0612 Wide [1632 Metric] Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 72 Sản PhẩmTìm rất nhiều 0612 Wide [1632 Metric] Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 2512 [6432 Metric], 1206 [3216 Metric], 0805 [2012 Metric] & 2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Cgs, Yageo, Eaton Bussmann, Panasonic & Vishay.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(12)
(1)
(3)
(40)
(3)
(13)
Resistor Case / Package
=0612 Wid...
1
(9)
(3)
(164)
(37)
(58)
(378)
(18)
(11)
Resistance
(2)
(4)
(4)
(3)
(1)
(4)
(4)
(2)
Product Range
(3)
(1)
(4)
(8)
(6)
(7)
(19)
(21)
Power Rating
(19)
(27)
(26)
Resistance Tolerance
(70)
(2)
Resistor Technology
(13)
(5)
(11)
(43)
Temperature Coefficient
(1)
(19)
(2)
(30)
(2)
(5)
(10)
(3)
Product Length
(3)
(61)
(8)
Product Width
(3)
(69)
Product Height
(1)
(2)
(5)
(58)
(3)
(3)
Đóng gói
(81)
(2)
(39)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$1.020 100+US$0.706 500+US$0.569 1000+US$0.524 2000+US$0.508 Thêm định giá… | 500µohm | PS Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Alloy | ± 300ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.666 100+US$0.457 500+US$0.366 1000+US$0.335 2000+US$0.314 Thêm định giá… | 4000µohm | PS Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Alloy | ± 100ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.575 100+US$0.395 500+US$0.394 1000+US$0.393 2000+US$0.392 Thêm định giá… | 3000µohm | WSKW Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 75ppm/°C | 1.5mm | 3.05mm | 0.46mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.648 100+US$0.458 500+US$0.442 1000+US$0.425 2000+US$0.408 Thêm định giá… | 2000µohm | WSKW Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.5mm | 3.05mm | 0.46mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.744 100+US$0.443 500+US$0.430 1000+US$0.417 2000+US$0.404 Thêm định giá… | 1000µohm | WSKW Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 150ppm/°C | 1.5mm | 3.05mm | 0.457mm | -65°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.866 100+US$0.599 500+US$0.482 1000+US$0.443 2000+US$0.434 Thêm định giá… | 1000µohm | PS Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Alloy | ± 100ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.7mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.665 50+US$0.394 100+US$0.297 250+US$0.265 500+US$0.245 Thêm định giá… | 0.015ohm | RLW73 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.665 50+US$0.394 100+US$0.297 250+US$0.265 500+US$0.245 Thêm định giá… | 0.018ohm | RLW73 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.867 50+US$0.399 100+US$0.298 250+US$0.265 500+US$0.252 Thêm định giá… | 0.047ohm | RLW73 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.302 100+US$0.264 500+US$0.219 1000+US$0.196 2500+US$0.182 Thêm định giá… | 0.039ohm | ERJ-D2 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.65mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.816 50+US$0.401 100+US$0.276 250+US$0.238 500+US$0.228 Thêm định giá… | 0.39ohm | RLW73 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 100+US$0.390 500+US$0.311 1000+US$0.285 2000+US$0.280 4000+US$0.274 | 5000µohm | MFSA Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1.5W | ± 1% | Metal Foil | ± 50ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.834 50+US$0.494 100+US$0.373 250+US$0.332 500+US$0.307 Thêm định giá… | 0.012ohm | RLW73P Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.619 50+US$0.367 100+US$0.276 250+US$0.246 500+US$0.228 Thêm định giá… | 0.039ohm | RLW73 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
4169843 | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.245 100+US$0.165 500+US$0.126 1000+US$0.125 | 0.1ohm | PE_L Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Alloy | ± 50ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.816 50+US$0.373 100+US$0.278 250+US$0.246 500+US$0.237 Thêm định giá… | 0.15ohm | RLW73 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.333 100+US$0.225 500+US$0.177 1000+US$0.161 2500+US$0.156 Thêm định giá… | 3000µohm | MSNA Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 1% | Metal Strip | ± 100ppm/°C | 1.7mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 170°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.816 50+US$0.373 100+US$0.278 250+US$0.246 500+US$0.237 Thêm định giá… | 0.082ohm | RLW73 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.990 50+US$0.441 100+US$0.363 250+US$0.324 500+US$0.303 Thêm định giá… | 0.01ohm | RLW73P Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.437 100+US$0.260 500+US$0.170 1000+US$0.148 2500+US$0.134 Thêm định giá… | 0.039ohm | ERJ-D2 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1W | ± 5% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.65mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.530 100+US$0.362 500+US$0.287 1000+US$0.265 2000+US$0.264 Thêm định giá… | 2000µohm | MFSA Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1.5W | ± 1% | Metal Foil | ± 75ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.5mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.816 50+US$0.373 100+US$0.278 250+US$0.242 500+US$0.220 Thêm định giá… | 0.18ohm | RLW73 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.554 50+US$0.329 100+US$0.248 250+US$0.221 500+US$0.204 Thêm định giá… | 0.47ohm | RLW73 Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 750mW | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.990 50+US$0.441 100+US$0.363 250+US$0.344 500+US$0.331 Thêm định giá… | 0.015ohm | RLW73P Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.735 50+US$0.436 100+US$0.329 250+US$0.292 500+US$0.270 Thêm định giá… | 0.068ohm | RLW73P Series | 0612 Wide [1632 Metric] | 1.5W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 1.6mm | 3.2mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||






