Thermocouples, Thermocouple Wires & Connectors :
Tìm Thấy 3,225 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(10)
(2)
(9)
(1)
(4)
(1)
(13)
(3)
(1686)
Thermocouple Type
(7)
(6)
(6)
(17)
(5)
(336)
(2)
(2)
Measured Temperature Min
(1)
(28)
(8)
(3)
(237)
(44)
(33)
(57)
Sensor Body Material
(133)
(62)
(123)
(1)
(6)
(15)
(1)
(7)
Measured Temperature Max
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(6)
(2)
Đóng gói
(11)
(2549)
(415)
(4)
(243)
(2)
(1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Thermocouple Type | Measured Temperature Min | Measured Temperature Max | Sensor Body Material |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$9.520 | K | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$331.950 | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$29.710 | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.730 10+US$3.930 25+US$3.770 50+US$3.620 100+US$3.550 Thêm định giá… | E | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$80.960 5+US$77.790 10+US$74.860 25+US$73.370 50+US$71.870 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.670 10+US$3.880 25+US$3.730 50+US$3.580 100+US$3.510 Thêm định giá… | K | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.690 10+US$3.660 25+US$3.620 50+US$2.990 100+US$2.950 | J | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$78.850 5+US$72.660 10+US$71.220 | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$8.090 10+US$6.720 25+US$6.200 50+US$6.120 100+US$6.050 Thêm định giá… | T | - | - | - | ||||||
Reel of 1 Vòng | 1+US$292.070 5+US$281.050 10+US$275.440 25+US$269.810 50+US$264.190 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.120 | U | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$5.470 10+US$4.540 25+US$4.360 50+US$4.190 100+US$4.110 Thêm định giá… | K | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.970 10+US$8.280 25+US$7.630 50+US$7.540 100+US$7.440 Thêm định giá… | K | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$5.290 10+US$4.390 25+US$4.220 50+US$4.050 100+US$3.980 Thêm định giá… | K | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.640 10+US$3.850 25+US$3.700 50+US$3.550 100+US$3.480 Thêm định giá… | K | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.920 10+US$8.500 25+US$8.170 50+US$8.020 100+US$7.860 Thêm định giá… | K | - | - | - | ||||||
Reel of 1 Vòng | 1+US$83.390 5+US$76.850 10+US$75.400 25+US$73.950 50+US$72.480 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$5.170 10+US$4.290 25+US$4.120 50+US$3.950 | K | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$4.480 10+US$3.720 25+US$3.560 50+US$3.430 100+US$3.370 Thêm định giá… | K | - | - | - | ||||||
Reel of 1 Vòng | 1+US$154.260 5+US$148.210 10+US$142.620 25+US$139.770 50+US$136.920 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$5.240 10+US$4.350 25+US$4.180 50+US$4.010 100+US$3.940 Thêm định giá… | K | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$12.730 10+US$11.390 25+US$11.000 50+US$10.820 100+US$10.640 Thêm định giá… | K | -75°C | 250°C | - | ||||||
Each | 1+US$8.090 | U | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$8.870 | K | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.450 | K | - | - | - | ||||||






















