0
0 sản phẩmUS$0.00

68pF RF Capacitors :

Tìm Thấy 23 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 68pF RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 10pF, 1.5pF, 4.7pF & 8.2pF RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Murata, Kyocera Avx, Kemet, Yageo & Vishay.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Automotive Qualification Standard
2996427

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.237
100+US$0.208
500+US$0.168
1000+US$0.159
2000+US$0.147
Thêm định giá…
68pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
-
-
1973065

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.929
50+US$0.822
100+US$0.715
500+US$0.627
1000+US$0.590
Thêm định giá…
68pF
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
2420148

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.940
50+US$1.270
250+US$1.150
500+US$1.110
1000+US$1.070
Thêm định giá…
68pF
1kV
-
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2985078

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.900
10+US$1.510
50+US$1.240
100+US$1.180
500+US$1.070
Thêm định giá…
68pF
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
2773396

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.398
100+US$0.296
500+US$0.200
1000+US$0.184
2000+US$0.177
Thêm định giá…
68pF
25V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
-
3772429

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.092
100+US$0.073
500+US$0.058
2500+US$0.052
5000+US$0.049
Thêm định giá…
68pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
AQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
-
7568649

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.202
100+US$0.122
500+US$0.098
1000+US$0.083
2000+US$0.082
Thêm định giá…
68pF
200V
-
-
U Series
± 5%
-
125°C
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
4166902

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.287
100+US$0.220
500+US$0.187
1000+US$0.182
2000+US$0.175
68pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
-
-
4166858

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.305
100+US$0.199
500+US$0.157
1000+US$0.151
2000+US$0.143
68pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
SMD
-55°C
-
-
4166766

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.134
100+US$0.078
500+US$0.061
2500+US$0.049
5000+US$0.046
Thêm định giá…
68pF
-
100V
0402 [1005 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
-
-
4791650

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.158
100+US$0.141
500+US$0.111
1000+US$0.103
2000+US$0.094
Thêm định giá…
68pF
250V
-
-
GQM Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
AEC-Q200
4757744

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.758
50+US$0.655
100+US$0.552
500+US$0.457
1000+US$0.426
Thêm định giá…
68pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
4791681

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.250
50+US$0.639
100+US$0.585
250+US$0.540
500+US$0.495
Thêm định giá…
68pF
500V
-
-
GQM Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
AEC-Q200
4691285

RoHS

Each
1+US$7.080
2+US$6.610
3+US$6.140
5+US$5.670
10+US$5.200
Thêm định giá…
68pF
500V
-
-
Porcelain Superchip 100B Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
4754373

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$20.750
2+US$19.600
3+US$18.450
5+US$17.300
10+US$16.150
Thêm định giá…
68pF
500V
-
-
800B Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2134008

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.620
50+US$0.305
100+US$0.275
250+US$0.250
500+US$0.224
68pF
-
25V
0402 [1005 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
SMD
-
-
-
1885488

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$1.160
50+US$0.976
250+US$0.843
500+US$0.792
1000+US$0.753
Thêm định giá…
68pF
500V
-
-
E Series
± 5%
-
125°C
-
1111 [2828 Metric]
-
-
-
-
-
2420113

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.425
50+US$0.276
100+US$0.251
250+US$0.243
500+US$0.234
Thêm định giá…
68pF
250V
-
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
-
0505 [1414 Metric]
-
-
-
-
-
2995938

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
4000+US$0.133
20000+US$0.123
40000+US$0.121
68pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 1%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
-
2996909

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
1000+US$1.590
5000+US$1.390
10000+US$1.150
68pF
-
500V
1111 [2828 Metric]
GQM Series
± 1%
C0G / NP0
125°C
2.8mm
-
2.8mm
Wraparound
-55°C
-
-
4691315

RoHS

KYOCERA AVX
Each
1+US$67.310
2+US$63.320
3+US$59.320
5+US$55.320
10+US$51.320
Thêm định giá…
68pF
3.6kVDC
-
-
100E Series
± 5%
-
125°C
-
3838 [9797 Metric]
-
-
-
-
-
5138964

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.176
100+US$0.128
500+US$0.111
1000+US$0.107
2000+US$0.099
Thêm định giá…
68pF
100V
-
-
KGQ Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1294510

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.218
50+US$0.158
250+US$0.150
1000+US$0.138
4000+US$0.102
68pF
200V
-
-
ERB Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
-
1-23 trên 23 sản phẩm
/ 1 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY