0
0 sản phẩmUS$0.00

Through Hole Resistors :

Tìm Thấy 128 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Product Range
Power Rating
Resistance Tolerance
Resistor Case / Package
Voltage Rating
Resistor Technology
Temperature Coefficient
Resistor Type
Product Diameter
Product Length
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
3596914

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.468
5+US$0.446
10+US$0.423
20+US$0.401
40+US$0.378
Thêm định giá…
20kohm
CMF Series
500mW
± 1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3596910

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.503
100+US$0.453
500+US$0.426
1000+US$0.396
2500+US$0.369
Thêm định giá…
150kohm
CMF Series
500mW
± 1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3540654

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
27kohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3540619

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
12kohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3540671

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
3.3ohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
Each
1+US$3.940
5+US$3.550
10+US$3.340
20+US$3.100
40+US$2.890
Thêm định giá…
1kohm
RN Series
125mW
± 1%
Axial Leaded
200V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3596909

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.805
100+US$0.555
500+US$0.539
1000+US$0.522
2500+US$0.505
Thêm định giá…
10ohm
CMF Series
500mW
± 0.1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
Each
1+US$3.940
5+US$3.550
10+US$3.340
20+US$3.100
40+US$2.890
Thêm định giá…
10ohm
RN Series
125mW
± 1%
Axial Leaded
200V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3596926

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.521
50+US$0.471
100+US$0.421
250+US$0.371
500+US$0.321
Thêm định giá…
500ohm
CMF Series
500mW
± 1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3540627

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
150kohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3596912

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.010
50+US$1.050
100+US$0.867
250+US$0.834
500+US$0.801
Thêm định giá…
1kohm
CMF Series
500mW
± 0.1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 25ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3540628

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
15kohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3596911

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.110
5+US$0.804
10+US$0.658
20+US$0.607
40+US$0.559
Thêm định giá…
150kohm
CMF Series
500mW
± 1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3596917

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.840
50+US$1.630
100+US$1.410
250+US$1.200
500+US$0.976
Thêm định giá…
2kohm
CMF Series
500mW
± 0.1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 25ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3596931

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.580
50+US$0.609
100+US$0.540
250+US$0.538
500+US$0.535
Thêm định giá…
6kohm
CMF Series
500mW
± 0.1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3540646

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
2.2kohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3540643

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.036
Thêm định giá…
22ohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3596905

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.940
50+US$0.976
100+US$0.829
250+US$0.806
500+US$0.783
Thêm định giá…
100ohm
CMF Series
500mW
± 0.1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 25ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3540679

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
4.7ohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3540610

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
1kohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3540608

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
100ohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
+350ppm/°C, -450ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3596913

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.810
50+US$1.430
100+US$1.240
250+US$1.080
500+US$0.984
Thêm định giá…
1kohm
CMF Series
500mW
± 1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3540630

RoHS

Each
10+US$0.089
100+US$0.059
500+US$0.045
1000+US$0.038
2500+US$0.035
Thêm định giá…
1.5Mohm
CF Series
250mW
± 5%
Axial Leaded
300V
Carbon Film
0ppm/°C to -1300ppm/°C
General Purpose
2.3mm
6.1mm
-55°C
155°C
3596933

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.500
50+US$0.454
100+US$0.408
250+US$0.362
500+US$0.316
Thêm định giá…
750ohm
CMF Series
500mW
± 1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
3596924

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.550
50+US$0.775
100+US$0.674
250+US$0.602
500+US$0.567
Thêm định giá…
4kohm
CMF Series
500mW
± 0.1%
Axial Leaded
250V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
2.29mm
6.1mm
-65°C
175°C
1-25 trên 128 sản phẩm
/ 6 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY