363 Kết quả tìm được cho "BULGIN LIMITED"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(1)
(362)
Cable Length - Imperial
(2)
(2)
(1)
(1)
(2)
(4)
(3)
(2)
No. of Positions
(24)
(24)
(24)
(24)
(24)
Connector to Connector
(30)
(30)
(30)
(30)
No. of Fibres
(35)
(25)
Fibre Optic Connector B
(35)
(25)
Fibre Optic Connector A
(35)
(25)
Connector Type A
(9)
(7)
(2)
(1)
(7)
(4)
(1)
(1)
LAN Category
(9)
(6)
(12)
Đóng gói
(363)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Fibre Optic Connector A | Fibre Optic Connector B | No. of Fibres | Fibre Type | Lead Length - Metric | Fibre Diameter | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$258.120 5+US$238.780 10+US$219.440 25+US$205.720 50+US$202.770 Thêm định giá… | LC | LC | 1Fibres | Multimode | 25m | 62.5µm / 125µm | Buccaneer 4000 Series | ||||||
Each | 1+US$122.210 5+US$118.740 10+US$115.290 25+US$112.430 50+US$110.190 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Buccaneer 4000 | ||||||
Each | 1+US$35.880 10+US$32.840 25+US$29.880 100+US$27.920 250+US$26.880 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$11.490 10+US$11.220 100+US$10.270 250+US$9.620 500+US$8.850 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Standard Buccaneer Series | ||||||
Each | 1+US$80.850 5+US$79.010 10+US$77.170 25+US$74.200 50+US$73.390 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Standard Buccaneer-Ethernet Series | ||||||
Each | 1+US$29.520 10+US$28.110 25+US$26.820 100+US$24.600 250+US$24.110 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$14.010 10+US$11.910 100+US$10.120 250+US$9.490 500+US$9.040 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Standard Buccaneer Series | ||||||
Each | 1+US$86.090 5+US$82.850 10+US$79.610 25+US$74.630 50+US$72.400 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Standard Buccaneer Series | ||||||
Each | 1+US$31.070 10+US$28.490 25+US$26.710 100+US$24.230 250+US$21.810 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$51.960 5+US$51.590 10+US$51.210 25+US$51.110 50+US$51.010 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$35.290 10+US$32.060 25+US$31.080 100+US$28.730 250+US$28.700 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$48.760 5+US$46.790 10+US$44.820 25+US$41.140 50+US$39.170 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$101.610 5+US$94.000 10+US$86.390 25+US$80.980 50+US$79.730 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | PX0838 Series | ||||||
Each | 1+US$114.140 5+US$105.590 10+US$97.040 25+US$84.590 50+US$82.900 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Standard Buccaneer Series | ||||||
Each | 1+US$17.870 10+US$17.120 25+US$16.360 100+US$14.800 250+US$14.170 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Buccaneer Mini USB 400 Series | ||||||
Each | 1+US$48.640 5+US$46.300 10+US$43.950 25+US$41.200 50+US$39.230 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$64.630 5+US$62.260 10+US$59.880 25+US$57.070 50+US$54.780 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Buccaneer 4000 Series | ||||||
Each | 1+US$33.300 10+US$29.050 25+US$27.230 100+US$24.690 250+US$22.960 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$107.280 5+US$99.320 10+US$91.360 25+US$85.650 50+US$82.280 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$52.000 5+US$49.560 10+US$47.120 25+US$44.370 50+US$42.510 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$122.830 5+US$113.620 10+US$104.410 25+US$101.960 50+US$96.580 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Standard Buccaneer Series | ||||||
BULGIN LIMITED | Each | 1+US$35.880 10+US$31.490 25+US$29.830 100+US$27.500 250+US$26.040 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Standard Buccaneer -USB Series | |||||
BULGIN LIMITED | Each | 1+US$36.020 10+US$32.020 25+US$30.090 100+US$27.780 250+US$27.310 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | Standard Buccaneer -USB Series | |||||
BULGIN LIMITED | Each | 1+US$32.950 10+US$32.660 25+US$31.950 100+US$30.410 250+US$27.860 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Each | 1+US$56.530 5+US$52.910 10+US$51.360 25+US$49.380 50+US$47.930 Thêm định giá… | - | - | - | - | - | - | - | ||||||



















