100mohm Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 33 Sản PhẩmTìm rất nhiều 100mohm Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 0.01ohm, 0.1ohm, 0.02ohm & 5000µohm Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Panasonic, Susumu, TE Connectivity - Cgs, Yageo & Vishay.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(2)
(1)
(8)
(7)
(1)
(6)
(1)
(2)
(2)
Resistance
=100mohm
1
(7)
(15)
(22)
(5)
(28)
(1)
(1)
(26)
Product Range
(1)
(2)
(2)
(2)
(1)
(3)
(1)
(2)
Resistor Case / Package
(4)
(7)
(9)
(1)
(1)
(7)
(1)
(1)
Power Rating
(3)
(1)
(3)
(1)
(8)
(2)
(5)
(1)
Resistance Tolerance
(16)
(2)
Resistor Technology
(1)
(2)
(4)
(6)
(13)
(2)
Temperature Coefficient
(5)
(2)
(7)
(1)
(2)
(4)
Product Length
(1)
(3)
(5)
(1)
(7)
(1)
(3)
(1)
Product Width
(4)
(6)
(8)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
Product Height
(1)
(3)
(3)
(1)
(5)
(2)
(2)
(2)
Đóng gói
(2)
(22)
(11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.541 10+US$0.311 100+US$0.287 500+US$0.263 1000+US$0.239 Thêm định giá… | 100mohm | - | 2512 [6432 Metric] | 1W | - | - | - | 6.3mm | - | 0.6mm | - | 155°C | - | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.010 25+US$0.497 100+US$0.387 250+US$0.341 500+US$0.313 Thêm định giá… | 100mohm | - | 2512 [6432 Metric] | - | - | Metal Strip | ± 75ppm/°C | - | - | - | - | 170°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.655 25+US$0.323 100+US$0.311 250+US$0.258 500+US$0.238 Thêm định giá… | 100mohm | TLRP Series | 2512 [6432 Metric] | - | ± 1% | Metal Strip | ± 50ppm/°C | 6.4mm | 3.2mm | 0.7mm | - | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.843 25+US$0.418 100+US$0.355 250+US$0.315 500+US$0.290 Thêm định giá… | 100mohm | TLRP Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | - | Metal Strip | - | - | 2.4mm | 0.6mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.490 10+US$3.030 100+US$2.190 500+US$1.920 1000+US$1.790 Thêm định giá… | 100mohm | - | SMD | 7W | - | - | - | 23mm | - | - | - | 200°C | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.158 100+US$0.097 500+US$0.074 1000+US$0.066 2500+US$0.062 Thêm định giá… | 100mohm | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | Thick Film | - | - | 0.85mm | - | - | - | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.256 | 100mohm | TLRP Series | - | - | - | Metal Strip | - | - | - | 0.7mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.113 10+US$0.064 100+US$0.054 500+US$0.047 1000+US$0.046 Thêm định giá… | 100mohm | - | 0805 [2012 Metric] | 250mW | - | Thin Film | - | - | 1.25mm | - | -55°C | 125°C | - | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.697 25+US$0.333 100+US$0.256 250+US$0.215 500+US$0.201 Thêm định giá… | 100mohm | - | 2512 [6432 Metric] | 1W | - | Metal Alloy | - | - | - | - | -55°C | - | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.531 50+US$0.221 100+US$0.201 250+US$0.179 500+US$0.170 Thêm định giá… | 100mohm | KRL Series | 1206 [3216 Metric] | 750mW | - | Metal Foil | - | 3.2mm | 1.6mm | 0.5mm | -55°C | 175°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.470 10+US$0.273 100+US$0.175 500+US$0.145 1000+US$0.136 Thêm định giá… | 100mohm | KRL Series | 1206 [3216 Metric] | - | - | Metal Foil | - | - | - | 0.5mm | - | - | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each | 1+US$1.290 10+US$0.822 100+US$0.609 500+US$0.525 1000+US$0.489 Thêm định giá… | 100mohm | - | 2512 [6432 Metric] | - | - | Thick Film | ± 200ppm/°C | 6.35mm | 3.15mm | - | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.374 25000+US$0.264 50000+US$0.215 | 100mohm | ERJ-6BW Series | 0805 [2012 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.65mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.252 100+US$0.190 500+US$0.164 1000+US$0.156 2000+US$0.147 Thêm định giá… | 100mohm | PE_L Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Metal Film | ± 75ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.64mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.276 10+US$0.144 100+US$0.087 500+US$0.068 1000+US$0.062 Thêm định giá… | 100mohm | ERJ-6D Series | 0805 [2012 Metric] | 500mW | ± 5% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 2000+US$0.531 10000+US$0.381 20000+US$0.327 | 100mohm | WSL Series | 2512 [6432 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 75ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.635mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.549 25000+US$0.395 50000+US$0.325 | 100mohm | ERJ-L14 Series | 1210 [3225 Metric] | 330mW | ± 1% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 2.5mm | 0.6mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.480 10+US$0.274 100+US$0.180 500+US$0.176 1000+US$0.171 Thêm định giá… | 100mohm | ERJ-L03 Series | 0603 [1608 Metric] | 100mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.85mm | 0.45mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.867 10+US$0.492 100+US$0.298 500+US$0.235 1000+US$0.225 Thêm định giá… | 100mohm | ERJ-6BW Series | 0805 [2012 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.65mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.125 25000+US$0.088 50000+US$0.072 | 100mohm | ERJ-6D Series | 0805 [2012 Metric] | 500mW | ± 5% | Thick Film | ± 150ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.240 100+US$0.161 500+US$0.121 1000+US$0.111 2500+US$0.102 Thêm định giá… | 100mohm | PT Series | 1206 [3216 Metric] | 500mW | ± 1% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 3.1mm | 1.6mm | 0.55mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.418 25000+US$0.295 50000+US$0.240 | 100mohm | ERJ-L03 Series | 0603 [1608 Metric] | 100mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 0.85mm | 0.45mm | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 5000+US$0.040 25000+US$0.037 50000+US$0.036 | 100mohm | RL Series | 0805 [2012 Metric] | 250mW | ± 1% | Thin Film | ± 200ppm/°C | 2.01mm | 1.25mm | 0.4mm | -55°C | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.284 100+US$0.127 500+US$0.090 2500+US$0.079 5000+US$0.069 Thêm định giá… | 100mohm | - | - | 167mW | - | - | - | 1mm | - | - | - | 125°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.406 10+US$0.259 100+US$0.174 500+US$0.137 1000+US$0.124 Thêm định giá… | 100mohm | - | 1206 [3216 Metric] | 750mW | - | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||













