0
0 sản phẩmUS$0.00

16pF RF Capacitors :

Tìm Thấy 22 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 16pF RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 10pF, 4.7pF, 1.5pF & 8.2pF RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Murata, Kemet & Johanson Technology.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Automotive Qualification Standard
2773391

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.171
100+US$0.152
500+US$0.120
1000+US$0.111
2000+US$0.106
Thêm định giá…
16pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
3243195

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.050
100+US$0.043
500+US$0.033
2500+US$0.025
5000+US$0.022
16pF
-
50V
0402 [1005 Metric]
GJM Series
± 2%
C0G / NP0
125°C
1.02mm
-
0.5mm
Wraparound
-55°C
-
2906253

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.219
100+US$0.163
500+US$0.133
1000+US$0.122
2000+US$0.118
Thêm định giá…
16pF
25V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
1885400

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.336
100+US$0.335
500+US$0.329
1000+US$0.322
2000+US$0.315
Thêm định giá…
16pF
250V
-
-
S Series
± 2%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
1973026

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.062
100+US$0.055
500+US$0.041
1000+US$0.037
2000+US$0.031
16pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
1650782

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.238
100+US$0.234
16pF
50V
-
-
S Series
± 2%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
-
2809441

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.252
100+US$0.226
500+US$0.184
1000+US$0.170
2000+US$0.162
Thêm định giá…
16pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
2809406

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.515
50+US$0.493
100+US$0.470
500+US$0.393
1000+US$0.369
Thêm định giá…
16pF
250V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
-
4062435

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.215
100+US$0.192
500+US$0.155
1000+US$0.144
2000+US$0.143
Thêm định giá…
16pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0603 [1608 Metric]
-
-
-
AEC-Q200
4062377

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.036
100+US$0.033
500+US$0.032
1000+US$0.031
2000+US$0.030
Thêm định giá…
16pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
AEC-Q200
4791445

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.054
100+US$0.046
500+US$0.035
2500+US$0.028
5000+US$0.025
Thêm định giá…
16pF
50V
-
-
GJM Series
± 1%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
AEC-Q200
4791494

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.048
100+US$0.042
500+US$0.031
2500+US$0.024
5000+US$0.022
Thêm định giá…
16pF
50V
-
-
GJM Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
AEC-Q200
4792438

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.072
100+US$0.063
500+US$0.048
2500+US$0.038
5000+US$0.037
Thêm định giá…
16pF
50V
-
-
GCQ Series
± 5%
-
125°C
-
0402 [1005 Metric]
-
-
-
AEC-Q200
4950125

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
40000+US$0.023
200000+US$0.021
400000+US$0.018
16pF
100VDC
-
-
GJM Series
± 5%
-
125°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
4802994

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
40000+US$0.031
200000+US$0.028
400000+US$0.025
16pF
100VDC
-
-
GJM Series
± 2%
-
125°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
4803323

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
40000+US$0.018
200000+US$0.017
400000+US$0.016
16pF
100VDC
-
-
GJM Series
± 5%
-
150°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
4802995

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
40000+US$0.018
200000+US$0.017
400000+US$0.016
16pF
100VDC
-
-
GJM Series
± 5%
-
125°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
4950382

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
40000+US$0.031
200000+US$0.028
400000+US$0.025
16pF
100VDC
-
-
GJM Series
± 2%
-
125°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
2809411

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.429
100+US$0.358
500+US$0.292
1000+US$0.280
2000+US$0.252
Thêm định giá…
16pF
50V
-
-
HiQ-CBR Series
± 1%
-
125°C
-
0201 [0603 Metric]
-
-
-
-
4803321

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
40000+US$0.040
200000+US$0.036
400000+US$0.032
16pF
100VDC
-
-
GJM Series
± 2%
-
150°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
4950102

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
40000+US$0.028
200000+US$0.026
400000+US$0.023
16pF
100VDC
-
-
GJM Series
± 5%
-
150°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
4950230

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
40000+US$0.040
200000+US$0.036
400000+US$0.032
16pF
100VDC
-
-
GJM Series
± 2%
-
150°C
-
01005 [0402 Metric]
-
-
-
-
1-22 trên 22 sản phẩm
/ 1 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY