100ohm RF Resistors :
Tìm Thấy 13 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(12)
Resistance
=100ohm
1
(1)
(35)
(13)
(1)
(1)
Product Range
(3)
(2)
(6)
(1)
(1)
Resistor Case / Package
(3)
(6)
(3)
(1)
Power Rating
(3)
(3)
(3)
(3)
(1)
Resistance Tolerance
(1)
(10)
(2)
Temperature Coefficient
(11)
(1)
Frequency Max
(1)
(4)
(5)
(3)
Resistor Mounting
(13)
Đóng gói
(3)
(10)
(4)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Frequency Max | Resistor Mounting |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.880 10+US$7.090 50+US$6.430 100+US$6.000 200+US$5.750 Thêm định giá… | 100ohm | FC Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.960 50+US$4.740 100+US$4.390 250+US$4.160 500+US$3.920 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.690 50+US$3.520 100+US$3.260 250+US$3.090 500+US$2.910 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$7.670 2+US$6.040 3+US$5.080 5+US$4.910 10+US$4.530 Thêm định giá… | 100ohm | CHF Series | 2010 [5025 Metric] | 10W | ± 5% | - | 2.2GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.930 5+US$4.370 10+US$3.800 20+US$3.680 40+US$3.560 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.290 5+US$3.180 10+US$3.070 20+US$2.960 40+US$2.850 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 5% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$4.930 5+US$4.510 10+US$4.080 20+US$3.860 40+US$3.640 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 0402 [1005 Metric] | 50mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.010 50+US$4.790 100+US$4.440 250+US$4.200 500+US$3.960 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.960 50+US$4.740 100+US$4.390 250+US$4.160 500+US$3.920 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0603 [1608 Metric] | 2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 40GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.550 5+US$3.440 10+US$3.320 20+US$3.200 40+US$3.080 Thêm định giá… | 100ohm | CHA Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each | 1+US$5.600 5+US$5.350 10+US$4.960 20+US$4.690 40+US$4.420 Thêm định giá… | 100ohm | CH Series | 02016 [4840 Metric] | 30mW | ± 2% | ± 100ppm/°C | 70GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.500 100+US$3.240 250+US$3.070 500+US$2.890 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.660 50+US$3.500 100+US$3.240 250+US$3.070 500+US$2.890 Thêm định giá… | 100ohm | CHEP Series | 0402 [1005 Metric] | 1.2W | ± 2% | ± 100ppm/°C | 50GHz | Surface Mount Device | ||||||






