17 Kết quả tìm được cho "TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(17)
Shaft Type
(2)
(2)
(2)
(2)
(1)
(1)
(6)
Electrical Angle
(1)
(1)
(1)
(2)
(2)
(2)
Contact Type
(9)
Sensor Type
(8)
Sensor Terminals
(8)
Encoder Technology
(7)
Encoder Type
(3)
(4)
Supply Voltage DC Max
(4)
Supply Voltage DC Min
(4)
No. of Pins
(1)
Đóng gói
(12)
(5)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Orientation | Speed Range Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 3960+US$2.180 | Horizontal | 100rpm | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$3.200 10+US$2.180 25+US$2.090 50+US$2.000 100+US$1.910 | Horizontal | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$27.510 2+US$26.180 3+US$24.830 5+US$23.460 10+US$22.480 Thêm định giá… | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$3.200 10+US$2.180 25+US$2.090 50+US$2.000 100+US$1.910 | Horizontal | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$27.510 2+US$26.180 3+US$24.830 5+US$23.460 10+US$22.480 Thêm định giá… | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$25.580 2+US$24.250 3+US$22.920 5+US$21.580 10+US$20.060 Thêm định giá… | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$27.540 2+US$25.470 3+US$23.390 5+US$21.310 10+US$21.290 Thêm định giá… | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.720 50+US$1.910 100+US$1.700 250+US$1.590 500+US$1.520 Thêm định giá… | Vertical | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.090 50+US$2.180 250+US$1.810 500+US$1.720 1000+US$1.620 Thêm định giá… | Horizontal | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.600 50+US$1.810 100+US$1.690 250+US$1.660 500+US$1.620 Thêm định giá… | Horizontal | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$25.630 2+US$24.900 3+US$24.160 5+US$23.420 10+US$22.580 Thêm định giá… | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$27.250 2+US$26.150 3+US$25.040 5+US$23.930 10+US$23.360 Thêm định giá… | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$25.340 2+US$24.020 3+US$22.700 5+US$21.380 10+US$19.870 Thêm định giá… | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$27.460 2+US$26.310 3+US$25.160 5+US$24.010 10+US$22.990 Thêm định giá… | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each | 1+US$98.770 2+US$86.430 3+US$71.610 5+US$64.200 10+US$59.260 Thêm định giá… | - | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.649 100+US$0.508 500+US$0.434 1000+US$0.408 2400+US$0.400 Thêm định giá… | Vertical | - | |||||
TT ELECTRONICS / BI TECHNOLOGIES | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.728 100+US$0.714 500+US$0.699 1000+US$0.685 2400+US$0.670 Thêm định giá… | Horizontal | - | |||||










