250V RF Capacitors:

Tìm Thấy 117 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 250V RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 50V, 25V, 250V & 100V RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Yageo, Murata, Vishay & Kyocera Avx.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
2995870

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.128
100+
US$0.080
500+
US$0.073
4.5pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
2134016

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.280
50+
US$0.238
100+
US$0.194
250+
US$0.179
500+
US$0.149
Thêm định giá…
1pF
250VDC
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
-
-55°C
2134059

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.215
100+
US$0.189
500+
US$0.157
1000+
US$0.145
3000+
US$0.131
Thêm định giá…
120pF
250VDC
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
2.01mm
0805 [2012 Metric]
1.25mm
-
-55°C
2134063

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.124
100+
US$0.099
500+
US$0.084
1000+
US$0.070
3000+
US$0.070
180pF
250VDC
250V
0805 [2012 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 10%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
0805 [2012 Metric]
1.25mm
SMD
-55°C
2134064

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.159
100+
US$0.143
500+
US$0.126
1000+
US$0.123
3000+
US$0.120
Thêm định giá…
200pF
250VDC
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 10%
-
125°C
2.01mm
0805 [2012 Metric]
1.25mm
-
-55°C
2134018

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.687
50+
US$0.335
100+
US$0.303
250+
US$0.276
500+
US$0.248
Thêm định giá…
1.5pF
250VDC
250V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
3346212

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.159
100+
US$0.128
500+
US$0.113
1000+
US$0.103
2000+
US$0.101
3pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
4166881

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.355
100+
US$0.251
500+
US$0.204
1000+
US$0.189
2000+
US$0.175
Thêm định giá…
4.7pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166896

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.214
100+
US$0.192
500+
US$0.155
1000+
US$0.143
2000+
US$0.140
27pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166895

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.379
100+
US$0.247
500+
US$0.232
1000+
US$0.221
2000+
US$0.207
22pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166877

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$1.330
100+
US$1.120
500+
US$0.891
1000+
US$0.868
2000+
US$0.845
Thêm định giá…
8.2pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
4166824

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.178
100+
US$0.159
500+
US$0.126
1000+
US$0.116
2000+
US$0.114
8.2pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
SMD
-55°C
2995817

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.211
100+
US$0.188
500+
US$0.150
1000+
US$0.139
2000+
US$0.125
Thêm định giá…
3.3pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
3243281

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.238
100+
US$0.211
500+
US$0.206
1000+
US$0.199
2000+
US$0.191
100pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
3296132

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.520
50+
US$0.472
100+
US$0.424
250+
US$0.376
500+
US$0.328
Thêm định giá…
0.1pF
250VDC
250V
0805 [2012 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
200°C
2.01mm
0805 [2012 Metric]
1.25mm
Wraparound
-55°C
3346215

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.223
100+
US$0.197
500+
US$0.160
1000+
US$0.147
2000+
US$0.141
47pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
3784398

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.301
100+
US$0.213
500+
US$0.171
1000+
US$0.158
2000+
US$0.146
0.3pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
2252656

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+
US$0.552
50+
US$0.337
250+
US$0.331
500+
US$0.324
1500+
US$0.317
Thêm định giá…
1.3pF
250VDC
250V
0603 [1608 Metric]
MLO Series
± 0.1pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
2995849

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.173
100+
US$0.154
500+
US$0.152
1000+
US$0.150
2000+
US$0.148
Thêm định giá…
47pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 2%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
3243279

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.187
100+
US$0.140
500+
US$0.114
1000+
US$0.103
2000+
US$0.100
10pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
2996427

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.240
100+
US$0.216
500+
US$0.175
1000+
US$0.163
2000+
US$0.162
Thêm định giá…
68pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
2995754

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.167
100+
US$0.148
500+
US$0.118
1000+
US$0.108
2000+
US$0.099
Thêm định giá…
2pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
2134034

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.583
50+
US$0.271
100+
US$0.244
250+
US$0.221
500+
US$0.198
Thêm định giá…
3.3pF
250VDC
250V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
2134039

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.489
50+
US$0.220
100+
US$0.197
250+
US$0.178
500+
US$0.159
Thêm định giá…
6.8pF
250VDC
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 0.25pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
-
-55°C
2134040

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.468
50+
US$0.219
100+
US$0.185
250+
US$0.167
500+
US$0.148
Thêm định giá…
8.2pF
250VDC
250V
-
VJ HIFREQ Series
± 0.25pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
-
-55°C
1-25 trên 117 sản phẩm
/ 5 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY