60mm Trunking:
Tìm Thấy 15 Sản PhẩmTìm rất nhiều 60mm Trunking tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Trunking, chẳng hạn như 25mm, 50mm, 100mm & 37.5mm Trunking từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Entrelec, Hellermanntyton, ABB & Betaduct.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
External Height - Metric
External Width - Metric
Length - Metric
External Height - Imperial
External Width - Imperial
Length - Imperial
Raceway / Duct Colour
Raceway / Duct Material
Product Range
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
852170 | Each | 1+ US$18.070 10+ US$16.670 25+ US$15.260 100+ US$13.950 250+ US$12.870 Thêm định giá… | 40mm | 60mm | 2m | 1.57" | 2.36" | 6.56ft | - | - | HelaDuct HTWD-PN Series | |||||
852259 | Each | 1+ US$51.540 10+ US$45.100 25+ US$37.360 100+ US$36.080 250+ US$34.800 Thêm định giá… | 80mm | 60mm | 2m | 3.15" | 2.36" | 6.56ft | - | - | HelaDuct HTWD-PN Series | |||||
Pack of 16 | 1+ US$4,156.420 | 60mm | 60mm | 2m | 2.36" | 2.36" | 6.56ft | Grey | Thermoplastic | - | ||||||
Each | 1+ US$13.680 10+ US$12.420 25+ US$11.160 100+ US$10.330 250+ US$9.830 Thêm định giá… | 40mm | 60mm | 2m | 1.57" | 2.36" | 6.6ft | Grey | PVC (Polyvinylchloride) | WD-1 Wiring Duct Series | ||||||
Each | 1+ US$15.990 10+ US$14.710 25+ US$13.420 100+ US$11.980 250+ US$11.500 Thêm định giá… | 60mm | 60mm | 2m | 2.36" | 2.36" | 6.6ft | Grey | PVC (Polyvinylchloride) | WD-1 Wiring Duct Series | ||||||
Each | 1+ US$41.450 5+ US$36.270 10+ US$30.050 25+ US$26.940 50+ US$26.410 Thêm định giá… | 40mm | 60mm | 2m | 1.57" | 2.36" | 6.6ft | Grey | PC (Polycarbonate), ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | WD-1 Wiring Duct Series | ||||||
Each | 1+ US$28.250 10+ US$24.730 25+ US$20.480 100+ US$20.080 250+ US$19.670 Thêm định giá… | 100mm | 60mm | 2m | 3.94" | 2.36" | 6.6ft | Grey | PVC (Polyvinylchloride) | WD-1 Wiring Duct Series | ||||||
Pack of 12 | 1+ US$330.630 5+ US$279.930 10+ US$269.870 25+ US$267.860 | 80mm | 60mm | 2m | 3.15" | 2.36" | 6.56ft | - | - | - | ||||||
852211 | Each | 1+ US$46.070 10+ US$40.320 25+ US$33.400 100+ US$33.050 250+ US$32.700 Thêm định giá… | 60mm | 60mm | 2m | 2.36" | 2.36" | 6.56ft | - | - | HelaDuct HTWD-PN Series | |||||
Pack of 8 | 1+ US$417.050 5+ US$410.480 10+ US$401.780 25+ US$398.300 50+ US$394.810 Thêm định giá… | 100mm | 60mm | 2m | 2.36" | 2.36" | - | Blue | PVC (Polyvinylchloride) | - | ||||||
Pack of 12 | 1+ US$332.930 5+ US$281.880 10+ US$271.740 25+ US$269.710 | 80mm | 60mm | 2m | 3.15" | 2.36" | 6.56ft | - | - | - | ||||||
Pack of 8 | 1+ US$324.160 5+ US$319.050 10+ US$312.280 25+ US$309.580 50+ US$306.870 Thêm định giá… | 80mm | 60mm | 2m | 2.36" | 2.36" | - | Blue | PVC (Polyvinylchloride) | - | ||||||
Each | 1+ US$52.860 5+ US$46.250 10+ US$38.330 25+ US$34.360 50+ US$33.680 Thêm định giá… | 60mm | 60mm | 2m | 2.36" | 2.36" | 6.6ft | Grey | PC (Polycarbonate), ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | WD-1 Wiring Duct Series | ||||||
Each | 1+ US$19.260 10+ US$17.720 25+ US$16.170 100+ US$14.430 250+ US$13.850 Thêm định giá… | 80mm | 60mm | 2m | 3.15" | 2.36" | 6.6ft | Grey | PVC (Polyvinylchloride) | WD-1 Wiring Duct Series | ||||||
Each | 1+ US$59.910 5+ US$52.420 10+ US$43.440 25+ US$38.940 50+ US$38.170 Thêm định giá… | 80mm | 60mm | 2m | 3.15" | 2.36" | 6.6ft | Grey | PC (Polycarbonate), ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | WD-1 Wiring Duct Series | ||||||









