1kohm MELF SMD Resistors :
Tìm Thấy 56 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1kohm MELF SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại MELF SMD Resistors, chẳng hạn như 100ohm, 10kohm, 1kohm & 100kohm MELF SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Vishay, Multicomp Pro, TT Electronics / Welwyn, Yageo & Neohm - Te Connectivity.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(14)
(6)
(11)
(18)
(7)
Resistance
=1kohm
1
(3)
(1)
(1)
(7)
(1)
(4)
(5)
(2)
Product Range
(3)
(1)
(1)
(3)
(8)
(1)
(5)
(2)
Voltage Rating
(1)
(1)
(35)
(2)
(3)
(11)
(3)
Resistor Technology
(4)
(39)
(4)
(1)
(8)
Power Rating
(3)
(14)
(5)
(18)
(3)
(10)
(3)
Resistance Tolerance
(18)
(33)
(4)
(1)
Temperature Coefficient
(1)
(2)
(4)
(2)
(10)
(2)
(4)
(9)
Resistor Case / Package
(3)
(15)
(1)
(8)
(25)
Operating Temperature Min
(56)
Operating Temperature Max
(1)
(8)
(4)
(43)
Đóng gói
(4)
(49)
(8)
(46)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.046 250+US$0.043 500+US$0.038 1500+US$0.037 | 1kohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.645 50+US$0.314 250+US$0.245 500+US$0.187 1500+US$0.175 Thêm định giá… | 1kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.075 250+US$0.066 500+US$0.063 1500+US$0.055 | 1kohm | MMU Series | 100V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.123 250+US$0.108 500+US$0.099 1000+US$0.088 Thêm định giá… | 1kohm | MMB Series | 300V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.136 50+US$0.062 250+US$0.052 500+US$0.050 1500+US$0.047 Thêm định giá… | 1kohm | SMM0204 Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.281 50+US$0.171 250+US$0.147 500+US$0.140 1500+US$0.120 Thêm định giá… | 1kohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.970 50+US$1.160 250+US$0.541 500+US$0.464 1500+US$0.423 | 1kohm | CMA Series | 200V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | -250ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.123 50+US$0.084 250+US$0.056 500+US$0.053 1500+US$0.049 | 1kohm | WRM Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.330 50+US$0.662 100+US$0.596 250+US$0.524 500+US$0.476 Thêm định giá… | 1kohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 85°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.950 50+US$1.330 250+US$0.876 500+US$0.821 1500+US$0.765 Thêm định giá… | 1kohm | WRM Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.760 50+US$0.432 250+US$0.350 500+US$0.336 1500+US$0.308 Thêm định giá… | 1kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.040 50+US$0.516 250+US$0.405 500+US$0.371 1500+US$0.301 Thêm định giá… | 1kohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.905 50+US$0.433 250+US$0.351 500+US$0.319 1000+US$0.259 | 1kohm | CMB Series | 500V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | - | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.480 50+US$0.828 250+US$0.717 500+US$0.638 1500+US$0.573 | 1kohm | MP CSRV Series | 200V | Metal Film | 300mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.175 50+US$0.091 250+US$0.072 500+US$0.064 1500+US$0.057 | 1kohm | MP CSRV Series | 200V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.160 100+US$0.107 500+US$0.082 2500+US$0.073 5000+US$0.060 Thêm định giá… | 1kohm | MMU Series | 150V | Thin Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 50+US$0.273 250+US$0.205 500+US$0.201 1000+US$0.197 2000+US$0.193 | 1kohm | WCM Series | 350V | Carbon Film | 1W | ± 2% | 0, -350ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.916 50+US$0.452 250+US$0.354 500+US$0.323 1500+US$0.262 Thêm định giá… | 1kohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.970 50+US$1.330 250+US$0.871 500+US$0.812 1000+US$0.753 Thêm định giá… | 1kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.359 50+US$0.273 250+US$0.205 500+US$0.201 1000+US$0.197 Thêm định giá… | 1kohm | WCM Series | 350V | Carbon Film | 1W | ± 2% | 0, -350ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.093 100+US$0.060 500+US$0.044 2500+US$0.042 5000+US$0.033 Thêm định giá… | 1kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.109 100+US$0.072 500+US$0.055 2500+US$0.047 5000+US$0.044 Thêm định giá… | 1kohm | MMA Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.109 100+US$0.072 500+US$0.055 2500+US$0.047 5000+US$0.039 Thêm định giá… | 1kohm | MMA Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.055 2500+US$0.047 5000+US$0.044 10000+US$0.043 | 1kohm | MMA Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.055 2500+US$0.047 5000+US$0.039 10000+US$0.035 | 1kohm | MMA Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||








