0
0 sản phẩmUS$0.00

Cable Blanking Plugs :

Tìm Thấy 314 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Plug Material
Thread Size
Outside Diameter
External Diameter
Product Range
4745534
Each
1+US$0.206
10+US$0.174
25+US$0.170
50+US$0.157
100+US$0.151
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745601
Each
1+US$0.686
10+US$0.639
25+US$0.593
50+US$0.547
100+US$0.524
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562716

RoHS

Pack of 100
1+US$20.9844
LDPE (Low Density Polyethylene)
M6
-
10mm
-
4745555
AMPHENOL INDUSTRIAL
Each
1+US$0.527
10+US$0.470
25+US$0.442
50+US$0.424
100+US$0.400
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745567
Each
1+US$0.248
10+US$0.231
25+US$0.214
50+US$0.197
100+US$0.188
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745568
AMPHENOL INDUSTRIAL
Each
1+US$0.615
10+US$0.552
25+US$0.520
50+US$0.490
100+US$0.464
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745570
Each
1+US$0.521
10+US$0.486
25+US$0.450
50+US$0.414
100+US$0.395
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745519
Each
1+US$0.157
10+US$0.144
25+US$0.132
50+US$0.119
100+US$0.115
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562745

RoHS

Pack of 100
1+US$18.8773
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
-
-
29mm
-
4746390
Each
1+US$2.560
10+US$2.270
25+US$2.140
50+US$2.020
100+US$1.920
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745531
Each
1+US$0.186
10+US$0.170
25+US$0.164
50+US$0.149
100+US$0.145
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745560
Each
1+US$0.293
10+US$0.258
25+US$0.238
50+US$0.228
100+US$0.218
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745562
Each
1+US$0.248
10+US$0.231
25+US$0.214
50+US$0.197
100+US$0.188
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745571
Each
1+US$0.326
10+US$0.278
25+US$0.263
50+US$0.251
100+US$0.241
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745573
Each
1+US$0.326
10+US$0.278
25+US$0.263
50+US$0.251
100+US$0.241
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745602
Each
1+US$0.813
10+US$0.719
25+US$0.678
50+US$0.635
100+US$0.609
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745604
Each
1+US$0.686
10+US$0.639
25+US$0.593
50+US$0.547
100+US$0.524
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745521
Each
1+US$0.186
10+US$0.170
25+US$0.164
50+US$0.149
100+US$0.145
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746382
Each
1+US$2.250
10+US$1.960
25+US$1.850
50+US$1.770
100+US$1.700
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746391
Each
1+US$7.410
5+US$6.930
10+US$6.440
25+US$6.080
50+US$5.830
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745554
Each
1+US$0.235
10+US$0.216
25+US$0.198
50+US$0.179
100+US$0.173
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745564
Each
1+US$0.248
10+US$0.231
25+US$0.214
50+US$0.197
100+US$0.188
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745605
Each
1+US$0.813
10+US$0.719
25+US$0.678
50+US$0.633
100+US$0.609
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745536
Each
1+US$0.183
10+US$0.169
25+US$0.154
50+US$0.140
100+US$0.135
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746381
Each
1+US$2.040
10+US$1.810
25+US$1.700
50+US$1.610
100+US$1.520
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
176-200 trên 314 sản phẩm
/ 13 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY