1/2" NPT Cable Glands :
Tìm Thấy 56 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1/2" NPT Cable Glands tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Cable Glands, chẳng hạn như M20 x 1.5, M16 x 1.5, M25 x 1.5 & M32 x 1.5 Cable Glands từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: ABB - Thomas & Betts, Hubbell Wiring Devices, TE Connectivity - Entrelec, Multicomp Pro & Molex.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(15)
(4)
(2)
(14)
(1)
(6)
(6)
(7)
(1)
Thread Size
=1/2" NPT
1
(1)
(56)
(2)
(1)
(1)
(1)
(21)
(1)
Cable Diameter Min
(2)
(4)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(5)
Cable Diameter Max
(1)
(3)
(1)
(1)
(1)
(4)
(5)
(2)
Cable Gland Material
(8)
(4)
(14)
(14)
(4)
(3)
(4)
Gland Colour
(14)
(3)
(1)
(4)
(1)
(3)
(3)
(9)
IP / NEMA Rating
(2)
(9)
(1)
(16)
(5)
(2)
(5)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(3)
(2)
(7)
(1)
(1)
Đóng gói
(49)
(7)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Thread Size | Cable Diameter Min | Cable Diameter Max | Cable Gland Material | Gland Colour | IP / NEMA Rating | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$4.400 10+US$4.070 100+US$3.770 250+US$3.570 500+US$3.450 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 4.3mm | 11.4mm | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | IP66 | SEC series | |||||
WEIDMULLER | Each | 1+US$27.090 10+US$25.970 25+US$23.620 50+US$23.060 100+US$21.380 Thêm định giá… | 1/2" NPT | - | - | - | - | - | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$7.780 10+US$7.270 100+US$5.690 250+US$5.330 500+US$5.200 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 10.008mm | - | Nylon (Polyamide) | Black | IP68 | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$17.960 10+US$16.500 25+US$15.860 100+US$13.800 250+US$13.240 Thêm định giá… | 1/2" NPT | - | - | - | Black | Not Rated | - | |||||
Each | 100+US$2.750 | 1/2" NPT | 5mm | 12mm | Nylon (Polyamide) | Black | IP68 | SKINTOP SLN Series | ||||||
3618515 RoHS | ESSENTRA COMPONENTS | Pack of 100 | 1+US$405.360 5+US$354.690 10+US$293.890 25+US$270.390 | 1/2" NPT | 7mm | 12mm | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | IP68 | CG-NPT Series | ||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$24.110 10+US$21.100 25+US$17.480 100+US$15.670 250+US$14.470 Thêm định giá… | 1/2" NPT | - | - | - | Black | - | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$15.080 10+US$13.890 25+US$12.810 100+US$12.080 250+US$11.640 Thêm định giá… | 1/2" NPT | - | - | - | Blue | - | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$15.080 10+US$13.890 25+US$12.810 100+US$12.080 250+US$11.640 Thêm định giá… | 1/2" NPT | - | - | - | - | - | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$20.730 10+US$19.140 25+US$16.800 100+US$15.650 250+US$14.570 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 9.7mm | - | Steel | Metallic | IP66, NEMA 4, NEMA 4X, NEMA 12, NEMA 13 | SHC Series | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$13.740 10+US$12.700 25+US$11.780 100+US$11.150 250+US$10.790 Thêm định giá… | 1/2" NPT | - | - | Nylon (Polyamide) | - | - | - | |||||
2842893 | Each | 1+US$17.770 10+US$14.610 25+US$14.220 100+US$13.290 250+US$13.020 Thêm định giá… | 1/2" NPT | - | - | Nylon (Polyamide) | Green | NEMA 6P | - | |||||
3618516 RoHS | ESSENTRA COMPONENTS | Pack of 100 | 1+US$270.390 | 1/2" NPT | - | 14mm | Nylon 6 (Polyamide 6) | - | IP68 | - | ||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$27.720 10+US$24.250 25+US$20.100 100+US$18.020 250+US$16.630 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.125" | 0.375" | Aluminum | Metallic | Not Rated | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$19.300 10+US$18.200 25+US$16.240 100+US$14.080 250+US$13.710 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.5" | 0.75" | Nylon 6 (Polyamide 6) | Black | Not Rated | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$14.820 10+US$13.700 25+US$12.710 100+US$12.030 250+US$11.640 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.5" | 0.625" | Aluminum | Brown | IP66 | SHC Series | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 25 | 1+US$381.890 5+US$360.340 10+US$340.510 | 1/2" NPT | 0.125" | 0.25" | Zinc, Die Cast | Metallic | - | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Pack of 25 | 1+US$397.170 5+US$374.750 10+US$352.340 25+US$344.750 50+US$339.350 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.25" | 0.375" | Zinc, Die Cast | Metallic | - | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$15.080 10+US$13.890 25+US$12.810 100+US$12.080 250+US$11.640 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.25" | 0.375" | Aluminum | White | IP66 | SHC Series | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$15.600 10+US$14.370 25+US$13.250 100+US$12.500 250+US$12.040 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.25" | 0.98" | Nylon (Polyamide) | White | IP66 | SHC Series | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$15.050 10+US$14.630 25+US$14.200 100+US$13.760 250+US$13.320 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.45" | 0.56" | Zinc, Die Cast | Metallic | - | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$33.570 5+US$31.060 10+US$28.540 25+US$26.820 50+US$26.370 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.125" | 0.375" | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Black | IP65 | - | |||||
HUBBELL WIRING DEVICES | Each | 1+US$4.370 10+US$4.030 100+US$3.710 250+US$3.500 500+US$3.370 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 4.3mm | 11.4mm | Nylon 6.6 (Polyamide 6.6) | Grey | IP66 | SEC series | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$23.000 10+US$20.130 25+US$16.680 100+US$14.950 250+US$13.800 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.375" | 0.5" | Zinc, Die Cast | Metallic | - | - | |||||
ABB - THOMAS & BETTS | Each | 1+US$15.940 10+US$15.860 25+US$15.780 100+US$15.690 250+US$15.610 Thêm định giá… | 1/2" NPT | 0.31" | 0.56" | Aluminum | Metallic | Not Rated | - | |||||




















