 2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: CGS - Te Connectivity, Vishay, Multicomp Pro, Yageo & Bourns.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(24)
(323)
(11)
(3)
(47)
(10)
(7)
(17)
(1)
Resistor Case / Package
=2010 [50...
1
(9)
(1)
(161)
(37)
(61)
(367)
(18)
(11)
Resistance
(8)
(1)
(5)
(3)
(4)
(16)
(1)
(1)
Product Range
(13)
(2)
(9)
(5)
(2)
(3)
(6)
(4)
Power Rating
(44)
(167)
(239)
(56)
(51)
(9)
Resistance Tolerance
(1)
(19)
(506)
(35)
Resistor Technology
(1)
(15)
(2)
(38)
(56)
(2)
(27)
(142)
Resistor Type
(5)
Temperature Coefficient
(1)
(1)
(48)
(8)
(1)
(3)
(112)
(8)
Product Length
(447)
(102)
(3)
(9)
Voltage Rating
(5)
Đóng gói
(2)
(603)
(22)
(395)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Resistor Type | Temperature Coefficient | Product Length | Voltage Rating | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.144 100+US$0.119 500+US$0.109 1000+US$0.100 2000+US$0.091 Thêm định giá… | 0.015ohm | MC LRP Series | 2010 [5025 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.4mm | 0.55mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.110 100+US$0.068 500+US$0.056 1000+US$0.053 | 0.075ohm | MC LRP Series | 2010 [5025 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.4mm | 0.55mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.261 100+US$0.189 500+US$0.163 1000+US$0.144 2000+US$0.142 Thêm định giá… | 0.22ohm | MFLA Series | 2010 [5025 Metric] | 750mW | ± 1% | Metal Film | - | ± 200ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.168 500+US$0.154 1000+US$0.130 2000+US$0.118 | 0.02ohm | MC WW Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Element | - | ± 70ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.585 50+US$0.283 100+US$0.197 250+US$0.163 500+US$0.141 Thêm định giá… | 0.576ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.864 50+US$0.427 100+US$0.306 250+US$0.266 500+US$0.242 Thêm định giá… | 0.062ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.864 50+US$0.427 100+US$0.306 250+US$0.266 500+US$0.217 Thêm định giá… | 0.075ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.864 50+US$0.427 100+US$0.306 250+US$0.266 500+US$0.217 Thêm định giá… | 0.068ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.522 50+US$0.249 100+US$0.175 250+US$0.144 500+US$0.125 Thêm định giá… | 0.255ohm | RLC73 Series | 2010 [5025 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.522 50+US$0.249 100+US$0.175 250+US$0.144 500+US$0.125 Thêm định giá… | 0.365ohm | RLC73 Series | 2010 [5025 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.666 50+US$0.329 100+US$0.226 250+US$0.187 500+US$0.163 Thêm định giá… | 0.28ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.522 50+US$0.249 100+US$0.175 250+US$0.150 500+US$0.136 Thêm định giá… | 0.1ohm | RLC73 Series | 2010 [5025 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.855 50+US$0.391 100+US$0.289 250+US$0.243 500+US$0.210 Thêm định giá… | 0.01ohm | RLC73 Series | 2010 [5025 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 600ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.585 50+US$0.283 100+US$0.197 250+US$0.168 500+US$0.152 Thêm định giá… | 0.698ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.828 50+US$0.408 100+US$0.293 250+US$0.255 500+US$0.231 Thêm định giá… | 0.022ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 400ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.666 50+US$0.329 100+US$0.226 250+US$0.192 500+US$0.174 Thêm định giá… | 0.11ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.666 50+US$0.329 100+US$0.226 250+US$0.187 500+US$0.163 Thêm định giá… | 0.187ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.522 50+US$0.249 100+US$0.175 250+US$0.144 500+US$0.125 Thêm định giá… | 0.14ohm | RLC73 Series | 2010 [5025 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.666 50+US$0.329 100+US$0.226 250+US$0.187 500+US$0.163 Thêm định giá… | 0.147ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 75ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.666 50+US$0.329 100+US$0.226 250+US$0.187 500+US$0.163 Thêm định giá… | 0.34ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.585 50+US$0.283 100+US$0.197 250+US$0.168 500+US$0.152 Thêm định giá… | 0.887ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.828 50+US$0.408 100+US$0.293 250+US$0.255 500+US$0.239 Thêm định giá… | 0.02ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 600ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.522 50+US$0.249 100+US$0.175 250+US$0.144 500+US$0.125 Thêm định giá… | 0.121ohm | RLC73 Series | 2010 [5025 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | - | ± 200ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.585 50+US$0.283 100+US$0.197 250+US$0.163 500+US$0.141 Thêm định giá… | 0.59ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
CGS - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.585 50+US$0.283 100+US$0.197 250+US$0.168 500+US$0.152 Thêm định giá… | 0.75ohm | RLC73P Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | - | ± 50ppm/°C | 5mm | - | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||





