1kohm MELF SMD Resistors:
Tìm Thấy 56 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1kohm MELF SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại MELF SMD Resistors, chẳng hạn như 100ohm, 10kohm, 1kohm & 100kohm MELF SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Vishay, Multicomp Pro, TT Electronics / Welwyn, Yageo & TE Connectivity - Neohm.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Resistance
Product Range
Voltage Rating
Resistor Technology
Power Rating
Resistance Tolerance
Temperature Coefficient
Resistor Case / Package
Operating Temperature Min
Operating Temperature Max
Qualification
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$1.290 50+ US$0.649 100+ US$0.585 250+ US$0.514 500+ US$0.470 Thêm định giá… | 1kohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 85°C | AEC-Q200 | ||||||
TE CONNECTIVITY - NEOHM | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$1.020 50+ US$0.507 250+ US$0.399 500+ US$0.363 1500+ US$0.295 Thêm định giá… | 1kohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$0.333 50+ US$0.172 100+ US$0.159 250+ US$0.138 500+ US$0.121 Thêm định giá… | 1kohm | SMM Series | 350V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 50+ US$0.273 250+ US$0.205 500+ US$0.201 1000+ US$0.197 2000+ US$0.193 | 1kohm | WCM Series | 350V | Carbon Film | 1W | ± 2% | 0, -350ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.359 50+ US$0.273 250+ US$0.205 500+ US$0.201 1000+ US$0.197 Thêm định giá… | 1kohm | WCM Series | 350V | Carbon Film | 1W | ± 2% | 0, -350ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.167 50+ US$0.120 250+ US$0.106 500+ US$0.099 1000+ US$0.088 Thêm định giá… | 1kohm | MMB Series | 300V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.779 50+ US$0.332 250+ US$0.221 500+ US$0.200 1000+ US$0.183 Thêm định giá… | 1kohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.104 50+ US$0.046 250+ US$0.043 500+ US$0.038 1500+ US$0.037 | 1kohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.645 50+ US$0.314 250+ US$0.245 500+ US$0.187 1500+ US$0.175 Thêm định giá… | 1kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.104 50+ US$0.075 250+ US$0.066 500+ US$0.063 1500+ US$0.055 | 1kohm | MMU Series | 100V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.136 50+ US$0.062 250+ US$0.052 500+ US$0.050 1500+ US$0.047 Thêm định giá… | 1kohm | SMM0204 Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$1.100 50+ US$0.621 250+ US$0.481 500+ US$0.446 1500+ US$0.417 | 1kohm | CMA Series | 200V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | -250ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.123 50+ US$0.083 250+ US$0.055 500+ US$0.051 1500+ US$0.047 | 1kohm | WRM Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | - | |||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$1.990 50+ US$1.340 250+ US$0.877 500+ US$0.818 1500+ US$0.758 Thêm định giá… | 1kohm | WRM Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.760 50+ US$0.432 250+ US$0.350 500+ US$0.336 1500+ US$0.308 Thêm định giá… | 1kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.905 50+ US$0.433 250+ US$0.351 500+ US$0.319 1000+ US$0.259 | 1kohm | CMB Series | 500V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | - | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.156 100+ US$0.104 500+ US$0.081 2500+ US$0.073 5000+ US$0.060 Thêm định giá… | 1kohm | MMU Series | 150V | Thin Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$1.290 50+ US$0.819 250+ US$0.702 500+ US$0.630 1500+ US$0.569 | 1kohm | MP CSRV Series | 200V | Metal Film | 300mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.916 50+ US$0.452 250+ US$0.354 500+ US$0.323 1500+ US$0.262 Thêm định giá… | 1kohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.192 50+ US$0.104 250+ US$0.082 500+ US$0.074 1500+ US$0.066 | 1kohm | MP CSRV Series | 200V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$1.970 50+ US$1.330 250+ US$0.871 500+ US$0.812 1000+ US$0.753 Thêm định giá… | 1kohm | WRM-HP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+ US$0.093 100+ US$0.060 500+ US$0.044 2500+ US$0.042 5000+ US$0.033 Thêm định giá… | 1kohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$2.710 50+ US$1.420 250+ US$0.775 500+ US$0.674 1500+ US$0.583 Thêm định giá… | 1kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+ US$0.271 50+ US$0.134 250+ US$0.064 500+ US$0.055 1500+ US$0.045 Thêm định giá… | 1kohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+ US$0.055 2500+ US$0.047 5000+ US$0.041 10000+ US$0.034 | 1kohm | MMA Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||








