1.4pF RF Capacitors :
Tìm Thấy 22 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1.4pF RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 10pF, 1.5pF, 4.7pF & 8.2pF RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Murata, Kemet, Yageo, Johanson Technology & Kyocera Avx.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(4)
(1)
(13)
(1)
(2)
Capacitance
=1.4pF
1
(17)
(45)
(1)
(48)
(1)
(37)
(1)
(1)
Voltage Rating
(1)
(9)
(1)
(8)
(2)
Voltage(DC)
(1)
Capacitor Case / Package
(1)
Product Range
(1)
(13)
(1)
(4)
(1)
(1)
(1)
Capacitance Tolerance
(9)
(13)
Dielectric Characteristic
(1)
Operating Temperature Max
(17)
(5)
Product Length
(1)
Capacitor Case Style
(8)
(4)
(5)
(1)
(3)
Đóng gói
(14)
(8)
(7)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Capacitance | Voltage Rating | Voltage(DC) | Capacitor Case / Package | Product Range | Capacitance Tolerance | Dielectric Characteristic | Operating Temperature Max | Product Length | Capacitor Case Style | Product Width | Capacitor Terminals | Operating Temperature Min | Automotive Qualification Standard |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.067 100+US$0.061 500+US$0.054 2500+US$0.053 7500+US$0.052 Thêm định giá… | 1.4pF | 100V | - | - | GJM Series | ± 0.05pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 40000+US$0.014 200000+US$0.013 400000+US$0.012 | 1.4pF | 100V | - | - | GJM Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 01005 [0402 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.022 100+US$0.020 500+US$0.019 2500+US$0.018 7500+US$0.017 Thêm định giá… | 1.4pF | 50V | - | - | GJM Series | ± 0.05pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.083 100+US$0.050 500+US$0.041 1000+US$0.032 2000+US$0.025 | 1.4pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.037 100+US$0.032 500+US$0.023 2500+US$0.018 7500+US$0.017 Thêm định giá… | 1.4pF | - | 25V | 0201 [0603 Metric] | HiQ CQ Series | ± 0.1pF | C0G / NP0 | 125°C | 0.6mm | - | 0.3mm | Standard Terminal | -55°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.356 100+US$0.312 500+US$0.259 1000+US$0.232 2000+US$0.214 Thêm định giá… | 1.4pF | 250V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.128 100+US$0.096 500+US$0.075 1000+US$0.074 2000+US$0.066 Thêm định giá… | 1.4pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.093 100+US$0.082 500+US$0.063 1000+US$0.058 2000+US$0.051 Thêm định giá… | 1.4pF | 50V | - | - | HiQ-CBR Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.159 100+US$0.139 500+US$0.116 2500+US$0.103 5000+US$0.096 Thêm định giá… | 1.4pF | 50V | - | - | S Series | ± 0.1pF | - | 150°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.030 100+US$0.027 500+US$0.025 2500+US$0.024 5000+US$0.023 Thêm định giá… | 1.4pF | 50V | - | - | GJM Series | ± 0.05pF | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 40000+US$0.019 200000+US$0.018 400000+US$0.017 | 1.4pF | 100V | - | - | GJM Series | ± 0.1pF | - | 150°C | - | 01005 [0402 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 40000+US$0.030 200000+US$0.027 400000+US$0.024 | 1.4pF | 100V | - | - | GJM Series | ± 0.05pF | - | 150°C | - | 01005 [0402 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.022 100+US$0.020 500+US$0.019 2500+US$0.018 7500+US$0.017 Thêm định giá… | 1.4pF | 25V | - | - | GJM Series | ± 0.05pF | - | 125°C | - | 0201 [0603 Metric] | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 40000+US$0.038 200000+US$0.034 400000+US$0.030 | 1.4pF | 100V | - | - | GJM Series | ± 0.05pF | - | 125°C | - | 01005 [0402 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.821 50+US$0.525 100+US$0.478 250+US$0.464 500+US$0.449 Thêm định giá… | 1.4pF | 250V | - | - | VJ HIFREQ Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0505 [1414 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 1+US$0.022 10+US$0.020 100+US$0.019 500+US$0.018 1000+US$0.017 Thêm định giá… | 1.4pF | 100V | - | - | GJM Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 01005 [0402 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.017 100+US$0.016 500+US$0.015 2500+US$0.014 5000+US$0.013 Thêm định giá… | 1.4pF | 50V | - | - | GJM Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.080 100+US$0.068 500+US$0.056 2500+US$0.054 5000+US$0.052 Thêm định giá… | 1.4pF | 50V | - | - | AQ Series | ± 0.05pF | - | 125°C | - | 0402 [1005 Metric] | - | - | - | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 1+US$0.030 10+US$0.027 100+US$0.025 500+US$0.024 1000+US$0.023 Thêm định giá… | 1.4pF | 100V | - | - | GJM Series | ± 0.05pF | - | 150°C | - | 01005 [0402 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 1+US$0.030 10+US$0.027 100+US$0.025 500+US$0.024 1000+US$0.023 Thêm định giá… | 1.4pF | 100V | - | - | GJM Series | ± 0.1pF | - | 150°C | - | 01005 [0402 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 1+US$0.038 10+US$0.034 100+US$0.031 500+US$0.030 1000+US$0.029 Thêm định giá… | 1.4pF | 100V | - | - | GJM Series | ± 0.05pF | - | 125°C | - | 01005 [0402 Metric] | - | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.500 50+US$0.354 250+US$0.275 500+US$0.243 1500+US$0.219 Thêm định giá… | 1.4pF | 50V | - | - | MLO Series | ± 0.1pF | - | 125°C | - | 0603 [1608 Metric] | - | - | - | - | ||||||






