4.7pF RF Capacitors:

Tìm Thấy 66 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 4.7pF RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 10pF, 1.5pF, 4.7pF & 3.3pF RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Murata, Yageo, Kemet, Kyocera Avx & Johanson Technology.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
2310312

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.063
100+
US$0.039
500+
US$0.030
2500+
US$0.023
5000+
US$0.021
Thêm định giá…
4.7pF
50V
-
-
MCHH Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2985076

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.189
100+
US$0.154
500+
US$0.135
1000+
US$0.124
2000+
US$0.115
Thêm định giá…
4.7pF
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4166881

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.338
100+
US$0.239
500+
US$0.194
1000+
US$0.180
2000+
US$0.167
Thêm định giá…
4.7pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
-
-
2612632

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.198
100+
US$0.177
500+
US$0.142
1000+
US$0.130
2000+
US$0.121
Thêm định giá…
4.7pF
250V
-
-
0
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1889209

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.070
100+
US$0.039
500+
US$0.025
2500+
US$0.012
5000+
US$0.011
4.7pF
50V
-
-
GJM Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2310313

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.048
100+
US$0.030
500+
US$0.023
2500+
US$0.019
5000+
US$0.018
4.7pF
50V
-
-
MCHH Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885383

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.354
100+
US$0.310
500+
US$0.257
1000+
US$0.230
2000+
US$0.213
Thêm định giá…
4.7pF
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1885384

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.137
100+
US$0.136
500+
US$0.135
1000+
US$0.134
2000+
US$0.133
Thêm định giá…
4.7pF
250V
-
-
S Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2310349

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.047
100+
US$0.029
500+
US$0.022
2500+
US$0.017
7500+
US$0.016
Thêm định giá…
4.7pF
25V
-
-
MCRF Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2310388

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.079
100+
US$0.049
500+
US$0.038
2500+
US$0.029
5000+
US$0.027
4.7pF
50V
-
-
MCRF Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
1885425

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.477
100+
US$0.446
500+
US$0.414
1000+
US$0.382
2000+
US$0.350
Thêm định giá…
4.7pF
250V
-
-
S Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1973051

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.515
50+
US$0.476
100+
US$0.437
500+
US$0.363
1000+
US$0.339
Thêm định giá…
4.7pF
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
2612597

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.072
100+
US$0.063
500+
US$0.040
1000+
US$0.036
2000+
US$0.033
Thêm định giá…
4.7pF
25V
-
-
0
± 0.1pF
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
-
2906266

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.095
100+
US$0.085
500+
US$0.065
1000+
US$0.059
2000+
US$0.052
Thêm định giá…
4.7pF
100V
-
-
HiQ-CBR Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
2781438

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.085
100+
US$0.051
500+
US$0.041
2500+
US$0.033
5000+
US$0.031
4.7pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
GJM Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
-
-
2994106

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.019
100+
US$0.016
500+
US$0.011
2500+
US$0.009
7500+
US$0.008
Thêm định giá…
4.7pF
-
25V
0201 [0603 Metric]
GJM Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
0.6mm
-
0.3mm
Wraparound
-55°C
-
-
2781437

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.058
100+
US$0.041
500+
US$0.029
2500+
US$0.023
5000+
US$0.021
4.7pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
GJM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
-
-
3772415

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.083
100+
US$0.063
500+
US$0.041
2500+
US$0.040
5000+
US$0.038
Thêm định giá…
4.7pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
AQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
-
3772415RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+
US$0.041
2500+
US$0.040
5000+
US$0.038
10000+
US$0.032
4.7pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
AQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
-
3346176

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.027
100+
US$0.023
500+
US$0.017
2500+
US$0.012
7500+
US$0.011
4.7pF
-
25V
0201 [0603 Metric]
GJM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
0.6mm
-
0.3mm
Wraparound
-55°C
-
-
7568258

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.492
100+
US$0.478
500+
US$0.463
1000+
US$0.449
2000+
US$0.434
Thêm định giá…
4.7pF
200V
-
-
U Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1100626

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.372
100+
US$0.336
500+
US$0.277
1000+
US$0.259
2500+
US$0.241
Thêm định giá…
4.7pF
25V
-
-
Accu-P Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
7568479

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.166
100+
US$0.147
500+
US$0.116
1000+
US$0.107
2000+
US$0.097
Thêm định giá…
4.7pF
200V
-
-
U Series
± 0.25pF
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
3288886

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.138
100+
US$0.137
500+
US$0.136
1000+
US$0.135
2000+
US$0.134
Thêm định giá…
4.7pF
200V
-
-
U Series
± 0.1pF
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4166737

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.037
100+
US$0.028
500+
US$0.019
2500+
US$0.014
5000+
US$0.013
4.7pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
1mm
-
0.5mm
SMD
-55°C
-
-
1-25 trên 66 sản phẩm
/ 3 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY