100ohm MELF SMD Resistors :
Tìm Thấy 61 Sản PhẩmTìm rất nhiều 100ohm MELF SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại MELF SMD Resistors, chẳng hạn như 100ohm, 10kohm, 1kohm & 100kohm MELF SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Multicomp Pro, Vishay, TT Electronics / Welwyn, Yageo & Neohm - Te Connectivity.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(23)
(4)
(12)
(16)
(6)
Resistance
=100ohm
1
(3)
(1)
(1)
(7)
(1)
(4)
(5)
(2)
Product Range
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
(1)
(2)
(5)
Voltage Rating
(1)
(4)
(32)
(3)
(3)
(13)
(3)
Resistor Technology
(2)
(47)
(2)
(8)
(2)
Power Rating
(4)
(15)
(6)
(15)
(5)
(1)
(13)
(2)
Resistance Tolerance
(14)
(43)
(2)
(2)
Temperature Coefficient
(1)
(5)
(2)
(7)
(2)
(2)
(3)
(7)
Resistor Case / Package
(2)
(19)
(2)
(10)
(24)
Operating Temperature Min
(61)
Operating Temperature Max
(1)
(8)
(4)
(48)
Đóng gói
(6)
(52)
(7)
(45)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.395 100+US$0.251 500+US$0.245 2500+US$0.239 5000+US$0.233 Thêm định giá… | 100ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.207 50+US$0.111 250+US$0.088 500+US$0.073 1500+US$0.061 | 100ohm | MP CSRV Series | 200V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.346 50+US$0.165 250+US$0.128 500+US$0.115 1000+US$0.114 Thêm định giá… | 100ohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.048 250+US$0.043 500+US$0.040 1500+US$0.035 | 100ohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.048 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 100ohm | SMM0204 Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.290 50+US$0.649 100+US$0.585 250+US$0.514 500+US$0.470 Thêm định giá… | 100ohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 85°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.281 50+US$0.152 250+US$0.072 500+US$0.062 1500+US$0.044 | 100ohm | WRM Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.065 250+US$0.056 500+US$0.054 1500+US$0.050 | 100ohm | MMU Series | 100V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.416 50+US$0.199 250+US$0.160 500+US$0.149 1500+US$0.122 Thêm định giá… | 100ohm | CMA Series | 200V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | -250ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.171 50+US$0.123 250+US$0.109 500+US$0.102 1000+US$0.087 | 100ohm | MMB Series | 300V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.697 50+US$0.358 250+US$0.298 500+US$0.297 1000+US$0.226 Thêm định giá… | 100ohm | CMB Series | 500V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | - | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.208 50+US$0.160 100+US$0.144 250+US$0.127 500+US$0.121 Thêm định giá… | 100ohm | SMM Series | 350V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.173 50+US$0.117 250+US$0.078 500+US$0.073 1000+US$0.068 Thêm định giá… | 100ohm | WRM Series | 250V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.201 50+US$0.108 250+US$0.086 500+US$0.077 1500+US$0.065 | 100ohm | MP CSRV Series | 200V | Metal Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.781 50+US$0.777 250+US$0.738 500+US$0.698 1500+US$0.658 Thêm định giá… | 100ohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 300mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.117 100+US$0.093 500+US$0.071 2500+US$0.066 5000+US$0.057 Thêm định giá… | 100ohm | MMU Series | 150V | Thin Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.107 100+US$0.070 500+US$0.055 2500+US$0.047 5000+US$0.039 Thêm định giá… | 100ohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.916 50+US$0.452 250+US$0.355 500+US$0.323 1500+US$0.285 Thêm định giá… | 100ohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.645 50+US$0.314 250+US$0.245 500+US$0.222 1500+US$0.201 Thêm định giá… | 100ohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.170 50+US$0.794 250+US$0.524 500+US$0.491 1500+US$0.457 Thêm định giá… | 100ohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.970 50+US$1.330 250+US$0.871 500+US$0.812 1000+US$0.753 Thêm định giá… | 100ohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.582 50+US$0.302 250+US$0.239 500+US$0.214 1000+US$0.188 Thêm định giá… | 100ohm | MP CSRF Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.479 50+US$0.248 250+US$0.196 500+US$0.176 1500+US$0.156 | 100ohm | MP CSRF Series | 150V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.402 50+US$0.210 250+US$0.165 500+US$0.136 1500+US$0.120 | 100ohm | MP CSRF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 50+US$0.210 250+US$0.165 500+US$0.136 1500+US$0.120 | 100ohm | MP CSRF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | - | ||||||







