100kohm MELF SMD Resistors :
Tìm Thấy 47 Sản PhẩmTìm rất nhiều 100kohm MELF SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại MELF SMD Resistors, chẳng hạn như 100ohm, 10kohm, 1kohm & 100kohm MELF SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Vishay, Multicomp Pro, TT Electronics / Welwyn, Neohm - Te Connectivity & Yageo.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(13)
(5)
(6)
(18)
(5)
Resistance
=100kohm
1
(3)
(1)
(1)
(7)
(1)
(4)
(5)
(2)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(2)
(5)
(1)
(4)
(1)
Voltage Rating
(1)
(3)
(30)
(2)
(3)
(6)
(2)
Resistor Technology
(2)
(33)
(4)
(8)
Power Rating
(5)
(15)
(3)
(13)
(3)
(7)
(1)
Resistance Tolerance
(18)
(27)
(2)
Temperature Coefficient
(1)
(3)
(8)
(4)
(3)
(5)
(21)
Resistor Case / Package
(3)
(3)
(13)
(5)
(22)
Operating Temperature Min
(1)
(46)
Operating Temperature Max
(1)
(11)
(1)
(34)
Đóng gói
(2)
(43)
(6)
(38)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.450 50+US$1.280 250+US$0.698 500+US$0.607 1500+US$0.525 Thêm định giá… | 100kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.040 250+US$0.038 500+US$0.037 1500+US$0.036 | 100kohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.885 50+US$0.438 250+US$0.342 500+US$0.308 1000+US$0.263 | 100kohm | CMB Series | 500V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | - | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.320 50+US$0.649 100+US$0.585 250+US$0.514 500+US$0.470 | 100kohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 85°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.075 250+US$0.066 500+US$0.063 1500+US$0.058 | 100kohm | MMU Series | 100V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.354 50+US$0.214 250+US$0.089 500+US$0.070 1000+US$0.061 Thêm định giá… | 100kohm | WRM Series | 250V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.645 50+US$0.314 250+US$0.245 500+US$0.222 1500+US$0.200 Thêm định giá… | 100kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.916 50+US$0.452 250+US$0.355 500+US$0.323 1500+US$0.296 Thêm định giá… | 100kohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.219 50+US$0.181 250+US$0.113 500+US$0.102 1500+US$0.088 Thêm định giá… | 100kohm | WRM Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | - | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.470 50+US$1.280 250+US$1.010 500+US$0.927 1000+US$0.813 Thêm định giá… | 100kohm | SMA-A Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.183 50+US$0.095 250+US$0.075 500+US$0.062 1500+US$0.055 | 100kohm | MP CSRV Series | 200V | Metal Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.993 50+US$0.754 250+US$0.434 500+US$0.377 1500+US$0.331 Thêm định giá… | 100kohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.052 2500+US$0.047 5000+US$0.038 10000+US$0.033 | 100kohm | SMM Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.238 50+US$0.146 250+US$0.060 500+US$0.052 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 100kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.146 50+US$0.070 250+US$0.054 500+US$0.048 1500+US$0.037 Thêm định giá… | 100kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.102 100+US$0.068 500+US$0.052 2500+US$0.047 5000+US$0.038 Thêm định giá… | 100kohm | SMM Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.364 50+US$0.172 250+US$0.134 500+US$0.121 1000+US$0.120 Thêm định giá… | 100kohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.348 50+US$0.181 250+US$0.143 500+US$0.128 1500+US$0.113 Thêm định giá… | 100kohm | MP CSRA Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.156 100+US$0.104 500+US$0.081 2500+US$0.073 5000+US$0.060 Thêm định giá… | 100kohm | MMU Series | 150V | Thin Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.458 50+US$0.220 250+US$0.146 500+US$0.138 1500+US$0.130 Thêm định giá… | 100kohm | CMA Series | 200V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | - | MELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.139 50+US$0.072 250+US$0.057 500+US$0.051 1500+US$0.045 Thêm định giá… | 100kohm | MP CSRA Series | 200V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.129 50+US$0.058 250+US$0.046 500+US$0.039 1500+US$0.033 | 100kohm | MP CSRA Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.491 50+US$0.255 250+US$0.201 500+US$0.180 1500+US$0.159 Thêm định giá… | 100kohm | MP CSRA Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.169 50+US$0.088 250+US$0.069 500+US$0.062 1000+US$0.055 Thêm định giá… | 100kohm | MP CSRA Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 5+US$0.354 50+US$0.217 250+US$0.090 500+US$0.070 1000+US$0.061 Thêm định giá… | 100kohm | MMF Series | 250V | Metal Film | 500mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||








