6GHz Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 209 Sản PhẩmTìm rất nhiều 6GHz Multilayer Inductors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Multilayer Inductors, chẳng hạn như 6GHz, 10GHz, 4GHz & 800MHz Multilayer Inductors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Murata, Wurth Elektronik, TE Connectivity - Sigmainductors, Bourns & Eaton Bussmann.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(15)
(9)
(3)
(6)
(87)
(2)
(4)
(20)
Self Resonant Frequency
=6GHz
1
(4)
(2)
(1)
(2)
(5)
(1)
(9)
(2)
Inductance
(2)
(2)
(4)
(2)
(13)
(3)
(13)
(12)
DC Resistance Max
(10)
(7)
(25)
(36)
(1)
(3)
(22)
(5)
DC Current Rating
(90)
(5)
(1)
(20)
(6)
(8)
(7)
(22)
Inductor Case / Package
(1)
(8)
(145)
(55)
Product Range
(20)
(1)
(2)
(2)
(3)
(7)
(2)
(1)
Inductance Tolerance
(62)
(15)
(129)
(3)
Inductor Construction
(78)
(130)
Core Material
(87)
(109)
(4)
Product Length
(1)
(8)
(145)
(50)
(5)
Đóng gói
(187)
(12)
(132)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.047 100+US$0.037 500+US$0.033 2500+US$0.027 5000+US$0.021 Thêm định giá… | 3.3nH | 0.19ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HN_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.032 500+US$0.029 2500+US$0.026 5000+US$0.021 Thêm định giá… | 3.9nH | 0.14ohm | 6GHz | 750mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HS_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.032 500+US$0.029 2500+US$0.026 5000+US$0.024 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.17ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HN_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.215 100+US$0.189 500+US$0.171 1000+US$0.116 2000+US$0.095 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.12ohm | 6GHz | 600mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.038 100+US$0.032 500+US$0.029 2500+US$0.025 5000+US$0.024 Thêm định giá… | 2.2nH | 0.15ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Full Reel) Cuộn Đầy Đủ | 10000+US$0.019 50000+US$0.018 100000+US$0.017 | 1.5nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HN_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.037 100+US$0.030 500+US$0.027 2500+US$0.023 5000+US$0.019 Thêm định giá… | 3.3nH | 0.19ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | MP CL Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.104 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 1.8nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.216 100+US$0.189 500+US$0.171 1000+US$0.146 2000+US$0.131 Thêm định giá… | 3.3nH | 0.15ohm | 6GHz | 600mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.104 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 2.2nH | 0.16ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.082 100+US$0.068 500+US$0.067 2500+US$0.054 5000+US$0.046 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.15ohm | 6GHz | 800mA | 0402 [1005 Metric] | MLG Series | ± 0.1nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.104 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 3.3nH | 0.19ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.216 100+US$0.189 500+US$0.171 1000+US$0.146 2000+US$0.131 Thêm định giá… | 3.9nH | 0.16ohm | 6GHz | 600mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.216 100+US$0.189 500+US$0.171 1000+US$0.146 2000+US$0.131 Thêm định giá… | 2.2nH | 0.1ohm | 6GHz | 600mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.104 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.17ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.216 100+US$0.189 500+US$0.171 1000+US$0.146 2000+US$0.131 Thêm định giá… | 1.5nH | 0.1ohm | 6GHz | 600mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.060 100+US$0.050 500+US$0.048 1000+US$0.045 2000+US$0.041 Thêm định giá… | 1.5nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.044 2500+US$0.038 5000+US$0.037 10000+US$0.036 | 3.9nH | 0.19ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.058 100+US$0.049 500+US$0.044 2500+US$0.038 5000+US$0.037 Thêm định giá… | 3.9nH | 0.19ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
TE CONNECTIVITY - SIGMAINDUCTORS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.060 250+US$0.043 1000+US$0.041 5000+US$0.037 10000+US$0.034 Thêm định giá… | 2nH | 0.09ohm | 6GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | 3655 Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | |||||
TE CONNECTIVITY - SIGMAINDUCTORS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.144 250+US$0.060 1000+US$0.059 5000+US$0.056 10000+US$0.031 Thêm định giá… | 2.4nH | 0.1ohm | 6GHz | 800mA | 0402 [1005 Metric] | 3655 Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.032 500+US$0.031 2500+US$0.026 5000+US$0.021 Thêm định giá… | 2.7nH | 0.12ohm | 6GHz | 800mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HS_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.021 100+US$0.020 500+US$0.019 2500+US$0.018 5000+US$0.017 Thêm định giá… | 1.5nH | 0.1ohm | 6GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | MCL1005 Series | ± 0.3nH | Unshielded | - | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.032 500+US$0.029 2500+US$0.026 5000+US$0.021 Thêm định giá… | 3.6nH | 0.14ohm | 6GHz | 750mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HS_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.032 500+US$0.031 2500+US$0.026 5000+US$0.023 Thêm định giá… | 2nH | 0.09ohm | 6GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HS_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||





