520 Kết quả tìm được cho "TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(520)
Product Range
(5)
(14)
(3)
(1)
(6)
(1)
(2)
(14)
Product Length
(6)
(4)
(1)
(14)
(2)
(20)
(14)
(2)
Product Width
(6)
(5)
(28)
(14)
(1)
(24)
(6)
(2)
Product Height
(6)
(2)
(5)
(3)
(15)
(12)
(14)
(6)
Inductance
(1)
(2)
(2)
(1)
(5)
(2)
(2)
(5)
DC Resistance Max
(1)
(2)
(3)
(2)
(1)
(2)
(1)
(2)
Inductor Construction
(37)
(41)
RMS Current (Irms)
(2)
(1)
(2)
(2)
(1)
(2)
(1)
(2)
Inductance Tolerance
(2)
(69)
Saturation Current (Isat)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(2)
Đóng gói
(393)
(127)
(71)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$2.010 25+US$1.520 100+US$1.440 250+US$1.350 500+US$1.290 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$11.160 2+US$10.870 3+US$10.570 5+US$10.270 10+US$9.970 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$2.510 50+US$1.740 100+US$1.620 250+US$1.460 500+US$1.370 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$1.850 5+US$1.700 10+US$1.550 20+US$1.460 40+US$1.360 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$31.290 2+US$27.380 3+US$22.700 5+US$20.340 10+US$18.770 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$0.765 10+US$0.710 | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$1.760 50+US$1.520 100+US$1.420 250+US$1.380 500+US$1.310 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$2.330 10+US$2.020 50+US$1.880 100+US$1.830 200+US$1.730 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$3.020 50+US$2.190 100+US$2.160 250+US$1.950 500+US$1.730 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.390 50+US$1.180 250+US$1.010 500+US$0.882 1000+US$0.801 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.929 50+US$0.729 100+US$0.590 250+US$0.557 500+US$0.478 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.490 10+US$1.980 100+US$1.770 500+US$1.570 1000+US$1.500 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.947 50+US$0.743 100+US$0.602 250+US$0.568 500+US$0.560 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.390 50+US$1.180 250+US$1.010 500+US$0.882 1000+US$0.801 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.640 50+US$1.390 250+US$1.190 500+US$1.040 1000+US$0.943 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.620 50+US$1.380 250+US$1.180 500+US$1.030 1000+US$0.934 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.340 10+US$1.860 100+US$1.660 500+US$1.470 1000+US$1.410 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.810 10+US$1.530 50+US$1.410 100+US$1.100 200+US$1.020 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.570 50+US$1.340 100+US$1.140 250+US$0.995 500+US$0.904 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.929 50+US$0.729 100+US$0.590 250+US$0.557 500+US$0.478 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$29.400 2+US$28.260 3+US$27.110 5+US$25.960 10+US$24.270 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$5.680 10+US$4.490 25+US$3.990 50+US$3.880 100+US$3.770 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$3.670 | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$29.240 2+US$27.790 3+US$26.340 5+US$24.880 10+US$24.020 Thêm định giá… | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$1.900 50+US$1.400 100+US$1.320 250+US$1.180 500+US$1.120 Thêm định giá… | |||||

















