Encoder Measuring Wheels :
Tìm Thấy 27 Sản PhẩmFind a huge range of Encoder Measuring Wheels at element14 Vietnam. We stock a large selection of Encoder Measuring Wheels, including new and most popular products from the world's top manufacturers including: Sick, Kuebler, Sensata / Bei Sensors & Hengstler
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(3)
(2)
(21)
Shaft Diameter
(2)
Circumference Max
(1)
(1)
(2)
Đóng gói
(27)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Shaft Diameter | Circumference Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$72.590 5+US$66.900 10+US$65.640 25+US$64.370 50+US$63.090 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$133.470 5+US$128.240 10+US$123.400 25+US$120.940 50+US$118.470 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$142.820 5+US$137.220 10+US$132.040 25+US$129.400 50+US$126.760 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$94.370 5+US$90.670 10+US$87.250 25+US$85.510 50+US$83.760 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$220.890 5+US$212.550 10+US$208.300 25+US$204.050 50+US$199.800 | - | - | ||||||
7234478 | Each | 1+US$116.560 5+US$111.990 10+US$107.760 25+US$105.610 50+US$103.450 Thêm định giá… | - | 500mm | |||||
SENSATA / BEI SENSORS | Each | 1+US$146.840 5+US$141.080 10+US$135.760 | 10mm | 200mm | |||||
SENSATA / BEI SENSORS | Each | 1+US$266.710 5+US$256.650 10+US$251.520 | 10mm | 500mm | |||||
Each | 1+US$69.490 5+US$64.040 10+US$62.840 25+US$61.630 50+US$60.400 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$184.590 5+US$177.630 10+US$174.080 25+US$170.530 50+US$166.980 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$122.410 5+US$117.610 10+US$113.170 25+US$110.910 50+US$108.650 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$202.550 5+US$194.910 10+US$191.020 25+US$187.120 50+US$183.220 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$97.780 5+US$93.950 10+US$90.400 25+US$88.600 50+US$86.790 | - | - | ||||||
Each | 1+US$215.610 5+US$207.480 10+US$203.340 25+US$199.190 50+US$195.040 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$136.030 5+US$130.690 10+US$125.760 25+US$123.250 50+US$120.730 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$91.800 5+US$88.200 10+US$84.870 25+US$83.180 50+US$81.480 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$156.830 5+US$150.910 10+US$147.900 25+US$144.880 50+US$141.860 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$147.070 5+US$141.300 10+US$135.970 25+US$133.260 50+US$130.540 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$94.370 5+US$90.670 10+US$87.250 25+US$85.510 50+US$83.760 | - | - | ||||||
Each | 1+US$202.550 5+US$194.910 10+US$191.020 25+US$187.120 50+US$183.220 | - | - | ||||||
Each | 1+US$133.470 5+US$128.240 10+US$123.400 25+US$120.940 50+US$118.470 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$91.800 5+US$88.200 10+US$84.870 25+US$83.180 50+US$81.480 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$142.820 5+US$137.220 10+US$132.040 25+US$129.400 50+US$126.760 Thêm định giá… | - | - | ||||||
Each | 1+US$166.610 5+US$160.330 10+US$157.130 25+US$153.920 50+US$150.720 | - | - | ||||||
4730525 | KUEBLER | Each | 1+US$41.640 5+US$38.380 10+US$37.620 20+US$36.850 | - | - | ||||


















