0
0 sản phẩmUS$0.00

0.4pF RF Capacitors :

Tìm Thấy 35 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 0.4pF RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 10pF, 1.5pF, 4.7pF & 8.2pF RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Murata, Yageo, Kemet, Johanson Technology & Kyocera Avx.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
3243183

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.040
100+US$0.035
500+US$0.026
2500+US$0.020
7500+US$0.018
0.4pF
-
25V
0201 [0603 Metric]
GJM Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
0.6mm
-
0.3mm
Wraparound
-55°C
-
-
3924263

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.057
100+US$0.043
500+US$0.034
2500+US$0.025
7500+US$0.023
Thêm định giá…
0.4pF
-
25V
0201 [0603 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
0.6mm
-
0.3mm
Wraparound
-55°C
-
-
2781444

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.059
100+US$0.049
500+US$0.039
2500+US$0.031
5000+US$0.029
0.4pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
GJM Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
-
-
2809741

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.100
100+US$0.061
500+US$0.046
1000+US$0.045
2000+US$0.044
Thêm định giá…
0.4pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885354

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.285
100+US$0.281
500+US$0.276
1000+US$0.272
2000+US$0.267
Thêm định giá…
0.4pF
250V
-
-
S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885288

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.192
100+US$0.183
500+US$0.173
2500+US$0.164
5000+US$0.154
Thêm định giá…
0.4pF
50V
-
-
S Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310359

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.180
100+US$0.132
500+US$0.105
2500+US$0.094
5000+US$0.086
0.4pF
50V
-
-
MCRF Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2985649

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.126
100+US$0.084
500+US$0.078
2500+US$0.077
5000+US$0.076
Thêm định giá…
0.4pF
50V
-
-
WCAP-CSRF Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2995265

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.040
100+US$0.032
500+US$0.025
2500+US$0.021
5000+US$0.017
Thêm định giá…
0.4pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
GJM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
-
-
2809642

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.099
100+US$0.081
500+US$0.064
1000+US$0.058
2000+US$0.049
Thêm định giá…
0.4pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
3772401

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.110
100+US$0.066
500+US$0.053
2500+US$0.049
5000+US$0.044
Thêm định giá…
0.4pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
AQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
-
4062351

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.085
100+US$0.067
500+US$0.053
1000+US$0.048
2000+US$0.041
Thêm định giá…
0.4pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
AEC-Q200
4062392

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.113
100+US$0.097
500+US$0.073
1000+US$0.069
2000+US$0.062
Thêm định giá…
0.4pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
AEC-Q200
4255967

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.070
100+US$0.054
500+US$0.042
2500+US$0.032
5000+US$0.029
0.4pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
1mm
-
0.5mm
Standard Terminal
-55°C
-
-
4166727

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.051
100+US$0.037
500+US$0.029
2500+US$0.024
5000+US$0.022
Thêm định giá…
0.4pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
-
-
4166672

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.058
100+US$0.041
500+US$0.032
2500+US$0.029
7500+US$0.028
Thêm định giá…
0.4pF
-
50V
0201 [0603 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
0.6mm
-
0.3mm
SMD
-55°C
-
-
3993680

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
20000+US$0.010
100000+US$0.009
200000+US$0.008
0.4pF
-
25V
01005 [0402 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
0.4mm
-
0.2mm
SMD
-55°C
-
-
4646030

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.185
100+US$0.151
500+US$0.127
1000+US$0.125
2000+US$0.123
Thêm định giá…
0.4pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
-
-
4758495

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.105
100+US$0.082
500+US$0.064
1000+US$0.059
2000+US$0.054
Thêm định giá…
0.4pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4791603

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.256
100+US$0.230
500+US$0.185
2500+US$0.176
5000+US$0.166
Thêm định giá…
0.4pF
200V
-
-
GQM Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
AEC-Q200
4646012

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.115
100+US$0.075
500+US$0.059
1000+US$0.054
2000+US$0.048
Thêm định giá…
0.4pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.8mm
Standard Terminal
-55°C
-
-
4791525

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.042
100+US$0.036
500+US$0.027
2500+US$0.023
7500+US$0.022
Thêm định giá…
0.4pF
50V
-
-
GJM Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
AEC-Q200
4837912

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.181
100+US$0.109
500+US$0.087
2500+US$0.073
7500+US$0.064
Thêm định giá…
0.4pF
25VDC
-
-
KGU Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
4754365

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.870
10+US$2.000
100+US$1.310
500+US$1.290
1000+US$1.260
Thêm định giá…
0.4pF
200V
-
-
600L Series
± 0.05pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310360

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.047
100+US$0.038
500+US$0.029
2500+US$0.023
5000+US$0.021
Thêm định giá…
0.4pF
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1-25 trên 35 sản phẩm
/ 2 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY