0
0 sản phẩmUS$0.00

Through Hole Resistors :

Tìm Thấy 36 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Product Range
Power Rating
Resistance Tolerance
Resistor Case / Package
Voltage Rating
Resistor Technology
Temperature Coefficient
Resistor Type
Product Diameter
Product Length
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
Each
1+US$3.940
5+US$3.550
10+US$3.340
20+US$3.100
40+US$2.890
Thêm định giá…
1kohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
3596946

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.360
5+US$3.280
10+US$3.190
20+US$3.110
40+US$3.020
Thêm định giá…
22.1kohm
CMF Series
1W
± 1%
Axial Leaded
500V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
3596945

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.572
50+US$0.278
100+US$0.276
250+US$0.274
500+US$0.272
Thêm định giá…
200ohm
CMF Series
1W
± 1%
Axial Leaded
500V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each
1+US$2.490
50+US$1.280
100+US$1.160
250+US$1.030
500+US$0.920
Thêm định giá…
10kohm
RN Series
250mW
± 0.1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
3596940

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.640
50+US$0.815
100+US$0.734
250+US$0.655
500+US$0.612
Thêm định giá…
1kohm
CMF Series
1W
± 0.1%
Axial Leaded
500V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
3596936

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.640
50+US$0.803
100+US$0.680
250+US$0.606
500+US$0.576
Thêm định giá…
100ohm
CMF Series
1W
± 0.1%
Axial Leaded
500V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
3596935

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.725
50+US$0.354
100+US$0.312
250+US$0.272
500+US$0.271
Thêm định giá…
100ohm
CMF Series
1W
± 1%
Axial Leaded
500V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
3596942

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.900
50+US$0.999
100+US$0.789
250+US$0.775
500+US$0.761
Thêm định giá…
1kohm
CMF Series
1W
± 0.5%
Axial Leaded
500V
Metal Film
± 25ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
3596939

RoHS

Each
1+US$7.280
5+US$5.340
10+US$4.370
20+US$4.050
40+US$3.710
Thêm định giá…
15kohm
CMF Series
1W
± 1%
Axial Leaded
500V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
3596937

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.786
50+US$0.738
100+US$0.689
250+US$0.640
500+US$0.591
Thêm định giá…
10kohm
CMF Series
1W
± 1%
Axial Leaded
500V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
3596938

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.663
50+US$0.333
100+US$0.298
250+US$0.289
500+US$0.280
Thêm định giá…
10kohm
CMF Series
1W
± 1%
Axial Leaded
500V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each
1+US$1.930
50+US$0.976
100+US$0.880
250+US$0.796
500+US$0.711
Thêm định giá…
500ohm
RN Series
250mW
± 0.1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 50ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
MIL-R-10509
Each
1+US$0.735
50+US$0.359
100+US$0.289
250+US$0.269
500+US$0.249
Thêm định giá…
4.7kohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each
1+US$3.940
5+US$3.550
10+US$3.340
20+US$3.100
40+US$2.890
Thêm định giá…
1kohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each
1+US$3.940
5+US$3.550
10+US$3.340
20+US$3.100
40+US$2.890
Thêm định giá…
10kohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each
1+US$0.663
50+US$0.327
100+US$0.274
250+US$0.253
500+US$0.231
Thêm định giá…
2.2kohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each
1+US$0.592
50+US$0.290
100+US$0.259
250+US$0.249
500+US$0.239
Thêm định giá…
500ohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each
1+US$3.940
5+US$3.550
10+US$3.340
20+US$3.100
40+US$2.890
Thêm định giá…
1kohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.786
50+US$0.396
100+US$0.322
250+US$0.309
500+US$0.296
Thêm định giá…
100ohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
MIL-R-10509
Each
1+US$2.420
50+US$2.180
100+US$2.050
250+US$1.910
500+US$1.780
Thêm định giá…
500ohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each
1+US$0.682
50+US$0.332
100+US$0.295
250+US$0.265
500+US$0.234
Thêm định giá…
25kohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
MIL-R-10509
Each
1+US$0.796
50+US$0.390
100+US$0.349
250+US$0.313
500+US$0.277
Thêm định giá…
6.8kohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
MIL-R-10509
Each
1+US$3.940
5+US$3.550
10+US$3.340
20+US$3.100
40+US$2.890
Thêm định giá…
1.5kohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
Each
1+US$0.725
50+US$0.354
100+US$0.317
250+US$0.284
500+US$0.250
Thêm định giá…
220ohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
MIL-R-10509
Each
1+US$3.950
5+US$3.560
10+US$3.350
20+US$3.110
40+US$2.900
Thêm định giá…
100ohm
RN Series
250mW
± 1%
Axial Leaded
300V
Metal Film
± 100ppm/°C
Precision
3.68mm
8.74mm
-65°C
175°C
-
1-25 trên 36 sản phẩm
/ 2 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY