5mohm Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 36 Sản PhẩmTìm rất nhiều 5mohm Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 0.01ohm, 0.1ohm, 0.02ohm & 5000µohm Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Bourns, Susumu, TE Connectivity - Cgs, Vishay & TT Electronics / Welwyn.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(13)
(1)
(9)
(5)
(1)
(1)
(2)
(2)
(2)
Resistance
=5mohm
1
(7)
(15)
(22)
(5)
(28)
(1)
(1)
(26)
Product Range
(1)
(7)
(4)
(1)
(1)
(1)
(1)
(5)
Resistor Case / Package
(2)
(1)
(4)
(1)
(7)
(1)
(1)
(6)
Power Rating
(3)
(2)
(8)
(3)
(2)
(1)
Resistance Tolerance
(9)
(1)
(1)
Resistor Technology
(1)
(1)
(12)
(6)
(1)
Temperature Coefficient
(1)
(5)
(2)
(1)
(4)
Product Length
(4)
(9)
(1)
(1)
(2)
(2)
Product Width
(3)
(4)
(7)
(1)
(1)
(3)
(3)
(1)
Product Height
(6)
(1)
(3)
(2)
(1)
(4)
Đóng gói
(34)
(2)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.689 25+US$0.334 100+US$0.254 250+US$0.228 500+US$0.212 Thêm định giá… | 5mohm | LRMA Series | 0815 [2038 Metric] | - | - | Metal Alloy | - | - | 3.75mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.551 10+US$0.473 100+US$0.178 500+US$0.136 1000+US$0.133 Thêm định giá… | 5mohm | - | - | 500mW | - | - | - | - | - | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.604 10+US$0.424 100+US$0.202 500+US$0.158 1000+US$0.150 Thêm định giá… | 5mohm | - | 1206 [3216 Metric] | 750mW | - | Metal Foil | - | 3.2mm | - | 0.5mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.198 100+US$0.147 500+US$0.125 1000+US$0.122 2000+US$0.114 Thêm định giá… | 5mohm | CFN Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Foil | ± 100ppm/°C | 3.2mm | 1.6mm | 0.7mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 2000+US$0.579 10000+US$0.416 20000+US$0.357 | 5mohm | WSL_18 Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | Metal Strip | ± 110ppm/°C | 6.35mm | 3.18mm | 0.635mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.485 100+US$0.330 500+US$0.262 1000+US$0.239 2000+US$0.232 Thêm định giá… | 5mohm | PE_L Series | 2010 [5025 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Film | ± 50ppm/°C | 5.08mm | 2.54mm | 0.64mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.790 50+US$1.900 250+US$1.580 500+US$1.490 1000+US$1.360 Thêm định giá… | 5mohm | OARS-XP Series | SMD | 5W | ± 1% | Metal Strip | ± 40ppm/°C | - | 3.18mm | - | -55°C | 160°C | AEC-Q200 | ||||||
PANASONIC | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.267 10+US$0.172 100+US$0.118 1000+US$0.080 5000+US$0.072 Thêm định giá… | 5mohm | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.456 25+US$0.226 100+US$0.204 250+US$0.179 500+US$0.163 Thêm định giá… | 5mohm | CFN-A Series | - | - | - | - | - | - | 0.85mm | 0.6mm | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / INTERNATIONAL RESISTIVE | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.960 50+US$1.270 100+US$1.140 250+US$1.080 500+US$1.020 Thêm định giá… | 5mohm | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.000 25+US$0.504 100+US$0.434 250+US$0.387 500+US$0.357 Thêm định giá… | 5mohm | TLRP Series | 2512 [6432 Metric] | - | - | - | - | 6.4mm | 3.2mm | - | - | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.409 25+US$0.361 100+US$0.318 250+US$0.267 500+US$0.227 Thêm định giá… | 5mohm | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | Metal Foil | - | 1.6mm | 0.85mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.527 50+US$0.358 100+US$0.271 250+US$0.241 500+US$0.222 Thêm định giá… | 5mohm | KRL Series | 0805 Wide | - | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | - | 2mm | 0.5mm | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.907 25+US$0.465 100+US$0.403 250+US$0.357 500+US$0.329 Thêm định giá… | 5mohm | TLRP Series | 2512 [6432 Metric] | - | - | Metal Strip | - | 6.4mm | - | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.658 25+US$0.319 100+US$0.236 250+US$0.191 500+US$0.174 Thêm định giá… | 5mohm | - | - | - | ± 5% | - | ± 50ppm/°C | 3.2mm | - | 0.7mm | - | - | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.926 25+US$0.440 100+US$0.335 250+US$0.295 500+US$0.270 Thêm định giá… | 5mohm | TLRP Series | - | 1W | - | - | - | 3.2mm | 1.6mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.050 25+US$0.512 100+US$0.401 250+US$0.355 500+US$0.326 Thêm định giá… | 5mohm | TLRP Series | 2512 [6432 Metric] | 2W | ± 1% | - | - | - | 3.2mm | 0.7mm | - | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.437 25+US$0.243 100+US$0.196 250+US$0.160 500+US$0.146 Thêm định giá… | 5mohm | - | - | - | ± 1% | Metal Foil | - | - | 1.25mm | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.428 25+US$0.378 100+US$0.333 250+US$0.258 500+US$0.218 Thêm định giá… | 5mohm | CFN-A Series | 0805 [2012 Metric] | - | - | - | - | - | 1.25mm | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.735 10+US$0.439 100+US$0.301 500+US$0.253 1000+US$0.232 Thêm định giá… | 5mohm | TLRP Series | - | 1W | - | Metal Strip | - | 3.2mm | 1.6mm | 0.55mm | - | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.497 25+US$0.279 100+US$0.225 250+US$0.183 500+US$0.167 Thêm định giá… | 5mohm | CFN-A Series | 1206 [3216 Metric] | - | - | Metal Foil | - | 3.2mm | 1.6mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.602 10+US$0.367 100+US$0.200 500+US$0.173 1000+US$0.170 Thêm định giá… | 5mohm | CFN-A Series | - | 750mW | - | Metal Foil | ± 100ppm/°C | - | 1.25mm | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.449 10+US$0.285 100+US$0.192 500+US$0.150 1000+US$0.135 Thêm định giá… | 5mohm | - | 0603 [1608 Metric] | 500mW | - | - | - | 1.6mm | 0.85mm | - | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.516 25+US$0.272 100+US$0.180 250+US$0.158 500+US$0.140 Thêm định giá… | 5mohm | - | 0805 [2012 Metric] | - | - | - | ± 50ppm/°C | - | - | - | -55°C | - | AEC-Q200 | ||||||
BOURNS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.439 10+US$0.280 100+US$0.180 500+US$0.144 1000+US$0.139 Thêm định giá… | 5mohm | CFN-A Series | 1206 [3216 Metric] | 1W | - | Metal Foil | - | - | 1.6mm | 0.7mm | -55°C | - | AEC-Q200 | |||||











