0
0 sản phẩmUS$0.00

5mohm Current Sense SMD Resistors :

Tìm Thấy 36 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 5mohm Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 0.01ohm, 0.1ohm, 0.02ohm & 5000µohm Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Bourns, Susumu, TE Connectivity - Cgs, Vishay & TT Electronics / Welwyn.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Resistance
Product Range
Resistor Case / Package
Power Rating
Resistance Tolerance
Resistor Technology
Temperature Coefficient
Product Length
Product Width
Product Height
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
3388607

RoHS

TT ELECTRONICS / WELWYN
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.689
25+US$0.334
100+US$0.254
250+US$0.228
500+US$0.212
Thêm định giá…
5mohm
LRMA Series
0815 [2038 Metric]
-
-
Metal Alloy
-
-
3.75mm
-
-55°C
-
AEC-Q200
3388952

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.551
10+US$0.473
100+US$0.178
500+US$0.136
1000+US$0.133
Thêm định giá…
5mohm
-
-
500mW
-
-
-
-
-
-
-
-
AEC-Q200
3359652

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.604
10+US$0.424
100+US$0.202
500+US$0.158
1000+US$0.150
Thêm định giá…
5mohm
-
1206 [3216 Metric]
750mW
-
Metal Foil
-
3.2mm
-
0.5mm
-55°C
-
AEC-Q200
5002562

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.198
100+US$0.147
500+US$0.125
1000+US$0.122
2000+US$0.114
Thêm định giá…
5mohm
CFN Series
1206 [3216 Metric]
1W
± 1%
Metal Foil
± 100ppm/°C
3.2mm
1.6mm
0.7mm
-55°C
155°C
-
4921844

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
2000+US$0.579
10000+US$0.416
20000+US$0.357
5mohm
WSL_18 Series
2512 [6432 Metric]
2W
± 1%
Metal Strip
± 110ppm/°C
6.35mm
3.18mm
0.635mm
-65°C
170°C
AEC-Q200
4914687

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.485
100+US$0.330
500+US$0.262
1000+US$0.239
2000+US$0.232
Thêm định giá…
5mohm
PE_L Series
2010 [5025 Metric]
1W
± 1%
Metal Film
± 50ppm/°C
5.08mm
2.54mm
0.64mm
-55°C
170°C
AEC-Q200
4917664

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$2.790
50+US$1.900
250+US$1.580
500+US$1.490
1000+US$1.360
Thêm định giá…
5mohm
OARS-XP Series
SMD
5W
± 1%
Metal Strip
± 40ppm/°C
-
3.18mm
-
-55°C
160°C
AEC-Q200
3593260

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.267
10+US$0.172
100+US$0.118
1000+US$0.080
5000+US$0.072
Thêm định giá…
5mohm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
AEC-Q200
3776522

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.456
25+US$0.226
100+US$0.204
250+US$0.179
500+US$0.163
Thêm định giá…
5mohm
CFN-A Series
-
-
-
-
-
-
0.85mm
0.6mm
-55°C
-
AEC-Q200
1531240

RoHS

TT ELECTRONICS / INTERNATIONAL RESISTIVE
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.960
50+US$1.270
100+US$1.140
250+US$1.080
500+US$1.020
Thêm định giá…
5mohm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
AEC-Q200
3782960

RoHS

TE CONNECTIVITY - CGS
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.000
25+US$0.504
100+US$0.434
250+US$0.387
500+US$0.357
Thêm định giá…
5mohm
TLRP Series
2512 [6432 Metric]
-
-
-
-
6.4mm
3.2mm
-
-
170°C
AEC-Q200
3776528

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.409
25+US$0.361
100+US$0.318
250+US$0.267
500+US$0.227
Thêm định giá…
5mohm
-
0603 [1608 Metric]
-
-
Metal Foil
-
1.6mm
0.85mm
-
-55°C
155°C
AEC-Q200
2920380

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.527
50+US$0.358
100+US$0.271
250+US$0.241
500+US$0.222
Thêm định giá…
5mohm
KRL Series
0805 Wide
-
± 1%
Metal Foil
± 50ppm/°C
-
2mm
0.5mm
-
-
AEC-Q200
3782865

RoHS

TE CONNECTIVITY - CGS
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.907
25+US$0.465
100+US$0.403
250+US$0.357
500+US$0.329
Thêm định giá…
5mohm
TLRP Series
2512 [6432 Metric]
-
-
Metal Strip
-
6.4mm
-
-
-
-
AEC-Q200
3776546

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.658
25+US$0.319
100+US$0.236
250+US$0.191
500+US$0.174
Thêm định giá…
5mohm
-
-
-
± 5%
-
± 50ppm/°C
3.2mm
-
0.7mm
-
-
AEC-Q200
3782823

RoHS

TE CONNECTIVITY - CGS
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.926
25+US$0.440
100+US$0.335
250+US$0.295
500+US$0.270
Thêm định giá…
5mohm
TLRP Series
-
1W
-
-
-
3.2mm
1.6mm
-
-55°C
-
AEC-Q200
3782897

RoHS

TE CONNECTIVITY - CGS
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.050
25+US$0.512
100+US$0.401
250+US$0.355
500+US$0.326
Thêm định giá…
5mohm
TLRP Series
2512 [6432 Metric]
2W
± 1%
-
-
-
3.2mm
0.7mm
-
170°C
AEC-Q200
3778349

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.437
25+US$0.243
100+US$0.196
250+US$0.160
500+US$0.146
Thêm định giá…
5mohm
-
-
-
± 1%
Metal Foil
-
-
1.25mm
-
-
-
AEC-Q200
3778353

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.428
25+US$0.378
100+US$0.333
250+US$0.258
500+US$0.218
Thêm định giá…
5mohm
CFN-A Series
0805 [2012 Metric]
-
-
-
-
-
1.25mm
-
-
-
AEC-Q200
3782837

RoHS

TE CONNECTIVITY - CGS
Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.735
10+US$0.439
100+US$0.301
500+US$0.253
1000+US$0.232
Thêm định giá…
5mohm
TLRP Series
-
1W
-
Metal Strip
-
3.2mm
1.6mm
0.55mm
-
170°C
AEC-Q200
3776541

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.497
25+US$0.279
100+US$0.225
250+US$0.183
500+US$0.167
Thêm định giá…
5mohm
CFN-A Series
1206 [3216 Metric]
-
-
Metal Foil
-
3.2mm
1.6mm
-
-55°C
155°C
AEC-Q200
3778345

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.602
10+US$0.367
100+US$0.200
500+US$0.173
1000+US$0.170
Thêm định giá…
5mohm
CFN-A Series
-
750mW
-
Metal Foil
± 100ppm/°C
-
1.25mm
-
-55°C
-
AEC-Q200
3776519

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.449
10+US$0.285
100+US$0.192
500+US$0.150
1000+US$0.135
Thêm định giá…
5mohm
-
0603 [1608 Metric]
500mW
-
-
-
1.6mm
0.85mm
-
-55°C
155°C
AEC-Q200
3778358

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.516
25+US$0.272
100+US$0.180
250+US$0.158
500+US$0.140
Thêm định giá…
5mohm
-
0805 [2012 Metric]
-
-
-
± 50ppm/°C
-
-
-
-55°C
-
AEC-Q200
3776533

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.439
10+US$0.280
100+US$0.180
500+US$0.144
1000+US$0.139
Thêm định giá…
5mohm
CFN-A Series
1206 [3216 Metric]
1W
-
Metal Foil
-
-
1.6mm
0.7mm
-55°C
-
AEC-Q200
1-25 trên 36 sản phẩm
/ 2 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY