0
0 sản phẩmUS$0.00

10GHz Multilayer Inductors :

Tìm Thấy 116 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 10GHz Multilayer Inductors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Multilayer Inductors, chẳng hạn như 6GHz, 10GHz, 4GHz & 800MHz Multilayer Inductors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: TDK, Bourns, Wurth Elektronik, Murata & Pulse Electronics.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Inductance
DC Resistance Max
Self Resonant Frequency
DC Current Rating
Inductor Case / Package
Product Range
Inductance Tolerance
Inductor Construction
Core Material
Product Length
Product Width
Product Height
3471230

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.040
100+US$0.033
500+US$0.032
2500+US$0.024
5000+US$0.019
Thêm định giá…
1nH
0.07ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
LQG15HS_02 Series
± 0.3nH
Unshielded
Air
1mm
0.5mm
0.5mm
3639245

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.196
100+US$0.162
500+US$0.141
2500+US$0.123
5000+US$0.114
Thêm định giá…
1.7nH
0.04ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
LQG15WH_02 Series
± 0.1nH
Unshielded
Air
1mm
0.6mm
0.5mm
3386420

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.065
500+US$0.057
2500+US$0.048
10000+US$0.043
20000+US$0.039
Thêm định giá…
1nH
0.15ohm
10GHz
600mA
01005 [0402 Metric]
MHQ-PSA Series
± 0.1nH
-
Ceramic
0.4mm
0.2mm
0.2mm
3386583

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.080
500+US$0.066
2500+US$0.053
10000+US$0.046
25000+US$0.045
Thêm định giá…
0.9nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3386598

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.081
500+US$0.067
2500+US$0.055
10000+US$0.045
25000+US$0.044
Thêm định giá…
1nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3386576

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.081
500+US$0.057
2500+US$0.046
10000+US$0.043
25000+US$0.042
Thêm định giá…
0.6nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3518508

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.061
100+US$0.051
500+US$0.049
1000+US$0.046
2000+US$0.042
Thêm định giá…
1.2nH
0.05ohm
10GHz
300mA
0603 [1608 Metric]
WE-MK Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic
1.6mm
0.8mm
0.8mm
3386602

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.077
100+US$0.064
500+US$0.058
2500+US$0.053
5000+US$0.045
Thêm định giá…
1.1nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3518523

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.058
100+US$0.050
500+US$0.048
1000+US$0.046
2000+US$0.042
Thêm định giá…
1nH
0.05ohm
10GHz
300mA
0603 [1608 Metric]
WE-MK Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic
1.6mm
0.8mm
0.8mm
3386571

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.104
500+US$0.067
2500+US$0.055
10000+US$0.044
25000+US$0.043
Thêm định giá…
0.4nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3386578

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.066
100+US$0.050
500+US$0.043
2500+US$0.037
5000+US$0.036
Thêm định giá…
0.7nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3386567

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.073
100+US$0.063
500+US$0.057
2500+US$0.046
5000+US$0.045
Thêm định giá…
0.3nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3386443

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.117
250+US$0.096
1000+US$0.080
5000+US$0.067
10000+US$0.063
Thêm định giá…
1.6nH
0.04ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MHQ-P Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.6mm
0.5mm
3370552

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.030
100+US$0.023
500+US$0.021
2500+US$0.017
7500+US$0.015
1.2nH
0.12ohm
10GHz
420mA
0201 [0603 Metric]
MP CL Series
± 0.1nH
Shielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3370551

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.030
100+US$0.023
500+US$0.021
2500+US$0.017
7500+US$0.015
1nH
0.08ohm
10GHz
520mA
0201 [0603 Metric]
MP CL Series
± 0.1nH
Shielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
2424703

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.190
100+US$0.167
500+US$0.151
1000+US$0.128
2000+US$0.115
Thêm định giá…
1nH
0.05ohm
10GHz
600mA
0603 [1608 Metric]
WE-MK Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic
1.6mm
0.8mm
0.8mm
3518506

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.056
100+US$0.047
500+US$0.042
2500+US$0.037
7500+US$0.036
Thêm định giá…
1nH
0.11ohm
10GHz
470mA
0201 [0603 Metric]
WE-MK Series
± 0.3nH
Unshielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3386574

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.094
500+US$0.068
2500+US$0.059
10000+US$0.054
20000+US$0.053
Thêm định giá…
0.5nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3781054

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.082
100+US$0.071
500+US$0.062
2500+US$0.054
7500+US$0.053
Thêm định giá…
1.5nH
0.13ohm
10GHz
430mA
0201 [0603 Metric]
WE-MK Series
± 0.1nH
Shielded
Ceramic
0.6mm
0.3mm
0.3mm
3386581

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.102
500+US$0.074
2500+US$0.065
10000+US$0.056
20000+US$0.055
Thêm định giá…
0.8nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3386578RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
500+US$0.043
2500+US$0.037
5000+US$0.036
10000+US$0.035
50000+US$0.034
Thêm định giá…
0.7nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3438254

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.036
100+US$0.025
500+US$0.024
2500+US$0.022
5000+US$0.018
Thêm định giá…
1.2nH
0.1ohm
10GHz
400mA
0402 [1005 Metric]
MCL1005 Series
± 0.3nH
Unshielded
-
1mm
0.5mm
0.5mm
3386427

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.258
100+US$0.225
500+US$0.187
2500+US$0.168
7500+US$0.155
Thêm định giá…
1nH
0.07ohm
10GHz
1A
0201 [0603 Metric]
MHQ-P Series
± 0.2nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
0.65mm
0.35mm
0.35mm
3386579

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.097
500+US$0.071
2500+US$0.062
10000+US$0.053
20000+US$0.052
Thêm định giá…
0.7nH
0.1ohm
10GHz
1A
0402 [1005 Metric]
MLG Series
± 0.1nH
Unshielded
Ceramic, Non-Magnetic
1mm
0.5mm
0.5mm
3780978RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+US$0.041
1000+US$0.039
2000+US$0.037
4000+US$0.035
1nH
0.05ohm
10GHz
300mA
0603 [1608 Metric]
WE-MCI Series
± 0.3nH
Shielded
Ceramic
1.6mm
0.8mm
0.8mm
1-25 trên 116 sản phẩm
/ 5 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY