1020 Wide [2550 Metric] Current Sense SMD Resistors :
Tìm Thấy 60 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1020 Wide [2550 Metric] Current Sense SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sense SMD Resistors, chẳng hạn như 2512 [6432 Metric], 1206 [3216 Metric], 0805 [2012 Metric] & 2010 [5025 Metric] Current Sense SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TE Connectivity - Cgs, Panasonic & Vishay.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(13)
(46)
(1)
Resistor Case / Package
=1020 Wid...
1
(9)
(3)
(164)
(37)
(58)
(378)
(18)
(11)
Resistance
(1)
(2)
(4)
(2)
(2)
(3)
(4)
(2)
Product Range
(13)
(23)
(23)
(1)
Power Rating
(23)
(37)
Resistance Tolerance
(53)
(7)
Resistor Technology
(1)
(59)
Temperature Coefficient
(1)
(13)
(34)
(12)
Product Length
(59)
(1)
Product Width
(1)
(59)
Product Height
(59)
(1)
Đóng gói
(60)
(59)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Resistor Case / Package | Power Rating | Resistance Tolerance | Resistor Technology | Temperature Coefficient | Product Length | Product Width | Product Height | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.969 50+US$0.482 100+US$0.345 250+US$0.309 500+US$0.297 Thêm định giá… | 0.15ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.969 50+US$0.482 100+US$0.345 250+US$0.309 500+US$0.297 Thêm định giá… | 0.12ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.110 50+US$0.657 100+US$0.495 250+US$0.441 500+US$0.408 Thêm định giá… | 0.15ohm | RLW73P Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.260 50+US$0.589 100+US$0.444 250+US$0.401 500+US$0.387 Thêm định giá… | 0.22ohm | RLW73P Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.260 50+US$0.589 100+US$0.444 250+US$0.401 500+US$0.387 Thêm định giá… | 0.68ohm | RLW73P Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.160 50+US$0.684 100+US$0.516 250+US$0.459 500+US$0.425 Thêm định giá… | 0.047ohm | RLW73P Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.969 50+US$0.482 100+US$0.345 250+US$0.309 500+US$0.297 Thêm định giá… | 0.082ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.811 50+US$0.481 100+US$0.362 250+US$0.322 500+US$0.298 Thêm định giá… | 0.039ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.366 100+US$0.320 500+US$0.265 1000+US$0.238 2500+US$0.220 Thêm định giá… | 0.012ohm | ERJ-D1 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 5% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.969 50+US$0.482 100+US$0.345 250+US$0.309 500+US$0.297 Thêm định giá… | 0.068ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.480 50+US$0.420 100+US$0.348 250+US$0.313 500+US$0.288 Thêm định giá… | 0.047ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.809 100+US$0.570 500+US$0.464 1000+US$0.439 2500+US$0.414 Thêm định giá… | 0.012ohm | ERJ-D1 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.080 50+US$0.502 100+US$0.387 250+US$0.352 500+US$0.337 Thêm định giá… | 0.022ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.939 50+US$0.418 100+US$0.341 250+US$0.293 500+US$0.284 Thêm định giá… | 0.47ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.489 100+US$0.428 500+US$0.354 1000+US$0.319 2500+US$0.294 Thêm định giá… | 0.068ohm | ERJ-D1 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.747 50+US$0.443 100+US$0.334 250+US$0.297 500+US$0.275 Thêm định giá… | 0.1ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.482 100+US$0.340 500+US$0.277 1000+US$0.262 2500+US$0.247 Thêm định giá… | 0.068ohm | ERJ-D1 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 5% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.325 100+US$0.285 500+US$0.236 1000+US$0.212 2500+US$0.195 Thêm định giá… | 0.082ohm | ERJ-D1 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 5% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.450 50+US$0.651 100+US$0.535 250+US$0.476 500+US$0.462 Thêm định giá… | 0.01ohm | RLW73P Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 600ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.721 100+US$0.509 500+US$0.414 1000+US$0.391 2500+US$0.369 Thêm định giá… | 0.056ohm | ERJ-D1 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 100ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.390 50+US$0.649 100+US$0.486 250+US$0.434 500+US$0.421 Thêm định giá… | 0.068ohm | RLW73P Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.939 50+US$0.418 100+US$0.341 250+US$0.293 500+US$0.284 Thêm định giá… | 0.39ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.260 50+US$0.589 100+US$0.444 250+US$0.401 500+US$0.387 Thêm định giá… | 0.33ohm | RLW73P Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.010 50+US$0.595 100+US$0.448 250+US$0.399 500+US$0.369 Thêm định giá… | 0.39ohm | RLW73P Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 2W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||
TE CONNECTIVITY - CGS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.990 50+US$0.440 100+US$0.359 250+US$0.308 500+US$0.297 Thêm định giá… | 0.18ohm | RLW73 Series | 1020 Wide [2550 Metric] | 1W | ± 1% | Thick Film | ± 200ppm/°C | 2.5mm | 5mm | 0.6mm | -55°C | 155°C | - | |||||

