Amplifiers & Comparators

: Tìm Thấy 30 Sản Phẩm
Bộ Lọc đã áp dụng
Nhà Sản Xuất
= NXP
Danh Mục
1 Đã Chọn Bộ Lọc
Tìm Thấy 30 Sản Phẩm Xin hãy ấn vào nút “Áp Dụng Bộ Lọc” để cập nhật kết quả
Tối Thiểu/Tối Đa Tình Trạng

Khi ô Duy Trì Đăng Nhập được đánh dấu, chúng tôi sẽ lưu các tham chiếu bộ lọc mới nhất của bạn cho các tìm kiếm trong tương lai

Tuân Thủ
Tối Thiểu/Tối Đa Nhà Sản Xuất
Tối Thiểu/Tối Đa Supply Voltage Range
Đóng gói

Hiện tại chưa thể hiển thị giá hợp đồng. Giá hiển thị là giá bán lẻ tiêu chuẩn, giá hợp đồng sẽ áp dụng cho các đơn hàng đã đặt khi được xử lý.

Bộ Lọc đã áp dụng
Nhà Sản Xuất
= NXP
So Sánh Được Chọn So Sánh (0)
  Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất Mã Đơn Hàng Mô Tả / Nhà Sản Xuất
Tình Trạng Giá cho
Giá
Số Lượng
Supply Voltage Range
 
 
Sort Acending Sort Decending
TDF8541J/N3,112
TDF8541J/N3,112 - Audio Power Amplifier, 25 W, AB, 4 Channel, 6V to 18V, DBS, 27 Pins

3128715

Audio Power Amplifier, 25 W, AB, 4 Channel, 6V to 18V, DBS, 27 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$9.85 10+ US$8.90 19+ US$8.48 114+ US$7.80

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
6V to 18V
TFA9879HN/N1,157
TFA9879HN/N1,157 - Audio Power Amplifier, 2.75 W, D, 1 Channel, 2.5V to 5.5V, HVQFN, 24 Pins

2841030

Audio Power Amplifier, 2.75 W, D, 1 Channel, 2.5V to 5.5V, HVQFN, 24 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

1+ US$3.90 10+ US$3.52 25+ US$3.31 100+ US$2.82 250+ US$2.66 500+ US$2.51 2450+ US$2.50 Thêm định giá…

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
2.5V to 5.5V
TDF8541TH/N3,118
TDF8541TH/N3,118 - Audio Power Amplifier, 25 W, AB, 4 Channel, 6V to 18V, HSOP, 36 Pins

2841029

Audio Power Amplifier, 25 W, AB, 4 Channel, 6V to 18V, HSOP, 36 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$7.96 10+ US$7.08 25+ US$6.54 100+ US$5.85 500+ US$5.67

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
6V to 18V
NCX2200GW,125
NCX2200GW,125 - Analogue Comparator, Rail to Rail, Low Voltage, 1 Comparator, 0.8 µs, 1.3V to 5.5V, TSSOP, 5 Pins

2164804

Analogue Comparator, Rail to Rail, Low Voltage, 1 Comparator, 0.8 µs, 1.3V to 5.5V, TSSOP, 5 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

5+ US$0.555 100+ US$0.385 500+ US$0.326 1000+ US$0.279 3000+ US$0.279

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 5 vật phẩm Bội số của 5 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 5 Nhiều: 5
1.3V to 5.5V
TDF8530TH/N2,118
TDF8530TH/N2,118 - Audio Power Amplifier, 70 W, D, 4 Channel, 6V to 24V, HSOP, 44 Pins

2841028

Audio Power Amplifier, 70 W, D, 4 Channel, 6V to 24V, HSOP, 44 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$16.16 10+ US$14.87 25+ US$14.54 500+ US$14.53

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
6V to 24V
TDF8599ATH/N2CY
TDF8599ATH/N2CY - Audio Power Amplifier, 135 W, D, 2 Channel, 8V to 35V, HSOP, 36 Pins

3128651

Audio Power Amplifier, 135 W, D, 2 Channel, 8V to 35V, HSOP, 36 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$14.87 10+ US$13.44 25+ US$12.80 100+ US$11.79 500+ US$11.78

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
8V to 35V
NCX2202GW,125
NCX2202GW,125 - Analogue Comparator, RRIO, Low Voltage, 1 Comparator, 1.3V to 5.5V, TSSOP, 5 Pins

2890049

Analogue Comparator, RRIO, Low Voltage, 1 Comparator, 1.3V to 5.5V, TSSOP, 5 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$0.759 10+ US$0.675 25+ US$0.634 100+ US$0.555

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
1.3V to 5.5V
TDF8599CTH/N1,118
TDF8599CTH/N1,118 - Audio Power Amplifier, 136 W, D, 2 Channel, 8V to 48V, HSOP, 36 Pins

3128650

Audio Power Amplifier, 136 W, D, 2 Channel, 8V to 48V, HSOP, 36 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng

1+ US$20.22 10+ US$18.59 25+ US$18.18 500+ US$18.17

Vật Phẩm Hạn Chế

Đơn hàng tối thiểu của 1 vật phẩm Bội số của 1 Xin hãy nhập số lượng hợp lệ

Thêm
Tối thiểu: 1 Nhiều: 1
8V to 48V
TDA8950TH/N1,118
TDA8950TH/N1,118 - AUDIO POWER AMP, D, -40 TO 85DEG C

