8mm Cable Grommets:
Tìm Thấy 10 Sản PhẩmTìm rất nhiều 8mm Cable Grommets tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Cable Grommets, chẳng hạn như 5mm, 10mm, 7mm & 9mm Cable Grommets từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Multicomp Pro, TE Connectivity, Hellermanntyton & Essentra Components.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Grommet Type
Cable Diameter Min
Cable Diameter Max
Grommet Material
Mounting Hole Dia
Panel Thickness Max
Grommet Colour
Product Range
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Pack of 100 | 1+ US$21.340 5+ US$19.640 10+ US$16.920 | Open | - | 8mm | PVC (Polyvinylchloride) | 11.1mm | 1.6mm | Black | - | ||||||
Pack of 100 | 1+ US$21.860 5+ US$20.110 10+ US$17.330 | Open | - | 8mm | PVC (Polyvinylchloride) | 10.3mm | 1.6mm | Black | - | ||||||
Pack of 100 | 1+ US$23.430 5+ US$21.550 10+ US$18.590 | Open | - | 8mm | PVC (Polyvinylchloride) | 9.5mm | 1.6mm | Black | - | ||||||
3847132 RoHS | Each | 1+ US$0.206 10+ US$0.170 25+ US$0.159 50+ US$0.153 100+ US$0.145 Thêm định giá… | Open | - | 8mm | - | - | - | Black | - | |||||
Each | 1+ US$0.199 | - | - | 8mm | - | 12.5mm | - | Black | GRO Series | ||||||
HELLERMANNTYTON | Each | 1+ US$3.660 10+ US$3.200 100+ US$2.650 250+ US$2.600 500+ US$2.550 Thêm định giá… | - | 7mm | 8mm | - | - | - | - | VarioPlate Series | |||||
HELLERMANNTYTON | Each | 1+ US$4.880 10+ US$4.280 100+ US$3.540 250+ US$3.470 500+ US$3.400 Thêm định giá… | - | 7mm | 8mm | - | - | - | - | VarioPlate Frame 4 Series | |||||
4916784 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+ US$3.4994 10+ US$2.9326 100+ US$2.5876 250+ US$2.4767 500+ US$2.3782 Thêm định giá… | - | 7mm | 8mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | ||||
4916798 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+ US$4.1032 10+ US$3.2776 100+ US$2.871 250+ US$2.7232 500+ US$2.6246 Thêm định giá… | - | 7mm | 8mm | TPE (Thermoplastic Elastomer) | - | - | Black | - | ||||
4916824 RoHS | TE CONNECTIVITY | Each | 1+ US$1.7374 10+ US$1.4786 100+ US$1.2445 500+ US$1.1336 1000+ US$1.0967 Thêm định giá… | - | - | 8mm | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | - | - | Black | - | ||||







