193 Kết quả tìm được cho "BEL"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(164)
(29)
Connector to Connector
(5)
(4)
(20)
(106)
Cable Length - Metric
(7)
(1)
(3)
(2)
(12)
(3)
(1)
(2)
Jacket Colour
(36)
(13)
(23)
(5)
(7)
(2)
Cable Length - Imperial
(10)
(3)
(2)
(3)
(1)
(4)
(2)
(5)
LAN Category
(33)
(21)
(22)
Cable Construction
(2)
(19)
(4)
(43)
Product Range
(29)
(20)
(5)
(3)
Đóng gói
(193)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Connector to Connector | Jacket Colour |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3566275 RoHS | Each | 1+US$13.140 5+US$12.270 10+US$11.700 25+US$11.020 50+US$10.430 Thêm định giá… | RJ45 Plug to RJ45 Plug | Gray | |||||
BEL FUSE | Each | 1+US$5.140 10+US$4.640 25+US$4.310 50+US$3.810 100+US$3.580 Thêm định giá… | RJ45 Plug to RJ45 Plug | - | |||||
Each | 1+US$6.430 5+US$6.070 10+US$5.660 25+US$5.310 50+US$5.080 Thêm định giá… | RJ45 Plug to RJ45 Plug | Blue | ||||||
3884112 RoHS | Each | 1+US$8.870 5+US$8.380 10+US$7.820 25+US$7.330 50+US$7.010 Thêm định giá… | - | Black | |||||
3884106 RoHS | Each | 1+US$4.940 10+US$4.460 25+US$4.150 50+US$3.950 100+US$3.710 Thêm định giá… | - | - | |||||
3884109 RoHS | Each | 1+US$12.070 5+US$11.400 10+US$10.630 25+US$9.970 50+US$9.540 Thêm định giá… | - | - | |||||
2902143 RoHS | Each | 1+US$18.570 5+US$17.330 10+US$16.530 25+US$14.500 50+US$13.740 Thêm định giá… | - | - | |||||
2902142 RoHS | Each | 1+US$14.700 5+US$13.740 10+US$13.120 25+US$12.960 50+US$12.790 Thêm định giá… | - | - | |||||
Each | 1+US$65.080 5+US$61.400 10+US$58.180 25+US$56.710 50+US$54.600 | - | - | ||||||
Each | 1+US$19.900 5+US$18.740 10+US$18.640 25+US$18.530 50+US$18.430 Thêm định giá… | - | Black | ||||||
Each | 1+US$55.810 5+US$52.660 10+US$49.890 25+US$48.630 50+US$46.830 | - | - | ||||||
3884101 RoHS | Each | 1+US$3.280 10+US$2.960 25+US$2.750 50+US$2.610 100+US$2.460 Thêm định giá… | - | - | |||||
BEL FUSE | Each | 1+US$6.690 10+US$6.040 25+US$5.610 50+US$5.330 100+US$5.010 Thêm định giá… | RJ45 Plug to RJ45 Plug | - | |||||
3884102 RoHS | Each | 1+US$4.100 10+US$3.700 25+US$3.440 50+US$3.270 100+US$3.070 Thêm định giá… | - | - | |||||
3884103 RoHS | Each | 1+US$4.750 10+US$4.290 25+US$3.990 50+US$3.790 100+US$3.560 Thêm định giá… | - | Black | |||||
3884105 RoHS | Each | 1+US$8.970 5+US$8.480 10+US$7.910 25+US$7.420 50+US$7.090 Thêm định giá… | - | Black | |||||
3884104 RoHS | Each | 1+US$6.790 10+US$6.130 25+US$5.700 50+US$5.420 100+US$5.090 Thêm định giá… | - | - | |||||
Each | 1+US$122.040 5+US$115.630 10+US$111.310 25+US$108.520 | - | - | ||||||
Each | 1+US$82.340 5+US$77.680 10+US$73.600 25+US$71.740 50+US$69.080 | - | - | ||||||
3884110 RoHS | Each | 1+US$6.640 5+US$6.270 10+US$5.850 25+US$5.480 50+US$5.240 Thêm định giá… | - | Black | |||||
2902163 RoHS | Each | 1+US$18.360 5+US$17.140 10+US$16.350 25+US$15.400 50+US$14.580 Thêm định giá… | - | - | |||||
3770612 | Each | 1+US$22.620 10+US$19.560 25+US$17.760 100+US$16.340 250+US$15.540 Thêm định giá… | RJ45 Jack to RJ45 Plug | - | |||||
2902150 RoHS | Each | 1+US$17.830 5+US$16.650 10+US$15.870 25+US$14.960 50+US$14.160 Thêm định giá… | - | - | |||||
2902139 RoHS | Each | 1+US$17.720 5+US$16.560 10+US$15.820 25+US$15.620 50+US$15.420 Thêm định giá… | - | - | |||||
3770900 | Each | 1+US$51.810 5+US$45.330 10+US$37.560 25+US$34.770 50+US$33.530 Thêm định giá… | RJ45 Jack to RJ45 Plug | Black | |||||










