BC Series Ethernet Cables :
Tìm Thấy 16 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(10)
(5)
(1)
Product Range
=BC Series
1
(7)
(3)
(4)
(110)
(8)
(5)
(130)
(7)
LAN Category
(1)
(6)
Connector to Connector
(1)
(15)
Cable Construction
(1)
(9)
Jacket Colour
(2)
(5)
(1)
(1)
Cable Length - Metric
(1)
(1)
(1)
(2)
(2)
(1)
(2)
(1)
Cable Length - Imperial
(1)
(1)
(1)
(2)
(1)
(1)
(1)
(1)
Đóng gói
(16)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | LAN Category | Connector to Connector | Cable Construction | Jacket Colour | Cable Length - Metric | Cable Length - Imperial | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BEL FUSE | Each | 1+US$5.560 10+US$4.790 100+US$3.950 250+US$3.870 500+US$3.780 Thêm định giá… | - | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | - | 1.8m | - | BC Series | |||||
BEL FUSE | Each | 1+US$4.580 10+US$4.460 25+US$4.420 50+US$4.390 100+US$4.350 Thêm định giá… | Cat6a | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | Gray | 1.5m | 5ft | BC Series | |||||
Each | 1+US$11.940 10+US$11.900 25+US$11.850 50+US$11.810 100+US$11.760 Thêm định giá… | Cat6a | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | Gray | - | 25ft | BC Series | ||||||
Each | 1+US$3.660 10+US$3.450 25+US$3.300 50+US$3.270 100+US$3.260 Thêm định giá… | - | RJ45 Plug to RJ45 Plug | - | Gray | - | - | BC Series | ||||||
Each | 1+US$5.480 10+US$5.440 25+US$5.390 50+US$5.350 100+US$5.300 Thêm định giá… | Cat6a | RJ45 Plug to RJ45 Plug | - | - | 3m | 10ft | BC Series | ||||||
Each | 1+US$4.760 10+US$4.620 25+US$4.580 50+US$4.540 100+US$4.500 Thêm định giá… | - | RJ45 Plug to RJ45 Plug | - | Gray | 1.8m | - | BC Series | ||||||
Each | 1+US$13.680 10+US$12.570 25+US$12.130 50+US$11.510 100+US$11.200 Thêm định giá… | Cat6a | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | - | - | - | BC Series | ||||||
Each | 1+US$3.490 10+US$3.030 25+US$2.860 50+US$2.740 100+US$2.630 Thêm định giá… | - | RJ12 Plug to RJ12 Plug | - | Silver | 2.14m | 7ft | BC Series | ||||||
Each | 1+US$8.820 10+US$8.070 25+US$7.780 50+US$7.370 100+US$7.160 Thêm định giá… | - | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | - | 4.6m | 15ft | BC Series | ||||||
Each | 1+US$3.690 10+US$3.330 25+US$3.190 50+US$2.990 100+US$2.890 Thêm định giá… | - | RJ45 Plug to RJ45 Plug | - | - | 609.6mm | 2ft | BC Series | ||||||
Each | 1+US$8.500 10+US$7.220 100+US$5.900 250+US$5.790 500+US$5.670 Thêm định giá… | - | RJ45 Plug to RJ45 Plug | FUTP (Foiled Unshielded Twisted Pair) | Blue | - | - | BC Series | ||||||
Each | 1+US$11.140 10+US$10.200 25+US$9.830 50+US$9.310 100+US$9.050 Thêm định giá… | Cat6a | RJ45 Plug to RJ45 Plug | - | - | 6.1m | 20ft | BC Series | ||||||
Each | 1+US$6.280 10+US$5.720 25+US$5.410 50+US$5.190 100+US$4.900 Thêm định giá… | - | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | Gray | 2.1m | 7ft | BC Series | ||||||
Each | 1+US$6.420 10+US$5.780 25+US$5.480 50+US$5.140 100+US$4.920 Thêm định giá… | Cat6a | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | Blue | 2.1m | - | BC Series | ||||||
Each | 1+US$5.550 10+US$5.510 25+US$5.470 50+US$5.430 100+US$5.390 Thêm định giá… | - | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | - | 3m | - | BC Series | ||||||
4574063 RoHS | Each | 1+US$3.380 10+US$2.880 100+US$2.450 250+US$2.300 500+US$2.150 Thêm định giá… | Cat6 | RJ45 Plug to RJ45 Plug | UTP (Unshielded Twisted Pair) | White | 500mm | 19.6" | BC Series | |||||