3387767

AUDIO POWER AMP, D, -40 TO 85DEG C

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 40V
TDA8920CTH/N1,118
TDA8920CTH/N1,118 - Audio Power Amplifier, 220 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 40V, HSOP, 24 Pins

2066148

Audio Power Amplifier, 220 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 40V, HSOP, 24 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 40V
TDA8950TH/N1,118
TDA8950TH/N1,118 - Audio Power Amplifier, 150 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 40V, HSSOP, 24 Pins

2066149

Audio Power Amplifier, 150 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 40V, HSSOP, 24 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 40V
TDA8954TH/N1,112
TDA8954TH/N1,112 - Audio Power Amplifier, 420 W, D, 1 Channel, ± 12.5V to ± 42.5V, HSOP, 24 Pins

2890032

Audio Power Amplifier, 420 W, D, 1 Channel, ± 12.5V to ± 42.5V, HSOP, 24 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 42.5V
TDA8954J/N1,112
TDA8954J/N1,112 - Audio Power Amplifier, 420 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 42.5V, DBS, 23 Pins

2775921

Audio Power Amplifier, 420 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 42.5V, DBS, 23 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 42.5V
TDF8546TH/N2,118
TDF8546TH/N2,118 - Audio Power Amplifier, 45 W, AB, 4 Channel, 6V to 18V, HSOP, 36 Pins

3128687

Audio Power Amplifier, 45 W, AB, 4 Channel, 6V to 18V, HSOP, 36 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Vật Phẩm Hạn Chế
6V to 18V
TDA1517/N3
TDA1517/N3 - Audio Power Amplifier, 5 W, B, 2 Channel, 6V to 18V, SOT-110, 9 Pins

1506620

Audio Power Amplifier, 5 W, B, 2 Channel, 6V to 18V, SOT-110, 9 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
6V to 18V
TDA8950J/N1,112
TDA8950J/N1,112 - Audio Power Amplifier, 300 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 40V, DBS, 23 Pins

2775924

Audio Power Amplifier, 300 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 40V, DBS, 23 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 40V
TDA8932BT/N2,112
TDA8932BT/N2,112 - Audio Power Amplifier, 55 W, D, 1 Channel, ± 5V to ± 18V, 10V to 36V, SOIC, 32 Pins

2775922

Audio Power Amplifier, 55 W, D, 1 Channel, ± 5V to ± 18V, 10V to 36V, SOIC, 32 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
± 5V to ± 18V, 10V to 36V
TDA8932BT/N2,118
TDA8932BT/N2,118 - Audio Power Amplifier, 55 W, D, 1 Channel, ± 5V to ± 18V, 10V to 36V, SOIC, 32 Pins

2890031

Audio Power Amplifier, 55 W, D, 1 Channel, ± 5V to ± 18V, 10V to 36V, SOIC, 32 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Vật Phẩm Hạn Chế
± 5V to ± 18V, 10V to 36V
TDA8953TH/N1,118
TDA8953TH/N1,118 - Audio Power Amplifier, 210 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 42.5V, HSOP, 24 Pins

2775925

Audio Power Amplifier, 210 W, D, 2 Channel, ± 12.5V to ± 42.5V, HSOP, 24 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 42.5V
TDA8953TH/N1,112
TDA8953TH/N1,112 - Audio Power Amplifier, 420 W, D, 1 Channel, ± 12.5V to ± 42.5V, HSOP, 24 Pins

2985201

Audio Power Amplifier, 420 W, D, 1 Channel, ± 12.5V to ± 42.5V, HSOP, 24 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 42.5V
TDA7052A/N2
TDA7052A/N2 - Audio Power Amplifier, 1.1 W, 1 Channel, 4.5V to 18V, SOT-97, 8 Pins

526198

Audio Power Amplifier, 1.1 W, 1 Channel, 4.5V to 18V, SOT-97, 8 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
4.5V to 18V
TDA7052AT/N2
TDA7052AT/N2 - Audio Power Amplifier, 550 mW, AB, 1 Channel, 4.5V to 18V, SOIC, 8 Pins

1854029

Audio Power Amplifier, 550 mW, AB, 1 Channel, 4.5V to 18V, SOIC, 8 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
4.5V to 18V
TDA8922CTH/N1,112
TDA8922CTH/N1,112 - Audio Power Amplifier, 155 W, D, 1 Channel, ± 12.5V to ± 32.5V, HSOP, 24 Pins

2890029

Audio Power Amplifier, 155 W, D, 1 Channel, ± 12.5V to ± 32.5V, HSOP, 24 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 32.5V
TDA8920CJ/N1,112
TDA8920CJ/N1,112 - Audio Power Amplifier, 220 W, D, 1 Channel, ± 12.5V to ± 32.5V, SIP, 23 Pins

2890028

Audio Power Amplifier, 220 W, D, 1 Channel, ± 12.5V to ± 32.5V, SIP, 23 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái

Vật Phẩm Hạn Chế
± 12.5V to ± 32.5V
TDA8932BTW/N2,118
TDA8932BTW/N2,118 - Audio Power Amplifier, 26.5 W, D, 2 Channel, ± 5V to ± 18V, 10V to 36V, HTSSOP, 32 Pins

2841027

Audio Power Amplifier, 26.5 W, D, 2 Channel, ± 5V to ± 18V, 10V to 36V, HTSSOP, 32 Pins

NXP

Bạn đã mua sản phẩm này trước đây. Xem trong Lịch Sử Đặt Hàng

Cái (Cắt từ cuộn băng)

Cắt Băng
Vật Phẩm Hạn Chế
± 5V to ± 18V, 10V to 36V