Blue Butt Splices :
Tìm Thấy 41 Sản PhẩmTìm rất nhiều Blue Butt Splices tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Butt Splices, chẳng hạn như Blue, Red, Yellow & Transparent Butt Splices từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Molex, AMP - Te Connectivity, Raychem - Te Connectivity, Mueller Electric & JST / Japan Solderless Terminals.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(6)
(1)
(3)
(1)
(12)
(4)
(3)
(3)
(2)
Insulator Colour
=Blue
1
(41)
(3)
(2)
(2)
(5)
(1)
(2)
(36)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(5)
(1)
Wire Size AWG Min
(4)
(3)
(4)
(1)
Wire Size AWG Max
(4)
(3)
(3)
Conductor Area CSA
(1)
(1)
(7)
(1)
(9)
(3)
(1)
Insulator Material
(1)
(2)
(2)
(13)
(7)
(1)
(1)
(1)
Đóng gói
(30)
(10)
(1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Insulator Colour | Product Range | Wire Size AWG Min | Wire Size AWG Max | Conductor Area CSA | Insulator Material |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AMP - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$1.280 10+US$1.100 100+US$0.921 500+US$0.822 1000+US$0.782 Thêm định giá… | Blue | PIDG | 16AWG | 14AWG | 2.62mm² | Nylon (Polyamide) | |||||
Pack of 100 | 1+US$13.990 5+US$11.800 10+US$10.850 | Blue | Multicomp Pro Butt Splices | 16AWG | 14AWG | 2.5mm² | Nylon (Polyamide) | ||||||
Each | 10+US$0.698 100+US$0.624 500+US$0.547 1000+US$0.498 2000+US$0.493 Thêm định giá… | Blue | Perma-Seal 19164 Series | 16AWG | 14AWG | - | NiAc | ||||||
RAYCHEM - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$1.600 10+US$1.370 100+US$1.160 500+US$1.040 1000+US$0.984 Thêm định giá… | Blue | DuraSeal | 16AWG | 14AWG | 2.5mm² | Nylon (Polyamide) | |||||
Pack of 100 | 1+US$31.720 5+US$30.390 10+US$27.760 | Blue | WBNY | 16AWG | 14AWG | 2.5mm² | Nylon (Polyamide) | ||||||
Each | 1+US$3.500 10+US$2.980 100+US$2.480 250+US$2.370 500+US$2.250 Thêm định giá… | Blue | InsulKrimp 19154 Series | 8AWG | 6AWG | - | PVC (Polyvinylchloride) | ||||||
AMP - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$2.430 10+US$2.060 100+US$1.750 250+US$1.650 500+US$1.560 Thêm định giá… | Blue | PIDG | 22AWG | 14AWG | 2.62mm² | Nylon (Polyamide) | |||||
Pack of 100 | 1+US$18.140 10+US$15.450 25+US$13.000 100+US$12.380 250+US$11.710 Thêm định giá… | Blue | FVC | 16AWG | 14AWG | 2.63mm² | Vinyl | ||||||
AMP - TE CONNECTIVITY | Each | 10+US$0.432 100+US$0.368 500+US$0.328 1000+US$0.313 2500+US$0.301 Thêm định giá… | Blue | PLASTI-GRIP | 16AWG | 14AWG | 2.62mm² | PVC (Polyvinylchloride) | |||||
MULTICOMP | Pack of 25 | 1+US$36.540 25+US$33.740 50+US$30.800 100+US$30.000 250+US$28.670 | Blue | - | 16AWG | - | - | - | |||||
MULTICOMP | Pack of 100 | 1+US$122.270 10+US$116.970 25+US$112.740 50+US$109.030 100+US$104.800 | Blue | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$0.156 | Blue | InsulKrimp 19154 Series | - | - | 2mm² | - | ||||||
2138803 RoHS | AMP - TE CONNECTIVITY | Pack of 50 | 1+US$71.680 5+US$63.990 10+US$60.930 25+US$58.020 50+US$54.390 Thêm định giá… | Blue | PIDG Series | - | - | - | - | ||||
Each | 1+US$2.070 10+US$1.850 100+US$1.550 250+US$1.470 500+US$1.380 Thêm định giá… | Blue | - | - | - | - | - | ||||||
AMP - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.491 100+US$0.418 500+US$0.373 1000+US$0.355 2500+US$0.348 Thêm định giá… | Blue | PLASTI-GRIP | 16AWG | 14AWG | 2mm² | Vinyl | |||||
RAYCHEM - TE CONNECTIVITY | Each | 1+US$6.860 10+US$6.040 100+US$5.440 250+US$5.110 500+US$4.810 Thêm định giá… | Blue | Mini Seal | 20AWG | 16AWG | 1.34mm² | PVDF (Polyvinylidene Fluoride) | |||||
Each | 1+US$1.920 10+US$1.650 25+US$1.550 50+US$1.390 100+US$1.330 Thêm định giá… | Blue | Perma-Seal 19164 Series | 22AWG | 14AWG | - | NiAc | ||||||
Pack of 250 | 1+US$28.460 5+US$24.590 10+US$23.670 | Blue | BV Series | 16AWG | 14AWG | 2mm² | Vinyl | ||||||
MUELLER ELECTRIC | Each | 10+US$0.177 100+US$0.170 500+US$0.164 1000+US$0.156 2500+US$0.153 Thêm định giá… | Blue | - | 16AWG | 14AWG | - | Nylon (Polyamide) | |||||
MUELLER ELECTRIC | Each | 10+US$0.523 50+US$0.513 100+US$0.503 250+US$0.494 500+US$0.484 Thêm định giá… | Blue | - | 16AWG | 14AWG | - | Heat Shrink Nyax | |||||
Each | 10+US$0.303 100+US$0.257 500+US$0.235 1000+US$0.225 2000+US$0.217 Thêm định giá… | Blue | InsulKrimp 19154 Series | 16AWG | 14AWG | - | PVC (Polyvinylchloride) | ||||||
MUELLER ELECTRIC | Each | 10+US$0.169 100+US$0.162 500+US$0.156 1000+US$0.150 | Blue | - | 16AWG | 14AWG | - | Vinyl | |||||
MUELLER ELECTRIC | Each | 10+US$0.454 100+US$0.438 250+US$0.430 500+US$0.421 1000+US$0.398 Thêm định giá… | Blue | - | 16AWG | 14AWG | - | Heat Shrink Nyax | |||||
4825642 RoHS | PANDUIT | Each | 1+US$0.293 100+US$0.277 500+US$0.263 1000+US$0.249 2500+US$0.241 Thêm định giá… | Blue | StrongHold Series | 16AWG | 14AWG | 2.5mm² | Vinyl | ||||
Each | 1+US$46.330 5+US$40.540 10+US$33.590 25+US$30.110 50+US$27.800 Thêm định giá… | Blue | M81824/1 Series | 20AWG | 16AWG | - | Thermoplastic | ||||||





















