2.1GHz Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 29 Sản PhẩmTìm rất nhiều 2.1GHz Multilayer Inductors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Multilayer Inductors, chẳng hạn như 6GHz, 10GHz, 4GHz & 800MHz Multilayer Inductors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Murata, Wurth Elektronik, TDK, Bourns & Eaton Bussmann.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(2)
(1)
(1)
(14)
(2)
(1)
(8)
Self Resonant Frequency
=2.1GHz
1
(4)
(2)
(1)
(2)
(5)
(1)
(9)
(2)
Inductance
(1)
(13)
(6)
(8)
(1)
DC Resistance Max
(1)
(1)
(6)
(1)
(3)
(3)
(14)
DC Current Rating
(3)
(8)
(6)
(9)
(2)
(1)
Inductor Case / Package
(3)
(24)
(2)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(6)
(6)
(1)
Inductance Tolerance
(9)
(5)
(15)
Inductor Construction
(6)
(23)
Core Material
(14)
(12)
(2)
Product Length
(3)
(24)
(2)
Đóng gói
(27)
(1)
(27)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.039 100+US$0.032 500+US$0.029 2500+US$0.026 5000+US$0.021 Thêm định giá… | 18nH | 0.51ohm | 2.1GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HN_02 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.191 100+US$0.146 500+US$0.134 2500+US$0.104 5000+US$0.102 Thêm định giá… | 18nH | 0.6ohm | 2.1GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.115 100+US$0.084 500+US$0.078 2500+US$0.060 5000+US$0.051 Thêm định giá… | 20nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 260mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 3% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.206 100+US$0.147 500+US$0.137 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 22nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 230mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 2% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.045 100+US$0.038 500+US$0.035 2500+US$0.031 5000+US$0.028 Thêm định giá… | 18nH | 0.51ohm | 2.1GHz | 350mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15HN_02 Series | ± 3% | Unshielded | Air | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.109 100+US$0.089 500+US$0.086 2500+US$0.073 5000+US$0.063 Thêm định giá… | 22nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 230mA | 0402 [1005 Metric] | MHQ-P Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.113 100+US$0.093 500+US$0.085 1000+US$0.077 2000+US$0.076 | 10nH | 0.3ohm | 2.1GHz | 300mA | 0805 [2012 Metric] | CE201210 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2mm | 1.25mm | 0.83mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.099 100+US$0.073 500+US$0.068 2500+US$0.054 5000+US$0.050 Thêm định giá… | 22nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 230mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.021 100+US$0.020 500+US$0.019 2500+US$0.018 5000+US$0.017 Thêm định giá… | 18nH | 0.6ohm | 2.1GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | MCL1005 Series | ± 5% | Unshielded | - | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.124 100+US$0.093 500+US$0.080 2500+US$0.074 5000+US$0.060 Thêm định giá… | 20nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 260mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 3% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.084 100+US$0.072 500+US$0.064 2500+US$0.055 7500+US$0.054 Thêm định giá… | 18nH | 0.81ohm | 2.1GHz | 170mA | 0201 [0603 Metric] | WE-MK Series | ± 2% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.099 100+US$0.073 500+US$0.068 2500+US$0.050 5000+US$0.046 Thêm định giá… | 20nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 260mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.091 100+US$0.074 500+US$0.066 2500+US$0.058 5000+US$0.052 Thêm định giá… | 22nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 230mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 3% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.155 100+US$0.128 500+US$0.112 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 20nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 260mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 2% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.071 500+US$0.062 2500+US$0.055 5000+US$0.047 Thêm định giá… | 22nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 230mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.104 100+US$0.079 500+US$0.073 2500+US$0.057 5000+US$0.053 Thêm định giá… | 20nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 260mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 5% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.058 100+US$0.049 500+US$0.043 2500+US$0.037 5000+US$0.036 Thêm định giá… | 18nH | 0.51ohm | 2.1GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 2% | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.140 500+US$0.122 2500+US$0.107 5000+US$0.098 Thêm định giá… | 22nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 230mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 2% | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.043 2500+US$0.037 5000+US$0.036 10000+US$0.035 | 18nH | 0.51ohm | 2.1GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MK Series | ± 2% | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.031 100+US$0.025 500+US$0.023 2500+US$0.021 5000+US$0.020 Thêm định giá… | 18nH | 0.51ohm | 2.1GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | WE-MCI Series | ± 5% | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.064 2500+US$0.055 7500+US$0.054 15000+US$0.053 | 18nH | 0.81ohm | 2.1GHz | 170mA | 0201 [0603 Metric] | WE-MK Series | ± 2% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
TE CONNECTIVITY - SIGMAINDUCTORS | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.057 250+US$0.041 1000+US$0.039 5000+US$0.031 10000+US$0.028 Thêm định giá… | 18nH | 0.6ohm | 2.1GHz | 350mA | 0402 [1005 Metric] | 3655 Series | ± 5% | Shielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.058 100+US$0.049 500+US$0.042 1000+US$0.038 2000+US$0.034 Thêm định giá… | 18nH | 0.55ohm | 2.1GHz | 300mA | 0402 [1005 Metric] | L-RMS Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.266 50+US$0.220 250+US$0.181 500+US$0.161 1000+US$0.140 Thêm định giá… | 39nH | 0.18ohm | 2.1GHz | 500mA | 0805 [2012 Metric] | CW201212 Series | ± 5% | Unshielded | Ceramic | 2mm | 1.25mm | 1.2mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.141 100+US$0.117 500+US$0.102 2500+US$0.089 5000+US$0.083 Thêm định giá… | 22nH | 1.1ohm | 2.1GHz | 230mA | 0402 [1005 Metric] | MHQ-P Series | ± 2% | Unshielded | Ceramic, Non-Magnetic | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||









