Cable Blanking Plugs:

Tìm Thấy 313 Sản Phẩm
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Plug Material
Thread Size
Outside Diameter
External Diameter
Product Range
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
4035915

RoHS

Each
10+
US$0.861
100+
US$0.780
250+
US$0.731
500+
US$0.508
1000+
US$0.493
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
-
28.5mm
-
4035910

RoHS

Each
10+
US$0.342
100+
US$0.340
500+
US$0.285
1000+
US$0.230
2500+
US$0.226
Thêm định giá…
-
-
-
22mm
-
4035904

RoHS

Each
10+
US$0.321
100+
US$0.320
500+
US$0.304
1000+
US$0.290
2500+
US$0.187
Thêm định giá…
-
-
-
15.8mm
-
4035916

RoHS

Each
10+
US$0.861
100+
US$0.776
250+
US$0.731
500+
US$0.478
1000+
US$0.476
Thêm định giá…
-
-
-
28.5mm
-
4035907

RoHS

Each
10+
US$0.341
100+
US$0.276
500+
US$0.260
1000+
US$0.244
2500+
US$0.228
Thêm định giá…
-
-
-
18mm
-
4035903

RoHS

Each
10+
US$0.412
100+
US$0.344
500+
US$0.275
1000+
US$0.206
2500+
US$0.193
Thêm định giá…
-
-
-
13.3mm
-
4035900

RoHS

Each
10+
US$0.258
100+
US$0.257
500+
US$0.245
1000+
US$0.145
2500+
US$0.136
Thêm định giá…
-
-
-
10.5mm
-
4204195

RoHS

Each
10+
US$0.702
100+
US$0.491
250+
US$0.475
500+
US$0.425
1000+
US$0.410
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
-
24.1mm
-
4035898

RoHS

Each
10+
US$0.354
100+
US$0.353
1000+
US$0.298
2500+
US$0.273
10000+
US$0.140
Thêm định giá…
-
-
-
9.2mm
-
4035899

RoHS

Each
10+
US$0.249
100+
US$0.233
500+
US$0.210
1000+
US$0.187
2500+
US$0.164
Thêm định giá…
-
-
-
10.5mm
-
4035897

RoHS

Each
10+
US$0.265
100+
US$0.199
500+
US$0.145
1000+
US$0.142
2500+
US$0.140
Thêm định giá…
-
-
-
9.2mm
-
4035908

RoHS

Each
10+
US$0.423
100+
US$0.422
500+
US$0.376
1000+
US$0.274
2500+
US$0.257
Thêm định giá…
-
-
-
19.9mm
-
4035918

RoHS

Each
10+
US$0.905
100+
US$0.858
250+
US$0.809
500+
US$0.527
1000+
US$0.525
Thêm định giá…
-
-
-
31.5mm
-
4204193

RoHS

Each
10+
US$0.423
100+
US$0.422
500+
US$0.376
1000+
US$0.257
2500+
US$0.252
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
-
19.9mm
-
4035905

RoHS

Each
10+
US$0.321
100+
US$0.320
500+
US$0.304
1000+
US$0.193
2500+
US$0.190
Thêm định giá…
-
-
-
15.8mm
-
4204191

RoHS

Each
10+
US$0.321
100+
US$0.320
500+
US$0.304
1000+
US$0.193
2500+
US$0.190
Thêm định giá…
Nylon 6 (Polyamide 6)
-
-
15.8mm
-
4745540
Each
1+
US$0.157
10+
US$0.144
25+
US$0.132
50+
US$0.119
100+
US$0.115
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745546
Each
1+
US$0.209
10+
US$0.193
25+
US$0.176
50+
US$0.160
100+
US$0.154
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745575
Each
1+
US$0.496
10+
US$0.462
25+
US$0.428
50+
US$0.394
100+
US$0.376
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745591
Each
1+
US$0.613
10+
US$0.571
25+
US$0.529
50+
US$0.488
100+
US$0.468
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746397
Each
1+
US$10.840
5+
US$10.220
10+
US$9.600
25+
US$8.820
50+
US$8.630
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745587
Each
1+
US$0.613
10+
US$0.571
25+
US$0.529
50+
US$0.488
100+
US$0.468
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745588
Each
1+
US$0.545
10+
US$0.508
25+
US$0.470
50+
US$0.433
100+
US$0.413
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746398
Each
1+
US$11.770
5+
US$11.150
10+
US$10.520
25+
US$9.790
50+
US$9.500
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745537
Each
1+
US$0.157
10+
US$0.144
25+
US$0.132
50+
US$0.119
100+
US$0.115
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
226-250 trên 313 sản phẩm
/ 13 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY