11mm Cable Grommets :
Tìm Thấy 11 Sản PhẩmTìm rất nhiều 11mm Cable Grommets tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Cable Grommets, chẳng hạn như 5mm, 10mm, 7mm & 9mm Cable Grommets từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Hellermanntyton, Essentra Components, Ettinger, TE Connectivity & Weidmuller.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Grommet Type
Cable Diameter Min
Cable Diameter Max
Grommet Material
Mounting Hole Dia
Panel Thickness Max
Grommet Colour
Product Range
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+ US$0.590 10+ US$0.498 25+ US$0.468 50+ US$0.445 100+ US$0.424 Thêm định giá… | Closed / Holeplug | - | 11mm | PVC (Polyvinylchloride) | - | - | - | - | ||||||
WEIDMULLER | Each | 1+ US$3.300 10+ US$3.060 100+ US$2.860 250+ US$2.650 500+ US$2.570 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | - | - | |||||
HELLERMANNTYTON | Each | 1+ US$4.600 10+ US$4.030 100+ US$3.330 250+ US$3.270 500+ US$3.200 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | - | - | - | - | VarioPlate Frame 4 Series | |||||
Each | 1+ US$2.680 10+ US$2.340 100+ US$1.940 500+ US$1.910 1000+ US$1.870 Thêm định giá… | - | 9mm | 11mm | - | - | - | - | VarioPlate Frame 4 Series | ||||||
4916788 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+ US$3.040 10+ US$2.670 100+ US$2.520 250+ US$2.360 500+ US$2.290 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | ||||
3847142 RoHS | ESSENTRA COMPONENTS | Each | 1+ US$0.371 10+ US$0.305 25+ US$0.293 50+ US$0.279 100+ US$0.266 Thêm định giá… | Open | - | 11mm | EPDM Rubber (Ethylene Propylene Diene Monomer Rubber) | 15mm | 3mm | Black | - | ||||
Each | 10+ US$0.188 50+ US$0.165 100+ US$0.156 | - | - | 11mm | - | 14.2mm | 1.6mm | - | - | ||||||
3847133 RoHS | Each | 250+ US$0.249 500+ US$0.240 1000+ US$0.230 | Open | - | 11mm | PVC (Polyvinylchloride) | 15mm | 2mm | - | - | |||||
Pack of 1000 | 1+ US$125.480 5+ US$120.690 10+ US$116.900 25+ US$112.840 50+ US$109.190 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | - | 12mm | 6mm | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+ US$122.870 5+ US$118.180 10+ US$114.470 25+ US$110.490 50+ US$106.920 Thêm định giá… | Open | 10mm | 11mm | PVC (Polyvinylchloride) | 12mm | 4mm | Black | HV Series | ||||||
Pack of 1000 | 1+ US$149.060 5+ US$143.360 10+ US$138.860 25+ US$134.040 50+ US$129.710 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | - | 13.5mm | 4mm | - | - | ||||||









