2.7V USB Interfaces :
Tìm Thấy 36 Sản PhẩmTìm rất nhiều 2.7V USB Interfaces tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại USB Interfaces, chẳng hạn như 3V, 2.7V, 1.62V & 4V USB Interfaces từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Infineon, Onsemi, Texas Instruments, Analog Devices & NXP.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(3)
(2)
(12)
(3)
(8)
(2)
(3)
(3)
Supply Voltage Min
=2.7V
1
(1)
(2)
(2)
(2)
(5)
(2)
(19)
(4)
USB IC Type
(1)
(1)
(1)
(2)
(2)
(1)
(2)
(1)
USB Standard
(1)
(2)
(15)
(5)
No. of Monitored Voltages
(1)
Supply Voltage Max
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(31)
Interface Case Style
(2)
IC Case / Package
(1)
(2)
(1)
(11)
(2)
(3)
(1)
(2)
No. of Pins
(7)
(5)
(1)
(3)
(1)
(2)
(7)
(2)
Data Rate
(1)
(7)
(1)
(8)
No. of Ports
(17)
(1)
(13)
(1)
Đóng gói
(12)
(24)
(23)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | USB IC Type | USB Standard | Supply Voltage Min | No. of Monitored Voltages | Supply Voltage Max | Interface Case Style | IC Case / Package | No. of Pins | Data Rate | No. of Ports | No. of Ports | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.330 10+US$0.868 50+US$0.819 100+US$0.769 250+US$0.721 Thêm định giá… | High Speed 1:2 Mux/Demux | USB 2.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | MSOP | 10Pins | 480Mbps | 2Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.690 10+US$1.130 50+US$1.070 100+US$0.997 250+US$0.938 Thêm định giá… | Programmable USB Type-C Controller | - | 2.7V | - | 5.5V | - | MLP | 14Pins | - | - | - | -40°C | 125°C | AEC-Q100 | ||||||
Each | 1+US$1.680 10+US$1.370 50+US$1.360 100+US$1.350 250+US$1.340 Thêm định giá… | USB Type-C and Power Delivery (PD) Controller | - | 2.7V | - | 5.5V | - | QFN | 24Pins | - | 1Ports | - | -40°C | 105°C | - | ||||||
Each | 1+US$3.580 10+US$2.700 50+US$2.340 100+US$2.230 250+US$2.120 Thêm định giá… | USB Current-Limited Switch | - | 2.7V | 1Monitors | 5.5V | - | µMAX | 10Pins | - | 1Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.270 10+US$0.913 50+US$0.827 100+US$0.731 250+US$0.685 Thêm định giá… | USB Type-C Configuration Channel Logic and Port Control | USB 1.1 | 2.7V | - | 5.5V | - | X2QFN | 12Pins | - | 2Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$2.050 10+US$1.460 50+US$1.380 100+US$1.300 250+US$1.280 Thêm định giá… | USB Type-C and Power Delivery (PD) Controller | - | 2.7V | - | 5.5V | - | QFN | 24Pins | - | 1Ports | - | -40°C | 105°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.580 10+US$1.160 50+US$1.060 100+US$0.926 250+US$0.870 Thêm định giá… | USB Type-C Configuration Channel Logic and Port Control | - | 2.7V | - | 5.5V | - | X2QFN | 12Pins | - | 1Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.574 10+US$0.415 100+US$0.384 | Programmable USB Type-C Controller | - | 2.7V | - | 5.5V | - | WLCSP | 9Pins | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
STMICROELECTRONICS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.070 10+US$6.240 25+US$5.880 50+US$5.720 100+US$5.560 Thêm định giá… | USB OTG Transceiver | USB 2.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | QFN | 24Pins | 12Mbps | 1Ports | - | -40°C | 85°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.530 10+US$0.988 50+US$0.942 100+US$0.895 250+US$0.880 | USB Type-C and Power Delivery (PD) Controller | - | 2.7V | - | 5.5V | - | WLCSP | 20Pins | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$8.690 10+US$6.740 25+US$6.260 100+US$5.710 250+US$5.580 Thêm định giá… | High Speed DP3T USB Switch | USB 2.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | WLP | 12Pins | 480Mbps | 2Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
3009564 RoHS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.530 10+US$1.000 100+US$0.830 500+US$0.797 1000+US$0.772 Thêm định giá… | USB Power Switch and Over Current Protection | USB 1.1, 2.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | SOIC | 8Pins | - | 1Ports | - | -40°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.230 10+US$2.430 25+US$2.220 50+US$2.180 100+US$2.140 Thêm định giá… | USB OTG Transceiver | USB 2.0 | 2.7V | - | 4.5V | - | MLP | 32Pins | 480Mbps | 1Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$3.580 10+US$3.000 25+US$2.840 50+US$2.830 100+US$2.810 Thêm định giá… | USB Type-C and Power Delivery (PD) Controller | USB 3.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | QFN | 40Pins | 1Mbps | 1Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.850 10+US$1.840 25+US$1.840 | USB Type-C and Power Delivery (PD) Controller | - | 2.7V | - | 5.5V | - | QFN | 24Pins | - | - | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.100 10+US$1.070 | 1:2 Multiplexer/Demultiplexer Switch | USB 2.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | UQFN | 10Pins | - | 1Ports | - | -40°C | 125°C | AEC-Q100 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.550 10+US$1.020 50+US$0.959 100+US$0.897 250+US$0.842 Thêm định giá… | Ultra-High Voltage Protection SPST USB Switch | USB 2.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | UQFN | 10Pins | - | 1Ports | - | -40°C | 125°C | AEC-Q100 | ||||||
Each | 1+US$2.140 10+US$1.490 50+US$1.430 100+US$1.370 250+US$1.250 Thêm định giá… | USB Type-C and Power Delivery (PD) Controller | - | 2.7V | - | 5.5V | - | QFN | 24Pins | 1Mbps | 1Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$4.180 10+US$3.300 25+US$2.990 50+US$2.880 100+US$2.760 Thêm định giá… | USB Type-C and Power Delivery (PD) Controller | USB 3.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | QFN | 40Pins | 1Mbps | 1Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
STMICROELECTRONICS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.880 10+US$1.270 50+US$1.200 100+US$1.130 250+US$1.070 Thêm định giá… | USB Type-C Overvoltage Protector | - | 2.7V | - | 5.5V | - | QFN | 20Pins | - | 2Ports | - | -40°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.680 10+US$1.120 50+US$1.060 100+US$0.987 250+US$0.928 Thêm định giá… | USB Type-C Audio Switch | USB 2.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | WLCSP | 25Pins | 480Mbps | 4Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||
3009565 RoHS | TEXAS INSTRUMENTS | Each | 1+US$4.480 10+US$3.920 25+US$3.250 50+US$2.910 100+US$2.690 Thêm định giá… | Dual Port Power Switch | USB 1.1, 2.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | SOIC | 8Pins | - | 2Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||
3009572 RoHS | TEXAS INSTRUMENTS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.822 10+US$0.526 100+US$0.520 500+US$0.513 1000+US$0.506 Thêm định giá… | High Speed DPDT USB Switch | USB 2.0 | 2.7V | - | 4.3V | - | UQFN | 10Pins | 480Mbps | 2Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||
Each | 1+US$3.340 10+US$2.510 25+US$2.300 50+US$2.190 100+US$2.070 Thêm định giá… | USB Type-C and Power Delivery (PD) Controller | USB 3.0 | 2.7V | - | 5.5V | QFN-EP | QFN-EP | 40Pins | 1Mbps | 2Ports | 2 Port | -40°C | 85°C | - | ||||||
Each | 1+US$6.490 10+US$4.980 25+US$4.600 50+US$4.320 100+US$4.030 Thêm định giá… | USB Billboard Controller | USB 2.0 | 2.7V | - | 5.5V | - | QFN | 40Pins | 1Mbps | 20Ports | - | -40°C | 85°C | - | ||||||













