1.3GHz Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 25 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1.3GHz Multilayer Inductors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Multilayer Inductors, chẳng hạn như 6GHz, 10GHz, 4GHz & 800MHz Multilayer Inductors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Murata, TDK, Bourns, Wurth Elektronik & Pulse Electronics.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(3)
(1)
(1)
(12)
(2)
(3)
(1)
(2)
Self Resonant Frequency
=1.3GHz
1
(4)
(2)
(1)
(2)
(5)
(1)
(9)
(2)
Inductance
(1)
(4)
(1)
(1)
(11)
(6)
DC Resistance Max
(2)
(2)
(4)
(1)
(7)
(6)
(1)
(2)
DC Current Rating
(1)
(2)
(13)
(3)
(1)
(3)
(2)
Inductor Case / Package
(3)
(18)
(2)
(2)
Product Range
(1)
(2)
(2)
(1)
(1)
(6)
(6)
(1)
Inductance Tolerance
(1)
(4)
(6)
(14)
Inductor Construction
(4)
(21)
Core Material
(12)
(9)
(3)
Product Length
(3)
(18)
(2)
(2)
Đóng gói
(24)
(21)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.048 100+US$0.040 500+US$0.037 2500+US$0.033 7500+US$0.027 Thêm định giá… | 47nH | 2.2ohm | 1.3GHz | 50mA | 0201 [0603 Metric] | MLG Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.104 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 33nH | 0.8ohm | 1.3GHz | 200mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.139 100+US$0.108 500+US$0.094 2500+US$0.091 5000+US$0.072 Thêm định giá… | 51nH | 1.8ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 3% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.155 100+US$0.128 500+US$0.112 2500+US$0.100 5000+US$0.091 Thêm định giá… | 47nH | 1.6ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 2% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.119 100+US$0.084 500+US$0.078 2500+US$0.060 5000+US$0.054 Thêm định giá… | 47nH | 1.6ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 3% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.270 100+US$0.201 500+US$0.165 2500+US$0.156 5000+US$0.124 Thêm định giá… | 51nH | 1.8ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 2% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.063 250+US$0.053 1000+US$0.043 5000+US$0.034 10000+US$0.032 Thêm định giá… | 47nH | 0.7ohm | 1.3GHz | 400mA | 0603 [1608 Metric] | BSCH Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.080 100+US$0.067 500+US$0.059 2500+US$0.050 5000+US$0.044 Thêm định giá… | 51nH | 1.8ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.088 100+US$0.073 500+US$0.064 2500+US$0.056 5000+US$0.049 Thêm định giá… | 47nH | 1.6ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 3% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 250+US$0.053 1000+US$0.043 5000+US$0.034 10000+US$0.032 20000+US$0.031 | 47nH | 0.7ohm | 1.3GHz | 400mA | 0603 [1608 Metric] | BSCH Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.071 500+US$0.062 2500+US$0.055 5000+US$0.047 Thêm định giá… | 47nH | 1.6ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.102 100+US$0.067 500+US$0.059 2500+US$0.050 5000+US$0.044 Thêm định giá… | 47nH | 1.6ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.116 100+US$0.082 500+US$0.076 2500+US$0.058 5000+US$0.052 Thêm định giá… | 51nH | 1.8ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 3% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.108 100+US$0.087 500+US$0.080 2500+US$0.072 5000+US$0.063 Thêm định giá… | 47nH | 1.6ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | MHQ-P Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.140 500+US$0.122 2500+US$0.107 5000+US$0.098 Thêm định giá… | 47nH | 1.6ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 2% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
TE CONNECTIVITY - SIGMAINDUCTORS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.057 250+US$0.041 1000+US$0.039 5000+US$0.031 10000+US$0.028 Thêm định giá… | 33nH | 0.8ohm | 1.3GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | 3655 Series | ± 5% | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.220 100+US$0.174 500+US$0.133 1000+US$0.131 2000+US$0.128 Thêm định giá… | 27nH | 0.55ohm | 1.3GHz | 300mA | 0805 [2012 Metric] | WE-MK Series | ± 5% | Shielded | Ceramic | 2mm | 1.25mm | 0.85mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.038 100+US$0.031 500+US$0.028 2500+US$0.026 7500+US$0.024 Thêm định giá… | 47nH | 3.6ohm | 1.3GHz | 100mA | 0201 [0603 Metric] | CE0603M Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.038 100+US$0.031 500+US$0.028 2500+US$0.026 7500+US$0.024 Thêm định giá… | 43nH | 3.6ohm | 1.3GHz | 100mA | 0201 [0603 Metric] | CE0603M Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.090 100+US$0.075 500+US$0.066 2500+US$0.058 5000+US$0.054 Thêm định giá… | 36nH | 1ohm | 1.3GHz | 250mA | 0402 [1005 Metric] | MLG Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.021 100+US$0.020 500+US$0.019 2500+US$0.018 5000+US$0.017 Thêm định giá… | 33nH | 0.8ohm | 1.3GHz | 200mA | 0402 [1005 Metric] | MCL1005 Series | ± 5% | Unshielded | - | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.071 500+US$0.062 2500+US$0.057 5000+US$0.055 Thêm định giá… | 51nH | 1.8ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.148 100+US$0.130 500+US$0.108 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 51nH | 1.8ohm | 1.3GHz | 190mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 2% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.113 100+US$0.093 500+US$0.085 1000+US$0.077 2000+US$0.068 Thêm định giá… | 27nH | 0.55ohm | 1.3GHz | 300mA | 0805 [2012 Metric] | CE201210 Series | 5% | Unshielded | Ceramic | 2mm | 1.25mm | 0.83mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.026 | 33nH | 0.8ohm | 1.3GHz | 200mA | 0402 [1005 Metric] | L-RMS Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||










