4GHz Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 70 Sản PhẩmTìm rất nhiều 4GHz Multilayer Inductors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Multilayer Inductors, chẳng hạn như 6GHz, 10GHz, 4GHz & 800MHz Multilayer Inductors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Wurth Elektronik, Murata, TDK, Bourns & TE Connectivity - Sigmainductors.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(5)
(6)
(4)
(1)
(1)
(13)
(2)
(12)
(6)
Self Resonant Frequency
=4GHz
1
(4)
(2)
(1)
(2)
(5)
(1)
(9)
(2)
Inductance
(1)
(1)
(1)
(1)
(4)
(1)
(11)
(2)
DC Resistance Max
(3)
(8)
(1)
(9)
(6)
(5)
(5)
(1)
DC Current Rating
(1)
(2)
(1)
(2)
(33)
(2)
(1)
(13)
Inductor Case / Package
(2)
(8)
(35)
(20)
(3)
Product Range
(6)
(2)
(2)
(1)
(1)
(2)
(2)
(1)
Inductance Tolerance
(1)
(1)
(7)
(3)
(33)
(4)
(10)
(11)
Inductor Construction
(32)
(36)
Core Material
(13)
(39)
(10)
(2)
(1)
Product Length
(2)
(2)
(7)
(1)
(34)
(20)
(3)
Đóng gói
(67)
(1)
(52)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.033 100+US$0.027 500+US$0.025 2500+US$0.022 5000+US$0.018 Thêm định giá… | 4.7nH | 0.22ohm | 4GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | MP CL Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.136 100+US$0.113 500+US$0.103 1000+US$0.092 2000+US$0.084 Thêm định giá… | 8.2nH | 0.25ohm | 4GHz | 400mA | 0603 [1608 Metric] | LQG18HN_00 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.078 100+US$0.065 500+US$0.062 2500+US$0.050 5000+US$0.043 Thêm định giá… | 6.2nH | 0.25ohm | 4GHz | 600mA | 0402 [1005 Metric] | MLG Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.104 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 4.7nH | 0.2ohm | 4GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.112 5000+US$0.090 Thêm định giá… | 5.6nH | 0.3ohm | 4GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.104 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 3.9nH | 0.2ohm | 4GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.029 100+US$0.025 500+US$0.023 2500+US$0.021 7500+US$0.016 Thêm định giá… | 6.8nH | 0.75ohm | 4GHz | 300mA | 0201 [0603 Metric] | MLG-P Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.028 100+US$0.024 500+US$0.022 2500+US$0.020 7500+US$0.019 Thêm định giá… | 5.6nH | 0.4ohm | 4GHz | 350mA | 0201 [0603 Metric] | MLG-P Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.043 100+US$0.034 500+US$0.031 2500+US$0.024 7500+US$0.023 Thêm định giá… | 8.2nH | 0.85ohm | 4GHz | 250mA | 0201 [0603 Metric] | MLG-P Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.063 | 4.7nH | 0.2ohm | 4GHz | 1A | 0603 [1608 Metric] | LCMC Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.075 1000+US$0.072 2000+US$0.065 4000+US$0.058 | 5.6nH | 0.18ohm | 4GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.060 100+US$0.050 500+US$0.049 1000+US$0.047 2000+US$0.043 Thêm định giá… | 4.7nH | 0.16ohm | 4GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.148 100+US$0.130 500+US$0.108 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 5.8nH | 0.13ohm | 4GHz | 700mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.115 100+US$0.104 500+US$0.100 2500+US$0.077 5000+US$0.066 Thêm định giá… | 5.8nH | 0.13ohm | 4GHz | 700mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.089 100+US$0.078 500+US$0.075 1000+US$0.072 2000+US$0.065 Thêm định giá… | 5.6nH | 0.18ohm | 4GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 0.1nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.051 100+US$0.042 500+US$0.040 1000+US$0.038 2000+US$0.036 Thêm định giá… | 6.8nH | 0.22ohm | 4GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MCI Series | ± 5% | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.222 100+US$0.163 500+US$0.140 2500+US$0.124 5000+US$0.107 Thêm định giá… | 7.3nH | 0.17ohm | 4GHz | 600mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 2% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.229 100+US$0.164 500+US$0.153 2500+US$0.108 5000+US$0.098 Thêm định giá… | 7.3nH | 0.17ohm | 4GHz | 600mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 2% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.040 1000+US$0.038 2000+US$0.036 4000+US$0.034 | 6.8nH | 0.22ohm | 4GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MCI Series | ± 5% | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.095 100+US$0.078 500+US$0.069 2500+US$0.059 5000+US$0.054 Thêm định giá… | 5.6nH | 0.25ohm | 4GHz | 600mA | 0402 [1005 Metric] | MLG Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.060 100+US$0.051 500+US$0.049 1000+US$0.047 2000+US$0.043 Thêm định giá… | 6.8nH | 0.22ohm | 4GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MK Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.021 100+US$0.020 500+US$0.019 2500+US$0.018 5000+US$0.017 Thêm định giá… | 4.7nH | 0.25ohm | 4GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | MCL1005 Series | ± 0.3nH | Unshielded | - | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.095 100+US$0.079 500+US$0.069 2500+US$0.061 5000+US$0.054 Thêm định giá… | 6.2nH | 0.25ohm | 4GHz | 600mA | 0402 [1005 Metric] | MLG Series | ± 0.3nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.078 100+US$0.065 500+US$0.064 2500+US$0.050 5000+US$0.043 Thêm định giá… | 5.6nH | 0.25ohm | 4GHz | 600mA | 0402 [1005 Metric] | MLG Series | ± 0.2nH | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.051 100+US$0.042 500+US$0.040 1000+US$0.038 2000+US$0.036 Thêm định giá… | 4.7nH | 0.16ohm | 4GHz | 300mA | 0603 [1608 Metric] | WE-MCI Series | ± 0.3nH | Shielded | Ceramic | 1.6mm | 0.8mm | 0.8mm | ||||||








