2Elements Fixed Precision Resistor Networks :
Tìm Thấy 46 Sản PhẩmTìm rất nhiều 2Elements Fixed Precision Resistor Networks tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Fixed Precision Resistor Networks, chẳng hạn như 2Elements, 8Elements, 4Elements & 16Elements Fixed Precision Resistor Networks từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Vishay, Analog Devices, VPG Foil Resistors & Maxim Integrated / Analog Devices.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Resistance R1
Product Range
Resistance R2
No. of Elements
Network Circuit Type
Resistor Case / Package
No. of Pins
Power Rating per Resistor
Absolute Resistance Tolerance
Absolute TCR
Automotive Qualification Standard
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.860 50+ US$4.390 100+ US$3.880 250+ US$3.670 500+ US$3.430 Thêm định giá… | 10kohm | MPT Series | 10kohm | 2Elements | Voltage Divider | SC-70 | 4Pins | 75mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.749 50+ US$0.370 100+ US$0.331 250+ US$0.320 500+ US$0.309 Thêm định giá… | 10kohm | ACAS-AT Series | 10kohm | 2Elements | Isolated | 0606 [1616 Metric] | 4Pins | 100mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 1+ US$18.040 5+ US$15.790 10+ US$13.090 20+ US$11.740 40+ US$10.830 Thêm định giá… | 100ohm | MU Series | 100ohm | 2Elements | Voltage Divider | SMD | 3Pins | 50mW | ± 0.1% | ± 5ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.260 10+ US$3.610 100+ US$2.670 500+ US$2.000 | 500kohm | CDMM Series | - | 2Elements | Voltage Divider | 4527 [11470 Metric] | 3Pins | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$2.860 10+ US$2.430 100+ US$1.960 | 50Mohm | CDMM Series | - | 2Elements | Voltage Divider | 4527 [11470 Metric] | 3Pins | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$2.920 10+ US$2.470 50+ US$2.240 100+ US$1.830 200+ US$1.810 Thêm định giá… | 15Mohm | CDMA Series | - | 2Elements | Voltage Divider | 2512 [6432 Metric] | 3Pins | 1W | ± 0.5% | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.110 10+ US$2.780 50+ US$2.390 100+ US$2.060 200+ US$1.840 Thêm định giá… | 50Mohm | CDMA Series | - | 2Elements | Voltage Divider | 2512 [6432 Metric] | 3Pins | 1W | ± 1% | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.280 10+ US$2.930 50+ US$2.520 100+ US$2.170 200+ US$1.940 Thêm định giá… | 5Mohm | CDMA Series | - | 2Elements | Voltage Divider | 2512 [6432 Metric] | 3Pins | 1W | ± 1% | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$10.440 2+ US$9.470 3+ US$8.490 5+ US$7.520 10+ US$6.540 Thêm định giá… | 10kohm | MPMT Series | 10kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 100mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$11.440 50+ US$8.340 250+ US$7.340 500+ US$7.140 1000+ US$7.080 Thêm định giá… | 8.571kohm | MAX5491 Series | 21.43kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 87.5mW | ± 0.025% | ± 35ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.749 50+ US$0.372 100+ US$0.330 250+ US$0.320 500+ US$0.310 Thêm định giá… | 1kohm | ACAS-AT Series | 1kohm | 2Elements | Isolated | 0606 [1616 Metric] | 4Pins | 125mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.970 10+ US$4.870 50+ US$4.770 100+ US$4.670 200+ US$4.570 Thêm định giá… | 1kohm | MPMT Series | 1kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 100mW | 0.10% | ± 25ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$17.680 10+ US$12.430 50+ US$10.120 100+ US$9.350 200+ US$8.370 Thêm định giá… | 1kohm | MPMT Series | 50kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 100mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$6.560 50+ US$4.650 250+ US$4.080 500+ US$3.960 1000+ US$3.830 Thêm định giá… | 33.34kohm | MAX5490 Series | 66.67kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 67.2mW | ± 0.035% | ± 35ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.060 50+ US$0.524 100+ US$0.471 250+ US$0.412 500+ US$0.376 Thêm định giá… | 1kohm | ACAS AT Series | 100ohm | 2Elements | Isolated | 0606 [1616 Metric] | 4Pins | 125mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$15.790 2+ US$14.320 3+ US$12.850 5+ US$11.380 10+ US$9.910 Thêm định giá… | 1kohm | MPMT Series | 2kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 100mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.370 10+ US$4.100 50+ US$4.090 100+ US$4.080 200+ US$4.070 Thêm định giá… | 1kohm | MPMT Series | 9kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 100mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.510 10+ US$3.900 20+ US$2.900 | 20Mohm | CDMM Series | - | 2Elements | Voltage Divider | 4527 [11470 Metric] | 3Pins | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$10.810 10+ US$6.710 50+ US$5.770 100+ US$4.970 200+ US$4.550 Thêm định giá… | 1kohm | MPMT Series | 10kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 100mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.810 2+ US$4.240 3+ US$3.740 5+ US$3.550 10+ US$3.320 Thêm định giá… | 400kohm | CDHV Series | 0.1Gohm | 2Elements | Voltage Divider | 2512 [6432 Metric] | 3Pins | - | ± 1% | ± 100ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$8.080 10+ US$5.560 50+ US$4.430 100+ US$4.070 200+ US$3.930 Thêm định giá… | 5Mohm | MPMA Series | 5kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 100mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$6.560 50+ US$4.650 250+ US$4.080 500+ US$3.980 1000+ US$3.870 Thêm định giá… | 16.67kohm | MAX5490 Series | 83.33kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 67.2mW | ± 0.035% | ± 35ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$11.790 50+ US$8.600 250+ US$7.800 500+ US$7.630 1000+ US$7.460 Thêm định giá… | 15Mohm | MAX5491 Series | 15kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 87.5mW | ± 0.035% | ± 35ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$11.790 50+ US$8.600 250+ US$7.800 500+ US$7.650 1000+ US$7.490 Thêm định giá… | 5Mohm | MAX5491 Series | 25kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 87.5mW | ± 0.035% | ± 35ppm/°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$11.790 50+ US$8.600 250+ US$7.580 500+ US$7.430 1000+ US$7.280 Thêm định giá… | 15Mohm | MAX5491 Series | 15kohm | 2Elements | Voltage Divider | SOT-23 | 3Pins | 87.5mW | ± 0.1% | ± 35ppm/°C | - | ||||||









