11mm Cable Grommets :
Tìm Thấy 11 Sản PhẩmTìm rất nhiều 11mm Cable Grommets tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Cable Grommets, chẳng hạn như 5mm, 10mm, 7mm & 9mm Cable Grommets từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Hellermanntyton, Essentra Components, Ettinger, TE Connectivity & Weidmuller.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(3)
(1)
(5)
(1)
(1)
Cable Diameter Max
=11mm
1
(1)
(1)
(1)
(1)
(3)
(2)
(2)
(2)
Grommet Type
(1)
(1)
(3)
Cable Diameter Min
(1)
(6)
Grommet Material
(1)
(3)
(2)
Mounting Hole Dia
(2)
(1)
(1)
(2)
Panel Thickness Max
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
Grommet Colour
(3)
Product Range
(1)
(2)
Đóng gói
(8)
(3)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Grommet Type | Cable Diameter Min | Cable Diameter Max | Grommet Material | Mounting Hole Dia | Panel Thickness Max | Grommet Colour | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$0.580 10+US$0.494 25+US$0.462 50+US$0.441 100+US$0.420 Thêm định giá… | Closed / Holeplug | - | 11mm | PVC (Polyvinylchloride) | - | - | - | - | ||||||
4916788 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$3.060 10+US$2.530 100+US$2.210 250+US$2.090 500+US$1.970 Thêm định giá… | Cable Entry | 10mm | 11mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | ||||
HELLERMANNTYTON | Each | 1+US$4.600 10+US$4.030 100+US$3.330 250+US$3.270 500+US$3.200 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | - | - | - | - | VarioPlate Frame 4 Series | |||||
3847142 RoHS | ESSENTRA COMPONENTS | Each | 1+US$0.371 10+US$0.305 25+US$0.293 50+US$0.279 100+US$0.266 Thêm định giá… | Open | - | 11mm | EPDM Rubber (Ethylene Propylene Diene Monomer Rubber) | 15mm | 3mm | Black | - | ||||
Each | 10+US$0.193 50+US$0.169 100+US$0.159 | - | - | 11mm | - | 14.2mm | 1.6mm | - | - | ||||||
Each | 1+US$2.630 10+US$2.300 100+US$1.900 500+US$1.870 1000+US$1.830 Thêm định giá… | - | 9mm | 11mm | - | - | - | - | VarioPlate Frame 4 Series | ||||||
WEIDMULLER | Each | 1+US$4.710 10+US$3.600 25+US$3.380 50+US$3.000 100+US$2.930 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | - | - | |||||
3847133 RoHS | Each | 250+US$0.249 500+US$0.240 1000+US$0.230 | Open | - | 11mm | PVC (Polyvinylchloride) | 15mm | 2mm | - | - | |||||
Pack of 1000 | 1+US$118.190 5+US$114.250 10+US$110.750 25+US$106.510 50+US$102.780 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | - | 12mm | 6mm | - | - | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$115.730 5+US$111.880 10+US$108.440 25+US$104.290 50+US$100.640 Thêm định giá… | Open | 10mm | 11mm | PVC (Polyvinylchloride) | 12mm | 4mm | Black | HV Series | ||||||
Pack of 1000 | 1+US$140.400 5+US$135.720 10+US$131.560 25+US$126.520 50+US$122.090 Thêm định giá… | - | 10mm | 11mm | - | 13.5mm | 4mm | - | - | ||||||









