Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 15 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(8)
(6)
(1)
Resistor Technology
=Metal El...
1
(70)
(3)
(228)
(15)
(585)
(733)
(3)
(126)
Resistance
(3)
(3)
(1)
(2)
(4)
(2)
Product Range
(6)
(8)
(1)
Resistor Case / Package
(2)
(2)
(5)
Power Rating
(4)
(4)
(1)
(6)
Resistance Tolerance
(11)
(2)
(2)
Temperature Coefficient
(2)
(6)
(6)
(1)
Product Length
(2)
(2)
(2)
(1)
(2)
(6)
Product Width
(2)
(2)
(1)
(2)
(2)
(6)
Product Height
(1)
(6)
(2)
(6)
Đóng gói
(7)
(4)
(4)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 1+US$20.010 3+US$14.310 5+US$12.100 10+US$11.730 20+US$10.480 Thêm định giá… | 50µohm | EBW Series | - | 15W | ± 5% | Metal Element | ± 150ppm/°C | 52mm | 16mm | 3mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.323 100+US$0.201 500+US$0.163 1000+US$0.136 2000+US$0.124 | 0.02ohm | MC WW Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Element | ± 70ppm/°C | 5mm | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 1+US$20.340 3+US$14.540 5+US$12.300 10+US$11.930 20+US$10.650 Thêm định giá… | 100µohm | EBW Series | - | 15W | ± 3% | Metal Element | ± 150ppm/°C | 52mm | 16mm | 3mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.201 500+US$0.163 1000+US$0.136 2000+US$0.124 | 0.02ohm | MC WW Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Element | ± 70ppm/°C | 5mm | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 1+US$20.260 3+US$14.480 5+US$12.250 10+US$11.880 20+US$10.610 Thêm định giá… | 50µohm | EBW Series | - | 15W | ± 3% | Metal Element | ± 150ppm/°C | 52mm | 16mm | 3mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.344 500+US$0.284 1000+US$0.258 2000+US$0.235 4000+US$0.220 Thêm định giá… | 4000µohm | MC WW Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Element | ± 100ppm/°C | 6.2mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 1+US$20.060 3+US$14.340 5+US$12.130 10+US$11.760 20+US$10.500 Thêm định giá… | 100µohm | EBW Series | - | 15W | ± 5% | Metal Element | ± 150ppm/°C | 52mm | 16mm | 3mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | |||||
Each | 10+US$1.200 100+US$0.841 500+US$0.668 1000+US$0.657 2000+US$0.656 Thêm định giá… | 3000µohm | PU Series | 2512 [6432 Metric] | 4W | ± 1% | Metal Element | ± 75ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.35mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.536 100+US$0.344 500+US$0.284 1000+US$0.258 2000+US$0.235 Thêm định giá… | 4000µohm | MC WW Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Element | ± 100ppm/°C | 6.2mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.435 100+US$0.271 500+US$0.220 1000+US$0.184 2500+US$0.167 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC WW Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Element | ± 70ppm/°C | 3.1mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 1+US$17.940 3+US$16.310 5+US$14.680 10+US$13.040 20+US$11.780 Thêm định giá… | 100µohm | EBW Series | - | 15W | ± 1% | Metal Element | ± 150ppm/°C | 52mm | 16mm | 3mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.271 500+US$0.220 1000+US$0.184 2500+US$0.167 5000+US$0.156 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC WW Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Element | ± 70ppm/°C | 3.1mm | 1.6mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each | 1+US$17.900 3+US$16.270 5+US$14.640 10+US$13.000 20+US$11.750 Thêm định giá… | 50µohm | EBW Series | - | 15W | ± 1% | Metal Element | ± 150ppm/°C | 52mm | 16mm | 3mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.201 500+US$0.163 1000+US$0.148 2000+US$0.135 4000+US$0.127 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC WW Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Element | ± 70ppm/°C | 6.4mm | 3.25mm | 0.75mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.323 100+US$0.201 500+US$0.163 1000+US$0.148 2000+US$0.135 Thêm định giá… | 0.01ohm | MC WW Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Element | ± 70ppm/°C | 6.4mm | 3.25mm | 0.75mm | -55°C | 155°C | - | ||||||


