21 Kết quả tìm được cho "PANDUIT"
Tất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(21)
Accessory Type
(1)
(1)
(4)
(3)
(1)
(1)
(1)
(1)
Product Range
(3)
(2)
(5)
(1)
Đóng gói
(20)
(1)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Accessory Type | Product Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$146.940 5+US$139.640 10+US$132.600 25+US$132.570 50+US$129.920 Thêm định giá… | Cable Bundle Organizer for Hook & Loop Cable Ties | - | ||||||
2629821 | Each | 1+US$222.620 5+US$222.290 10+US$221.950 25+US$221.620 50+US$221.280 Thêm định giá… | Ergonomic Cable Tie Installation Tool, Tension Control, Grey/Black Housing | GT Series | |||||
2629822 | Each | 1+US$639.040 5+US$559.160 10+US$463.310 25+US$415.380 50+US$383.430 Thêm định giá… | Ergonomic Cable Tie Installation Tool, Tension Control, Grey/Red Housing | GT Series | |||||
2891347 | Each | 1+US$1,330.490 5+US$1,315.880 10+US$1,301.270 | Pneumatic Cable Tie Tool | - | |||||
2932507 | Each | 1+US$1,109.980 5+US$1,097.790 10+US$1,085.600 | Cable Tie Tool | Pan-Steel Series | |||||
2848256 | Each | 1+US$588.960 5+US$577.190 10+US$565.410 25+US$553.630 50+US$541.850 Thêm định giá… | Ergonomic Cable Tie Installation Tool, Red, Aluminium | GS Series | |||||
592778 | Each | 1+US$454.870 5+US$449.380 10+US$443.880 25+US$439.790 50+US$431.000 Thêm định giá… | Cable Tie Installation Tool | Pan-Steel Series | |||||
Pack of 25 | 1+US$85.700 5+US$80.980 10+US$76.260 25+US$71.990 50+US$71.090 Thêm định giá… | Cable Marker Holder | - | ||||||
3291454 RoHS | Each | 1+US$808.820 5+US$807.150 10+US$805.470 | Cable Tie Installation Tool | Pan-Steel Series | |||||
1015659 | Each | 1+US$44.910 5+US$44.390 10+US$43.860 25+US$42.710 50+US$42.070 Thêm định giá… | Cable Tie Tool | - | |||||
2305457 | Each | 1+US$981.300 5+US$970.530 10+US$959.760 | - | - | |||||
2848255 | Each | 1+US$400.170 5+US$398.350 10+US$396.520 25+US$388.590 50+US$381.470 Thêm định giá… | Ergonomic Cable Tie Installation Tool, Black, Aluminium | GS Series | |||||
2848257 | Each | 1+US$860.090 5+US$752.580 10+US$623.560 | Ergonomic Cable Tie Installation Tool, Blue, Aluminium | GS Series | |||||
1471678 | Each | 1+US$33.910 10+US$32.690 25+US$31.600 100+US$30.100 250+US$29.660 Thêm định giá… | Tensioning Tool | - | |||||
2891348 | Each | 1+US$1,129.130 5+US$1,112.850 10+US$1,096.560 | Cable Tie Installation Tool | Pan-Steel Series | |||||
Each | 1+US$1,380.630 5+US$1,208.050 10+US$1,000.950 | Metal Tape Embosser | - | ||||||
1471681 | Each | 1+US$269.580 5+US$254.050 10+US$236.980 25+US$234.830 50+US$232.680 Thêm định giá… | - | - | |||||
1471679 | Each | 1+US$181.680 5+US$171.210 10+US$159.710 25+US$158.260 50+US$156.810 Thêm định giá… | Cable Tie Installation Tool | - | |||||
1471677 | Each | 1+US$333.420 5+US$291.740 10+US$241.730 25+US$216.720 50+US$200.050 Thêm định giá… | Cable Tie Tool | TUK SGACK902S Keystone Coupler | |||||
4014696 RoHS | Each | 1+US$1,128.790 5+US$1,128.120 10+US$1,127.440 | Strapping Tool | Pan-Steel Series | |||||
1471680 | Each | 1+US$188.930 5+US$178.040 10+US$166.080 25+US$164.580 50+US$163.070 Thêm định giá… | - | - | |||||




















